(Top Banner Ad)
dominant estate
C1
Danh từ C1 Luật bất động sản

dominant estate

UK: /ˈdɒmɪnənt ɪˈsteɪt/ • US: /ˈdɑːmɪnənt ɪˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản hưởng quyền thửa đất chiếm ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In property law, the parcel of real property that benefits from an easement over another parcel of real property, known as the servient estate.

Vietnamese Meaning

Trong luật bất động sản, mảnh đất bất động sản được hưởng lợi từ quyền sử dụng hạn chế trên một mảnh đất bất động sản khác, được gọi là bất động sản chịu sự chi phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant estate has the right to cross the servient estate to access the public road."

    "Bất động sản hưởng quyền (dominant estate) có quyền đi qua bất động sản chịu sự chi phối (servient estate) để tiếp cận đường công cộng."

  • "The deed clearly defined the rights of the dominant estate regarding the use of the well on the servient estate."

    "Văn bản chuyển nhượng quyền sử dụng đất xác định rõ các quyền của bất động sản hưởng quyền liên quan đến việc sử dụng giếng nước trên bất động sản chịu sự chi phối."

  • "A dispute arose concerning the extent of the dominant estate's right of way across the servient land."

    "Một tranh chấp đã nảy sinh liên quan đến phạm vi quyền đi lại của bất động sản hưởng quyền trên mảnh đất chịu sự chi phối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. dominant chi phối, chiếm ưu thế
Noun dominance sự chi phối, quyền thống trị
Verb dominate chi phối, thống trị
Noun estate tài sản, điền sản, bất động sản
Noun real estate bất động sản (chỉ chung nhà đất)
Noun estate agent môi giới bất động sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari (to rule, to master)
Old French
dominant (present participle of dominer)
English
dominant
Latin
status (condition, state, position)
Old French
estat (state, condition, rank, property)
English
estate

Nguồn gốc pháp lý của 'dominant estate'

'Dominant estate' là một thuật ngữ pháp lý quan trọng trong luật bất động sản, đặc biệt liên quan đến quyền sử dụng tài sản của người khác (easement). Từ 'dominant' xuất phát từ tiếng Latin 'dominari' (kiểm soát, thống trị), chỉ ra rằng tài sản này là bên được hưởng lợi hoặc có quyền kiểm soát một phần nào đó trên tài sản khác. Từ 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, vị thế), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estat', để chỉ quyền sở hữu đất đai hoặc điền sản. Khi kết hợp, 'dominant estate' mô tả vùng đất được hưởng lợi từ một quyền lợi hoặc sự hạn chế được đặt lên một vùng đất lân cận khác (gọi là 'servient estate'). Thuật ngữ này giúp xác định rõ mối quan hệ pháp lý giữa các tài sản và quyền lợi đi kèm.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý liên quan đến việc sử dụng đất, quyền địa dịch (easement), và mối quan hệ giữa các bất động sản liền kề. Bất động sản 'dominant' có quyền nhất định đối với bất động sản 'servient'.

Prepositions

over

Sử dụng 'over' để chỉ quyền lợi của dominant estate đối với servient estate: The dominant estate has an easement *over* the servient estate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dominant estate
  • adjacent adjacent dominant estate
    (bất động sản thụ hưởng liền kề)
  • benefited benefited dominant estate
    (bất động sản thụ hưởng được hưởng lợi)
Verb + dominant estate
  • benefit benefit the dominant estate
    (mang lại lợi ích cho bất động sản thụ hưởng)
  • access access the dominant estate
    (tiếp cận bất động sản thụ hưởng)
Noun/Preposition + dominant estate
  • owner of the owner of the dominant estate
    (chủ sở hữu bất động sản thụ hưởng)
  • appurtenant to the appurtenant to the dominant estate
    (gắn liền/thuộc về bất động sản thụ hưởng)

Idioms

  • owner of the dominant estate

    chủ sở hữu bất động sản thụ hưởng

    "The owner of the dominant estate has the right to use the easement across the servient property."

    (Chủ sở hữu bất động sản thụ hưởng có quyền sử dụng quyền đi qua trên tài sản phục dịch.)

  • easement for the dominant estate

    quyền sử dụng đất (easement) cho bất động sản thụ hưởng

    "The recorded document established an easement for the dominant estate to ensure access."

    (Văn bản đã ghi nhận thiết lập quyền sử dụng đất cho bất động sản thụ hưởng để đảm bảo quyền tiếp cận.)

  • appurtenant to the dominant estate

    gắn liền/thuộc về bất động sản thụ hưởng

    "The right of way is appurtenant to the dominant estate and automatically transfers with its sale."

    (Quyền đi qua gắn liền với bất động sản thụ hưởng và tự động chuyển giao khi bán bất động sản đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant estate

Danh từ
Lật mặt

Trong luật bất động sản, mảnh đất bất động sản được hưởng lợi từ quyền sử dụng hạn chế trên một mảnh đất bất động sản khác, được gọi là bất động sản chịu sự chi phối.

"The dominant estate has the right to cross the servient estate to access the public road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dominant estate has always controlled access to the water source.
Bất động sản chiếm ưu thế luôn kiểm soát việc tiếp cận nguồn nước.
Phủ định
The subservient estate has not challenged the dominant estate's rights in court.
Bất động sản phụ thuộc đã không thách thức quyền của bất động sản chiếm ưu thế tại tòa án.
Nghi vấn
Has the dominant estate ever considered sharing resources with neighboring properties?
Bất động sản chiếm ưu thế đã bao giờ xem xét chia sẻ tài nguyên với các bất động sản lân cận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant estate".

Luật về quyền sử dụng đất (Easement Law) tại phương Tây

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống luật Common Law (luật án lệ), khái niệm về 'dominant estate' và 'servient estate' là cốt lõi trong luật easement (quyền sử dụng tài sản của người khác). Easement cho phép chủ sở hữu của một vùng đất (dominant estate) sử dụng một phần đất của vùng đất lân cận (servient estate) cho một mục đích cụ thể, ví dụ như quyền đi qua, quyền tiếp cận ánh sáng, hoặc đặt đường ống. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc cân bằng quyền sở hữu cá nhân với nhu cầu thực tiễn của cộng đồng và các tài sản lân cận, đảm bảo rằng không một tài sản nào bị cô lập hoàn toàn hoặc không thể tiếp cận các tiện ích cần thiết. Đây là một phần quan trọng của văn hóa pháp lý liên quan đến quyền sở hữu và sử dụng đất đai.