(Top Banner Ad)
ecological
C1
adjective C1 Sinh thái học, Môi trường học

ecological

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sinh thái có tính sinh thái sinh thái học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the relationships between living organisms and their environment.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecological balance of the forest is being threatened by deforestation."

    "Sự cân bằng sinh thái của khu rừng đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."

  • "Ecological research is crucial for understanding the impact of climate change."

    "Nghiên cứu sinh thái học là rất quan trọng để hiểu tác động của biến đổi khí hậu."

  • "The company is committed to ecological sustainability."

    "Công ty cam kết về sự bền vững sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (nghiên cứu về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng)
Noun ecologist nhà sinh thái học (người nghiên cứu sinh thái học)
Adverb ecologically một cách sinh thái, về mặt sinh thái (liên quan đến sinh thái học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
German
Ökologie
English
ecology
English
ecological

Hành trình của từ 'ecological'

Từ 'ecological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Oikos' có nghĩa là 'ngôi nhà', 'môi trường sống' hoặc 'gia đình', và 'logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Khi được ghép lại thành 'Ökologie' trong tiếng Đức (do nhà khoa học Ernst Haeckel đặt ra vào thế kỷ 19), nó trở thành 'nghiên cứu về môi trường sống'. Sau đó, từ này được dùng trong tiếng Anh thành 'ecology' (sinh thái học) và 'ecological' là tính từ của nó, chỉ những gì liên quan đến sinh thái học hoặc môi trường.

Usage Note

Từ 'ecological' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến hệ sinh thái, bảo tồn môi trường, và sự tương tác giữa sinh vật và môi trường sống. Nó nhấn mạnh đến sự cân bằng và sự phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên.

Prepositions

to in

'- Ecological to': Liên quan trực tiếp đến vấn đề gì đó trong sinh thái.
- Ecological in': tồn tại hoặc hoạt động bên trong 1 hệ sinh thái cụ thể

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ecological
  • environmental environmental and ecological concerns
    (những mối lo ngại về môi trường và sinh thái)
  • sustainable sustainable ecological practices
    (các thực hành sinh thái bền vững)
  • socio- socio-ecological systems
    (các hệ thống kinh tế-xã hội và sinh thái)
ecological + Danh từ
  • impact ecological impact
    (tác động sinh thái)
  • balance ecological balance
    (cân bằng sinh thái)
  • footprint ecological footprint
    (dấu chân sinh thái)
  • crisis ecological crisis
    (khủng hoảng sinh thái)
  • diversity ecological diversity
    (đa dạng sinh thái)
  • system ecological system
    (hệ thống sinh thái)
Động từ + ecological
  • protect protect ecological habitats
    (bảo vệ môi trường sống sinh thái)
  • restore restore ecological integrity
    (phục hồi sự toàn vẹn sinh thái)
  • address address ecological issues
    (giải quyết các vấn đề sinh thái)

Idioms

  • ecological footprint

    dấu chân sinh thái (tổng diện tích đất và nước cần thiết để cung cấp tài nguyên cho con người và hấp thụ chất thải của họ)

    "Reducing our ecological footprint is crucial for the planet's health."

    (Giảm dấu chân sinh thái của chúng ta là rất quan trọng đối với sức khỏe của hành tinh.)

  • ecological balance

    cân bằng sinh thái (sự ổn định tự nhiên trong hệ sinh thái, nơi các loài và môi trường tương tác hài hòa)

    "Pollution can disrupt the delicate ecological balance of a forest."

    (Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng sinh thái tinh tế của một khu rừng.)

  • ecological disaster

    thảm họa sinh thái (một sự kiện gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái)

    "The oil spill led to an ecological disaster in the coastal region."

    (Sự cố tràn dầu đã dẫn đến một thảm họa sinh thái ở vùng ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến các mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

"The ecological balance of the forest is being threatened by deforestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company operates ecologically, it often gains a positive reputation.
Nếu một công ty hoạt động sinh thái, nó thường có được một danh tiếng tích cực.
Phủ định
If people do not consider ecological factors, the environment suffers.
Nếu mọi người không xem xét các yếu tố sinh thái, môi trường sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
If the environment is ecologically damaged, what happens to local wildlife?
Nếu môi trường bị tàn phá về mặt sinh thái, điều gì sẽ xảy ra với động vật hoang dã địa phương?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be ecological in your choices.
Hãy sống thân thiện với môi trường trong những lựa chọn của bạn.
Phủ định
Don't be ecologically irresponsible with your waste.
Đừng vô trách nhiệm với môi trường khi xử lý rác thải của bạn.
Nghi vấn
Please, consider the ecological impact before you act.
Làm ơn, hãy cân nhắc tác động sinh thái trước khi bạn hành động.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological".

Ý thức bảo vệ môi trường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ nửa cuối thế kỷ 20, ý thức về môi trường và sinh thái đã tăng lên đáng kể. Các phong trào 'xanh' (green movements) thúc đẩy việc bảo vệ thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng tài nguyên bền vững, đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống xã hội và chính trị.

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day), được tổ chức hàng năm vào ngày 22 tháng 4, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức và khuyến khích hành động bảo vệ môi trường. Ngày này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai.