(Top Banner Ad)
ecologist
C1
danh từ C1 Khoa học môi trường

ecologist

UK: /iˈkɒl.ə.dʒɪst/ • US: /iˈkɑː.lə.dʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sinh thái học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies the relationships between living organisms and their environment.

Vietnamese Meaning

Nhà sinh thái học, nhà khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecologist studied the impact of pollution on the local river ecosystem."

    "Nhà sinh thái học đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm lên hệ sinh thái sông địa phương."

  • "She works as an ecologist for a government agency."

    "Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà sinh thái học cho một cơ quan chính phủ."

  • "Ecologists are concerned about the effects of climate change on coral reefs."

    "Các nhà sinh thái học lo ngại về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên các rạn san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (ngành khoa học)
Adjective ecological thuộc về sinh thái học
Adverb ecologically một cách sinh thái học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
λόγος (logos)
German
Ökologie
English
ecology
English
ecologist

Nguồn gốc ngôi nhà và khoa học

Từ "ecologist" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Oikos" có nghĩa là "ngôi nhà" hoặc "môi trường sống", và "logos" nghĩa là "khoa học" hay "nghiên cứu". Từ đó, "ecology" (sinh thái học) ban đầu mang ý nghĩa "nghiên cứu về môi trường sống". Nhà khoa học người Đức Ernst Haeckel là người đã đặt ra thuật ngữ "Ökologie" vào năm 1866. Sau đó, hậu tố "-ist" được thêm vào tiếng Anh để chỉ người thực hiện công việc đó, tạo thành "ecologist" – người chuyên nghiên cứu về hệ sinh thái và mối quan hệ phức tạp giữa các sinh vật với môi trường của chúng.

Usage Note

Ecologist tập trung vào việc nghiên cứu hệ sinh thái, bao gồm các tương tác giữa các loài và môi trường vô sinh. Họ có thể nghiên cứu ở nhiều cấp độ khác nhau, từ quần thể nhỏ đến toàn bộ sinh quyển.

Prepositions

with at in

Ví dụ: An ecologist *with* expertise in marine ecosystems; An ecologist working *at* a research station; An ecologist interested *in* conservation biology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecologist
  • leading a leading ecologist
    (một nhà sinh thái học hàng đầu)
  • prominent a prominent ecologist
    (một nhà sinh thái học nổi bật)
  • marine a marine ecologist
    (một nhà sinh thái học biển)
  • conservation a conservation ecologist
    (một nhà sinh thái học bảo tồn)
  • wildlife a wildlife ecologist
    (một nhà sinh thái học động vật hoang dã)
  • environmental an environmental ecologist
    (một nhà sinh thái học môi trường)
Verb + ecologist
  • consult consult an ecologist
    (tham khảo ý kiến một nhà sinh thái học)
  • become become an ecologist
    (trở thành một nhà sinh thái học)
  • hire hire an ecologist
    (thuê một nhà sinh thái học)
  • work as work as an ecologist
    (làm việc với tư cách là một nhà sinh thái học)
Ecologist + Verb
  • studies an ecologist studies
    (một nhà sinh thái học nghiên cứu)
  • warns an ecologist warns
    (một nhà sinh thái học cảnh báo)
  • researches an ecologist researches
    (một nhà sinh thái học tìm hiểu/nghiên cứu)
  • discovers an ecologist discovers
    (một nhà sinh thái học khám phá)

Idioms

  • a dedicated ecologist

    một nhà sinh thái học tận tâm/tận tụy

    "She is a dedicated ecologist, spending years studying endangered species in the rainforest."

    (Cô ấy là một nhà sinh thái học tận tâm, đã dành nhiều năm nghiên cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong rừng mưa.)

  • sound the alarm (as an ecologist)

    gióng lên hồi chuông cảnh báo (với tư cách một nhà sinh thái học)

    "Ecologists often sound the alarm about habitat destruction and climate change."

    (Các nhà sinh thái học thường gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.)

  • an ecologist's perspective

    góc nhìn của một nhà sinh thái học

    "We need to consider environmental issues from an ecologist's perspective."

    (Chúng ta cần xem xét các vấn đề môi trường từ góc nhìn của một nhà sinh thái học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecologist

danh từ
Lật mặt

Nhà sinh thái học, nhà khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng.

"The ecologist studied the impact of pollution on the local river ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ecologist studied the effects of pollution was evident from her research.
Việc nhà sinh thái học nghiên cứu tác động của ô nhiễm đã được thể hiện rõ từ nghiên cứu của cô ấy.
Phủ định
It is not clear whether the ecologist will present their findings at the conference.
Không rõ liệu nhà sinh thái học có trình bày những phát hiện của họ tại hội nghị hay không.
Nghi vấn
Why the ecologist decided to focus on urban ecosystems is still a mystery.
Tại sao nhà sinh thái học quyết định tập trung vào hệ sinh thái đô thị vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more people become ecologists, the environment will be better protected.
Nếu có nhiều người trở thành nhà sinh thái học hơn, môi trường sẽ được bảo vệ tốt hơn.
Phủ định
If you don't consult with an ecologist, you might make decisions that harm the local ecosystem.
Nếu bạn không tham khảo ý kiến của nhà sinh thái học, bạn có thể đưa ra những quyết định gây hại cho hệ sinh thái địa phương.
Nghi vấn
Will an ecologist be able to help us if we have an environmental problem?
Liệu một nhà sinh thái học có thể giúp chúng ta nếu chúng ta có một vấn đề môi trường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an ecologist.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một nhà sinh thái học.
Phủ định
He said that he was not an ecologist.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một nhà sinh thái học.
Nghi vấn
She asked if he was an ecologist.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là một nhà sinh thái học hay không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new park opens, Dr. Lee will have been an ecologist for over 20 years.
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, Tiến sĩ Lee sẽ là một nhà sinh thái học được hơn 20 năm.
Phủ định
The government won't have considered the ecologist's warnings about the dam's impact by the time construction begins.
Chính phủ sẽ không cân nhắc những cảnh báo của nhà sinh thái học về tác động của con đập vào thời điểm bắt đầu xây dựng.
Nghi vấn
Will the company have consulted with an ecologist before starting the project?
Công ty sẽ tham khảo ý kiến của một nhà sinh thái học trước khi bắt đầu dự án chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecologist".

Vai trò trong phong trào môi trường

Các nhà sinh thái học đóng vai trò trung tâm trong các phong trào bảo vệ môi trường trên toàn cầu. Kiến thức chuyên môn của họ về hệ sinh thái và tác động của con người giúp nâng cao nhận thức cộng đồng, từ đó thúc đẩy các chính sách và hành động bảo tồn hiệu quả. Họ thường là những người đầu tiên cảnh báo về các mối đe dọa sinh thái nghiêm trọng như biến đổi khí hậu hay mất đa dạng sinh học.

Khoa học và vận động chính sách

Ở các nước phương Tây, vai trò của nhà sinh thái học không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu khoa học. Họ còn thường xuyên tham gia vào hoạt động vận động chính sách. Bằng cách sử dụng dữ liệu và kết quả nghiên cứu đáng tin cậy, họ cố gắng ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ và các tổ chức nhằm bảo vệ đa dạng sinh học, quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững và chống lại sự suy thoái môi trường.