(Top Banner Ad)
economic appraisal
C1
noun C1 Kinh tế

economic appraisal

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk əˈpreɪzl̩/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk əˈpreɪzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá kinh tế thẩm định kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic process of evaluating the costs and benefits of a project, policy, or investment decision, typically with the goal of determining whether it represents a worthwhile use of resources.

Vietnamese Meaning

Một quy trình có hệ thống để đánh giá chi phí và lợi ích của một dự án, chính sách hoặc quyết định đầu tư, thường với mục tiêu xác định xem nó có đại diện cho việc sử dụng nguồn lực đáng giá hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government commissioned an economic appraisal of the proposed infrastructure project."

    "Chính phủ đã ủy quyền một đánh giá kinh tế về dự án cơ sở hạ tầng được đề xuất."

  • "A thorough economic appraisal is essential before committing to large-scale investments."

    "Một đánh giá kinh tế kỹ lưỡng là điều cần thiết trước khi cam kết đầu tư quy mô lớn."

  • "The report presented a detailed economic appraisal, outlining the potential benefits and drawbacks of the policy."

    "Báo cáo trình bày một đánh giá kinh tế chi tiết, phác thảo những lợi ích và hạn chế tiềm năng của chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb appraise định giá, đánh giá
Noun appraiser người định giá, chuyên gia thẩm định
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm

Synonyms

cost-benefit analysis (phân tích chi phí-lợi ích)investment appraisal (đánh giá đầu tư)economic evaluation (đánh giá kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
οἰκονομία (oikonomia - quản lý hộ gia đình)
Latin
oeconomia
Tiếng Pháp cổ
economique
Tiếng Anh
economic

Nguồn gốc của 'economic' và 'appraisal'

Cụm từ 'economic appraisal' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi kết hợp lại tạo nên một khái niệm quan trọng trong kinh tế. Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà cửa'. Qua tiếng Latin 'oeconomia' và tiếng Pháp cổ 'economique', nó dần phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ mọi thứ liên quan đến tài chính, sản xuất và tiêu dùng. Từ 'appraisal' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aprisier', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'đánh giá'. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, 'economic appraisal' mang ý nghĩa là quá trình đánh giá giá trị hoặc hiệu quả tài chính của một dự án, chính sách hoặc tài sản, thường để hỗ trợ ra quyết định.

Usage Note

Economic appraisal là một thuật ngữ rộng hơn so với các thuật ngữ như cost-benefit analysis (phân tích chi phí-lợi ích) hoặc cost-effectiveness analysis (phân tích chi phí-hiệu quả), mặc dù nó bao gồm chúng. Nó nhấn mạnh một đánh giá toàn diện, có tính đến các yếu tố kinh tế khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả của một quyết định.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc đánh giá một thứ gì đó cụ thể, ví dụ: 'economic appraisal of the project'. Khi sử dụng 'for', nó thường liên quan đến mục đích của việc đánh giá, ví dụ: 'economic appraisal for investment decisions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic appraisal
  • comprehensive comprehensive economic appraisal
    (đánh giá kinh tế toàn diện)
  • detailed detailed economic appraisal
    (đánh giá kinh tế chi tiết)
  • independent independent economic appraisal
    (đánh giá kinh tế độc lập)
Verb + economic appraisal
  • conduct conduct an economic appraisal
    (tiến hành một đánh giá kinh tế)
  • undertake undertake an economic appraisal
    (thực hiện một đánh giá kinh tế)
  • provide provide an economic appraisal
    (cung cấp một bản đánh giá kinh tế)
economic appraisal + Prepositional Phrase
  • of economic appraisal of a project
    (đánh giá kinh tế của một dự án)
  • for economic appraisal for investment decisions
    (đánh giá kinh tế cho các quyết định đầu tư)

Idioms

  • conduct an economic appraisal

    thực hiện/tiến hành một đánh giá kinh tế

    "The government will conduct an economic appraisal of the new infrastructure project."

    (Chính phủ sẽ tiến hành đánh giá kinh tế dự án cơ sở hạ tầng mới.)

  • a comprehensive economic appraisal

    một đánh giá kinh tế toàn diện

    "A comprehensive economic appraisal is crucial before allocating significant funds."

    (Một đánh giá kinh tế toàn diện là rất quan trọng trước khi phân bổ nguồn vốn lớn.)

  • the findings of an economic appraisal

    các phát hiện/kết quả của một đánh giá kinh tế

    "The committee reviewed the findings of the economic appraisal before making a decision."

    (Ủy ban đã xem xét các phát hiện của bản đánh giá kinh tế trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic appraisal

noun
Lật mặt

Một quy trình có hệ thống để đánh giá chi phí và lợi ích của một dự án, chính sách hoặc quyết định đầu tư, thường với mục tiêu xác định xem nó có đại diện cho việc sử dụng nguồn lực đáng giá hay không.

"The government commissioned an economic appraisal of the proposed infrastructure project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project required a thorough economic appraisal before approval.
Dự án yêu cầu một cuộc đánh giá kinh tế kỹ lưỡng trước khi được phê duyệt.
Phủ định
Doesn't this plan require a full economic appraisal before we proceed?
Chẳng phải kế hoạch này yêu cầu một cuộc đánh giá kinh tế đầy đủ trước khi chúng ta tiến hành sao?
Nghi vấn
Is an economic appraisal scheduled for the new development project?
Việc đánh giá kinh tế có được lên lịch cho dự án phát triển mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic appraisal".

Đánh giá kinh tế và Quản lý hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính sách công, 'economic appraisal' là một công cụ cốt lõi cho việc ra quyết định hợp lý. Nó phản ánh niềm tin vào việc sử dụng dữ liệu và phân tích chi phí – lợi ích để đảm bảo rằng các nguồn lực (tiền bạc, thời gian, công sức) được sử dụng hiệu quả nhất có thể. Khái niệm này thúc đẩy tư duy 'hiệu quả là trên hết', nhằm tối đa hóa giá trị và giảm thiểu lãng phí.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Các bản 'economic appraisal' thường được yêu cầu trong các dự án lớn, đặc biệt là của chính phủ hoặc các tập đoàn công khai. Điều này nhằm mục đích tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Bằng cách công bố các đánh giá chi tiết về tác động kinh tế, các tổ chức có thể chứng minh với công chúng, nhà đầu tư hoặc các bên liên quan rằng các quyết định tài chính của họ được đưa ra một cách có căn cứ và có trách nhiệm.