(Top Banner Ad)
financial analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial analysis

UK: /faɪˈnænʃəl əˈnæləsɪs/ • US: /faɪˈnænʃəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích tài chính phân tích kinh tế tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating businesses, projects, budgets, and other finance-related transactions to determine their performance and suitability.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá các doanh nghiệp, dự án, ngân sách và các giao dịch liên quan đến tài chính khác để xác định hiệu suất và tính phù hợp của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The financial analysis showed that the company was overvalued."

    "Phân tích tài chính cho thấy công ty được định giá quá cao."

  • "A thorough financial analysis is crucial for making informed investment decisions."

    "Một phân tích tài chính kỹ lưỡng là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The bank required a detailed financial analysis before approving the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu một phân tích tài chính chi tiết trước khi phê duyệt khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, tiền bạc
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun analyst nhà phân tích
Verb analyze phân tích
Adjective analytical có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Ancient Greek
analusis
Late Latin
analysis
English
analysis

Nguồn gốc 'Phân tích tài chính'

Cụm từ 'financial analysis' (phân tích tài chính) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới', sau đó phát triển thành 'finance' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một khoản thanh toán hoặc sự dàn xếp. Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', mang ý nghĩa 'sự phá vỡ', 'phân tách' hoặc 'làm lỏng ra'. Khi kết hợp lại, 'financial analysis' có nghĩa là việc 'phân tách' hoặc 'mổ xẻ' các dữ liệu tài chính để hiểu rõ hơn về chúng, nhằm đi đến một 'kết luận' hoặc 'đánh giá' về tình hình tài chính.

Usage Note

Financial analysis liên quan đến việc sử dụng dữ liệu tài chính lịch sử và hiện tại để đưa ra các khuyến nghị hoặc quyết định. Nó thường bao gồm việc phân tích tỷ lệ, phân tích dòng tiền và dự báo tài chính.

Prepositions

of in for

of (phân tích của cái gì): financial analysis of a company; in (phân tích trong lĩnh vực nào): financial analysis in the banking sector; for (phân tích để làm gì): financial analysis for investment purposes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financial analysis
  • conduct conduct a financial analysis
    (thực hiện một phân tích tài chính)
  • perform perform a financial analysis
    (tiến hành một phân tích tài chính)
  • undertake undertake a financial analysis
    (đảm nhiệm/thực hiện một phân tích tài chính)
  • provide provide a financial analysis
    (cung cấp một phân tích tài chính)
  • require require financial analysis
    (đòi hỏi/cần phân tích tài chính)
Adjective + financial analysis
  • in-depth an in-depth financial analysis
    (một phân tích tài chính chuyên sâu)
  • thorough a thorough financial analysis
    (một phân tích tài chính kỹ lưỡng)
  • comprehensive a comprehensive financial analysis
    (một phân tích tài chính toàn diện)
  • independent an independent financial analysis
    (một phân tích tài chính độc lập)
  • rigorous a rigorous financial analysis
    (một phân tích tài chính chặt chẽ/nghiêm ngặt)

Idioms

  • Conduct an in-depth financial analysis

    Tiến hành phân tích tài chính chuyên sâu

    "Before investing, we must conduct an in-depth financial analysis of the company's performance."

    (Trước khi đầu tư, chúng ta phải tiến hành phân tích tài chính chuyên sâu về hiệu suất của công ty.)

  • Rely on sound financial analysis

    Dựa vào phân tích tài chính vững chắc/đáng tin cậy

    "Successful business decisions often rely on sound financial analysis."

    (Các quyết định kinh doanh thành công thường dựa vào phân tích tài chính vững chắc.)

  • Go beyond mere financial analysis

    Vượt ra ngoài việc chỉ phân tích tài chính (xét thêm các yếu tố khác)

    "To truly understand the market, one must go beyond mere financial analysis and consider social trends."

    (Để thực sự hiểu thị trường, người ta phải vượt ra ngoài việc chỉ phân tích tài chính và xem xét cả các xu hướng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá các doanh nghiệp, dự án, ngân sách và các giao dịch liên quan đến tài chính khác để xác định hiệu suất và tính phù hợp của chúng.

"The financial analysis showed that the company was overvalued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already completed a thorough financial analysis before the merger was finalized.
Công ty đã hoàn thành một phân tích tài chính kỹ lưỡng trước khi việc sáp nhập được hoàn tất.
Phủ định
They had not conducted a financial analysis of the potential risks before investing in the startup.
Họ đã không thực hiện phân tích tài chính về những rủi ro tiềm ẩn trước khi đầu tư vào công ty khởi nghiệp.
Nghi vấn
Had she reviewed the financial analysis reports before making the investment decision?
Cô ấy đã xem xét các báo cáo phân tích tài chính trước khi đưa ra quyết định đầu tư chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial analysis".

Vai trò trong Ra quyết định Kinh doanh

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, 'phân tích tài chính' là trụ cột cho việc ra quyết định. Nó được coi là công cụ thiết yếu giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức đánh giá rủi ro, dự báo hiệu suất và lập kế hoạch chiến lược. Quyết định 'dựa trên dữ liệu' (data-driven decisions) là một nguyên tắc cốt lõi, và phân tích tài chính chính là xương sống của nguyên tắc này.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Phân tích tài chính cũng gắn liền với khái niệm minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị doanh nghiệp. Các báo cáo tài chính được công bố công khai thường xuyên được các nhà phân tích độc lập và công chúng kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này thúc đẩy sự tin cậy trên thị trường và giúp đảm bảo rằng các công ty hoạt động một cách đạo đức và hiệu quả, chịu trách nhiệm về kết quả tài chính của mình.