economic diversification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of shifting an economy away from a single income source toward multiple sources from a wider range of sectors.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuyển đổi một nền kinh tế từ một nguồn thu nhập duy nhất sang nhiều nguồn thu nhập từ một loạt các lĩnh vực rộng lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Economic diversification is crucial for countries heavily reliant on oil exports."
"Đa dạng hóa kinh tế là rất quan trọng đối với các quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ."
-
"The government is promoting economic diversification to reduce reliance on tourism."
"Chính phủ đang thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế để giảm sự phụ thuộc vào du lịch."
-
"Agricultural diversification can improve food security in rural areas."
"Đa dạng hóa nông nghiệp có thể cải thiện an ninh lương thực ở các vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế (của một quốc gia, khu vực) |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, không lãng phí; liên quan đến kinh tế (khi dùng cho sự vật) |
| Adverb | economically | Một cách kinh tế; về mặt kinh tế |
| Verb | diversify | Đa dạng hóa, làm cho đa dạng hơn |
| Adjective | diverse | Đa dạng, phong phú |
| Noun | diversity | Sự đa dạng, tính đa dạng |
| Adverb | diversely | Một cách đa dạng |
| Noun Phrase | economic diversity | Sự đa dạng về kinh tế (chỉ trạng thái) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'economic diversification' nhấn mạnh vào việc giảm sự phụ thuộc vào một ngành công nghiệp hoặc sản phẩm duy nhất, tăng cường khả năng phục hồi của nền kinh tế trước các biến động. Khác với 'economic development' (phát triển kinh tế) là khái niệm rộng hơn bao gồm tăng trưởng và cải thiện chất lượng cuộc sống, 'economic diversification' tập trung vào việc mở rộng và đa dạng hóa cơ cấu kinh tế.
Prepositions
• diversification of: đề cập đến việc đa dạng hóa cái gì (ví dụ: diversification of industries). • diversification into: đề cập đến việc đa dạng hóa sang cái gì (ví dụ: diversification into new markets). • diversification towards: đề cập đến hướng đa dạng hóa (ví dụ: diversification towards a service-based economy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful economic diversification (đa dạng hóa kinh tế thành công)
-
broad broad economic diversification (đa dạng hóa kinh tế trên diện rộng)
-
sustainable sustainable economic diversification (đa dạng hóa kinh tế bền vững)
-
necessary necessary economic diversification (đa dạng hóa kinh tế cần thiết)
-
accelerated accelerated economic diversification (đa dạng hóa kinh tế cấp tốc/đẩy nhanh)
-
promote promote economic diversification (thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế)
-
achieve achieve economic diversification (đạt được sự đa dạng hóa kinh tế)
-
drive drive economic diversification (thúc đẩy/dẫn dắt đa dạng hóa kinh tế)
-
pursue pursue economic diversification (theo đuổi đa dạng hóa kinh tế)
-
foster foster economic diversification (nuôi dưỡng/phát triển đa dạng hóa kinh tế)
-
strategy for strategy for economic diversification (chiến lược cho đa dạng hóa kinh tế)
-
efforts towards efforts towards economic diversification (những nỗ lực hướng tới đa dạng hóa kinh tế)
-
benefits of benefits of economic diversification (những lợi ích của đa dạng hóa kinh tế)
Idioms
-
to spur economic diversification
Thúc đẩy, khuyến khích đa dạng hóa kinh tế
"The government launched new policies to spur economic diversification away from oil."
(Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế, không còn phụ thuộc vào dầu mỏ.)
-
a pillar of economic diversification strategy
Một trụ cột, yếu tố cốt lõi của chiến lược đa dạng hóa kinh tế
"Developing the tourism sector is seen as a pillar of economic diversification strategy for the island nation."
(Phát triển ngành du lịch được coi là một trụ cột trong chiến lược đa dạng hóa kinh tế của quốc đảo.)
-
key to economic diversification
Chìa khóa, yếu tố quan trọng để đa dạng hóa kinh tế
"Investing in technology and innovation is often considered key to economic diversification."
(Đầu tư vào công nghệ và đổi mới thường được coi là chìa khóa để đa dạng hóa kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic diversification
NounQuá trình chuyển đổi một nền kinh tế từ một nguồn thu nhập duy nhất sang nhiều nguồn thu nhập từ một loạt các lĩnh vực rộng lớn hơn.
"Economic diversification is crucial for countries heavily reliant on oil exports."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic diversification".
