(Top Banner Ad)
economic diversification
C1
Noun C1 Kinh tế

economic diversification

UK: /ˌiːkəˌnɒmɪk daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌiːkəˌnɑːmɪk daɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hóa kinh tế đa dạng hóa cơ cấu kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of shifting an economy away from a single income source toward multiple sources from a wider range of sectors.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi một nền kinh tế từ một nguồn thu nhập duy nhất sang nhiều nguồn thu nhập từ một loạt các lĩnh vực rộng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic diversification is crucial for countries heavily reliant on oil exports."

    "Đa dạng hóa kinh tế là rất quan trọng đối với các quốc gia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ."

  • "The government is promoting economic diversification to reduce reliance on tourism."

    "Chính phủ đang thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế để giảm sự phụ thuộc vào du lịch."

  • "Agricultural diversification can improve food security in rural areas."

    "Đa dạng hóa nông nghiệp có thể cải thiện an ninh lương thực ở các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế (của một quốc gia, khu vực)
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí; liên quan đến kinh tế (khi dùng cho sự vật)
Adverb economically Một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Verb diversify Đa dạng hóa, làm cho đa dạng hơn
Adjective diverse Đa dạng, phong phú
Noun diversity Sự đa dạng, tính đa dạng
Adverb diversely Một cách đa dạng
Noun Phrase economic diversity Sự đa dạng về kinh tế (chỉ trạng thái)

Synonyms

varied economy (nền kinh tế đa dạng)industrial diversification (đa dạng hóa công nghiệp)

Antonyms

economic specialization (chuyên môn hóa kinh tế)economic concentration (tập trung kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos, nhà) + νόμος (nomos, luật) → οἰκονομικός (oikonomikos, quản lý gia đình)
Latin
oeconomicus
English
economic (cuối thế kỷ 16)
Latin
diversus (khác biệt) + facere (làm)
Old French
diversifier
English
diversification (giữa thế kỷ 19)

Nguồn gốc 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikos', kết hợp giữa 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật lệ, quy tắc). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý tài sản'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực.

Nguồn gốc 'Diversification'

Từ 'diversification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diversus' (khác biệt, đa dạng) và 'facere' (làm). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'diversifier', mang ý nghĩa 'làm cho khác biệt' hoặc 'làm cho đa dạng'. Khi kết hợp với 'economic', nó chỉ việc mở rộng nền kinh tế sang nhiều lĩnh vực khác nhau.

Sự Kết Hợp 'Economic Diversification'

Cụm từ 'economic diversification' (đa dạng hóa kinh tế) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh phát triển kinh tế và thương mại toàn cầu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào một ngành công nghiệp hay một nguồn tài nguyên duy nhất, mà phải phát triển nhiều lĩnh vực khác nhau để tăng cường sự ổn định và khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế.

Usage Note

Thái nghĩa của 'economic diversification' nhấn mạnh vào việc giảm sự phụ thuộc vào một ngành công nghiệp hoặc sản phẩm duy nhất, tăng cường khả năng phục hồi của nền kinh tế trước các biến động. Khác với 'economic development' (phát triển kinh tế) là khái niệm rộng hơn bao gồm tăng trưởng và cải thiện chất lượng cuộc sống, 'economic diversification' tập trung vào việc mở rộng và đa dạng hóa cơ cấu kinh tế.

Prepositions

of into towards

• diversification of: đề cập đến việc đa dạng hóa cái gì (ví dụ: diversification of industries). • diversification into: đề cập đến việc đa dạng hóa sang cái gì (ví dụ: diversification into new markets). • diversification towards: đề cập đến hướng đa dạng hóa (ví dụ: diversification towards a service-based economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic diversification
  • successful successful economic diversification
    (đa dạng hóa kinh tế thành công)
  • broad broad economic diversification
    (đa dạng hóa kinh tế trên diện rộng)
  • sustainable sustainable economic diversification
    (đa dạng hóa kinh tế bền vững)
  • necessary necessary economic diversification
    (đa dạng hóa kinh tế cần thiết)
  • accelerated accelerated economic diversification
    (đa dạng hóa kinh tế cấp tốc/đẩy nhanh)
Verb + economic diversification
  • promote promote economic diversification
    (thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế)
  • achieve achieve economic diversification
    (đạt được sự đa dạng hóa kinh tế)
  • drive drive economic diversification
    (thúc đẩy/dẫn dắt đa dạng hóa kinh tế)
  • pursue pursue economic diversification
    (theo đuổi đa dạng hóa kinh tế)
  • foster foster economic diversification
    (nuôi dưỡng/phát triển đa dạng hóa kinh tế)
Noun/Prepositional Phrase + economic diversification
  • strategy for strategy for economic diversification
    (chiến lược cho đa dạng hóa kinh tế)
  • efforts towards efforts towards economic diversification
    (những nỗ lực hướng tới đa dạng hóa kinh tế)
  • benefits of benefits of economic diversification
    (những lợi ích của đa dạng hóa kinh tế)

Idioms

  • to spur economic diversification

    Thúc đẩy, khuyến khích đa dạng hóa kinh tế

    "The government launched new policies to spur economic diversification away from oil."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách mới để thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế, không còn phụ thuộc vào dầu mỏ.)

  • a pillar of economic diversification strategy

    Một trụ cột, yếu tố cốt lõi của chiến lược đa dạng hóa kinh tế

    "Developing the tourism sector is seen as a pillar of economic diversification strategy for the island nation."

    (Phát triển ngành du lịch được coi là một trụ cột trong chiến lược đa dạng hóa kinh tế của quốc đảo.)

  • key to economic diversification

    Chìa khóa, yếu tố quan trọng để đa dạng hóa kinh tế

    "Investing in technology and innovation is often considered key to economic diversification."

    (Đầu tư vào công nghệ và đổi mới thường được coi là chìa khóa để đa dạng hóa kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic diversification

Noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi một nền kinh tế từ một nguồn thu nhập duy nhất sang nhiều nguồn thu nhập từ một loạt các lĩnh vực rộng lớn hơn.

"Economic diversification is crucial for countries heavily reliant on oil exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic diversification".

Chống Lại 'Căn Bệnh Hà Lan' (Dutch Disease)

Trong nhiều quốc gia, đặc biệt là những nước giàu tài nguyên thiên nhiên (như dầu mỏ, khoáng sản), sự phụ thuộc quá mức vào một ngành công nghiệp có thể dẫn đến 'Hội chứng Hà Lan' (Dutch Disease). Điều này xảy ra khi xuất khẩu tài nguyên làm tăng giá trị đồng nội tệ, khiến các ngành xuất khẩu khác kém cạnh tranh và làm suy yếu sự đa dạng của nền kinh tế. Đa dạng hóa kinh tế là giải pháp quan trọng để tránh 'căn bệnh' này, đảm bảo sự phát triển cân bằng và bền vững.

Tạo Ra Kinh Tế Bền Vững và Chống Chịu

Khái niệm đa dạng hóa kinh tế không chỉ giới hạn ở việc tăng số lượng các ngành nghề, mà còn bao gồm việc phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao, đổi mới sáng tạo. Điều này giúp một quốc gia ít bị ảnh hưởng bởi những biến động giá cả trên thị trường toàn cầu hoặc các cú sốc kinh tế từ bên ngoài, tạo ra một nền kinh tế linh hoạt, ổn định và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các thách thức trong tương lai.