(Top Banner Ad)
economic robustness
C1
Tính từ C1 Kinh tế

economic robustness

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk rəʊˈbʌstnəs/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk roʊˈbʌstnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vững mạnh kinh tế tính bền vững kinh tế khả năng phục hồi kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Economic: Relating to economics or the economy.

Vietnamese Meaning

Economic: Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is focused on economic recovery."

    "Chính phủ đang tập trung vào phục hồi kinh tế."

  • "The country's economic robustness helped it weather the global recession."

    "Sự vững mạnh kinh tế của đất nước đã giúp nó vượt qua cuộc suy thoái toàn cầu."

  • "The government is implementing policies to enhance the economic robustness of the region."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để tăng cường sự vững mạnh kinh tế của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically Về mặt kinh tế; một cách tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective robust Mạnh mẽ, vững vàng, kiên cường
Adverb robustly Một cách mạnh mẽ, kiên cường

Synonyms

economic strength (sức mạnh kinh tế)economic resilience (khả năng phục hồi kinh tế)

Antonyms

economic fragility (tính mong manh kinh tế)economic weakness (sự suy yếu kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
oikonomia
La Tinh
oeconomia
Pháp
économique
Anh
economic
La Tinh
robur
La Tinh
robustus
Pháp
robuste
Anh
robust
Anh
robustness

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', kết hợp giữa 'oikos' (ngôi nhà, hộ gia đình) và 'nomos' (luật, quản lý). Ban đầu nó có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc quản lý tài nguyên và của cải ở cấp độ rộng hơn, từ cộng đồng đến quốc gia, liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng.

Nguồn gốc của 'Robustness'

Từ 'robustness' xuất phát từ tiếng Latinh 'robur', có nghĩa là 'gỗ sồi' hoặc 'sức mạnh'. Gỗ sồi nổi tiếng là loại gỗ cứng cáp, bền bỉ và kiên cố. Từ đó, các từ như 'robust' và 'robustness' được dùng để mô tả sự mạnh mẽ, kiên cường, có khả năng chống chịu tốt, không dễ bị suy yếu hay phá vỡ, áp dụng cho cả vật chất lẫn các hệ thống trừu tượng như kinh tế.

Usage Note

Economic thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến nền kinh tế hoặc hoạt động kinh tế. Ví dụ: economic growth (tăng trưởng kinh tế), economic policy (chính sách kinh tế).
Robustness đề cập đến khả năng của một hệ thống hoặc tổ chức để duy trì hiệu suất hoặc chức năng của nó khi đối mặt với những thách thức hoặc áp lực. Trong bối cảnh kinh tế, nó chỉ khả năng phục hồi và chống lại các cú sốc kinh tế.
Robustness nhấn mạnh đến khả năng duy trì hiệu suất ổn định dù gặp phải các tác động tiêu cực. Thường được sử dụng để chỉ tính bền vững và khả năng phục hồi của một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + economic robustness
  • enhance enhance economic robustness
    (nâng cao sự vững mạnh kinh tế)
  • strengthen strengthen economic robustness
    (tăng cường sự vững mạnh kinh tế)
  • ensure ensure economic robustness
    (đảm bảo sự vững mạnh kinh tế)
  • achieve achieve economic robustness
    (đạt được sự vững mạnh kinh tế)
  • maintain maintain economic robustness
    (duy trì sự vững mạnh kinh tế)
  • boost boost economic robustness
    (thúc đẩy sự vững mạnh kinh tế)
  • undermine undermine economic robustness
    (làm suy yếu sự vững mạnh kinh tế)
Tính từ + economic robustness
  • greater greater economic robustness
    (sự vững mạnh kinh tế lớn hơn)
  • long-term long-term economic robustness
    (sự vững mạnh kinh tế dài hạn)
  • overall overall economic robustness
    (sự vững mạnh kinh tế tổng thể)
  • national national economic robustness
    (sự vững mạnh kinh tế quốc gia)
  • global global economic robustness
    (sự vững mạnh kinh tế toàn cầu)
  • impressive impressive economic robustness
    (sự vững mạnh kinh tế ấn tượng)
Cụm danh từ với economic robustness
  • pillars pillars of economic robustness
    (những trụ cột của sự vững mạnh kinh tế)
  • foundations foundations of economic robustness
    (những nền tảng của sự vững mạnh kinh tế)
  • drivers drivers of economic robustness
    (các động lực/yếu tố thúc đẩy sự vững mạnh kinh tế)

Idioms

  • the bedrock of economic robustness

    nền tảng vững chắc/cốt lõi của sự vững mạnh kinh tế

    "Stable governance is often considered the bedrock of economic robustness."

    (Quản trị ổn định thường được coi là nền tảng vững chắc của sự vững mạnh kinh tế.)

  • a key indicator of economic robustness

    một chỉ số quan trọng về sự vững mạnh kinh tế

    "Low unemployment is often seen as a key indicator of economic robustness."

    (Tỷ lệ thất nghiệp thấp thường được xem là một chỉ số quan trọng về sự vững mạnh kinh tế.)

  • to build economic robustness

    xây dựng sự vững mạnh kinh tế

    "Governments are implementing reforms to build economic robustness for the future."

    (Các chính phủ đang thực hiện cải cách để xây dựng sự vững mạnh kinh tế cho tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic robustness

Tính từ
Lật mặt

Economic: Liên quan đến kinh tế học hoặc nền kinh tế.

"The government is focused on economic recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is implementing new policies, believing it is fostering economic robustness.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới, tin rằng điều này đang thúc đẩy sự vững mạnh kinh tế.
Phủ định
The economy isn't showing robust signs of recovery, despite the government's efforts.
Nền kinh tế không cho thấy những dấu hiệu phục hồi mạnh mẽ, mặc dù chính phủ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Is the central bank intervening to maintain economic robustness during this crisis?
Ngân hàng trung ương có đang can thiệp để duy trì sự vững mạnh kinh tế trong cuộc khủng hoảng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic robustness".

Thịnh vượng quốc gia và sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, một nền kinh tế vững mạnh (economic robustness) được liên kết trực tiếp với niềm tự hào quốc gia, sự ổn định chính trị và phúc lợi của người dân. Các chính phủ thường ưu tiên các chính sách nhằm đạt được sự vững mạnh kinh tế để đảm bảo sự hài hòa xã hội và ảnh hưởng trên trường quốc tế. Nó thể hiện sức mạnh và khả năng tự chủ của một quốc gia.

Khả năng phục hồi trong khủng hoảng

Khái niệm 'economic robustness' đã nhận được sự quan tâm đáng kể sau các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (ví dụ: năm 2008) và các đại dịch. Nó nhấn mạnh khả năng của một nền kinh tế quốc gia trong việc chống chịu các cú sốc, phục hồi nhanh chóng và thích ứng với các điều kiện thay đổi mà không bị sụp đổ. Khả năng phục hồi này là một đặc tính được đánh giá cao trên toàn cầu, phản ánh nỗ lực chung của xã hội hướng tới sự an toàn và bền vững.