ecopsychology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the psychological relationship between humans and the natural environment.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về mối quan hệ tâm lý giữa con người và môi trường tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ecopsychology suggests that spending time in nature can reduce stress and improve overall well-being."
"Tâm lý sinh thái cho rằng dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."
-
"Ecopsychology is gaining recognition as a valuable perspective in addressing mental health challenges related to climate change."
"Tâm lý sinh thái ngày càng được công nhận là một góc nhìn có giá trị trong việc giải quyết các thách thức về sức khỏe tâm thần liên quan đến biến đổi khí hậu."
-
"Many practitioners of ecopsychology incorporate outdoor activities into their therapeutic approaches."
"Nhiều người thực hành tâm lý sinh thái kết hợp các hoạt động ngoài trời vào phương pháp điều trị của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecopsychologist | Người nghiên cứu hoặc thực hành ecopsychology; nhà tâm lý học sinh thái. |
| Adjective | ecopsychological | Thuộc về ecopsychology; mang tính tâm lý học sinh thái. |
| Adverb | ecopsychologically | Theo cách của ecopsychology; về mặt tâm lý học sinh thái. |
| Noun | ecotherapy | Liệu pháp sinh thái; một hình thức trị liệu tập trung vào việc kết nối con người với thiên nhiên để cải thiện sức khỏe tinh thần. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ecopsychology khám phá cách sự kết nối (hoặc thiếu kết nối) của chúng ta với thiên nhiên ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc và tinh thần của chúng ta. Nó xem xét ảnh hưởng của suy thoái môi trường đối với sức khỏe tâm thần và tìm cách phát triển các phương pháp tiếp cận tâm lý để thúc đẩy cả phúc lợi của con người và tính bền vững của môi trường. Nó thường liên quan đến các khái niệm như 'nature deficit disorder' (rối loạn thiếu hụt thiên nhiên) và các can thiệp dựa trên thiên nhiên.
Prepositions
Ví dụ: 'research in ecopsychology', 'the principles of ecopsychology', 'an approach to ecopsychology'. 'In' chỉ lĩnh vực nghiên cứu. 'Of' thể hiện thuộc tính hoặc thành phần. 'To' thể hiện hướng tiếp cận hoặc giải pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep ecopsychology (tâm lý học sinh thái sâu sắc (một nhánh tập trung vào mối quan hệ sâu sắc với Trái đất))
-
applied applied ecopsychology (tâm lý học sinh thái ứng dụng)
-
modern modern ecopsychology (tâm lý học sinh thái hiện đại)
-
emerging emerging ecopsychology (lĩnh vực tâm lý học sinh thái mới nổi)
-
study study ecopsychology (nghiên cứu tâm lý học sinh thái)
-
explore explore ecopsychology (khám phá tâm lý học sinh thái)
-
practice practice ecopsychology (thực hành tâm lý học sinh thái)
-
integrate integrate ecopsychology (tích hợp tâm lý học sinh thái)
-
research ecopsychology research (nghiên cứu về tâm lý học sinh thái)
-
framework ecopsychology framework (khuôn khổ của tâm lý học sinh thái)
-
perspective ecopsychology perspective (góc nhìn tâm lý học sinh thái)
Idioms
-
the field of ecopsychology
lĩnh vực tâm lý học sinh thái
"She decided to pursue a career in the field of ecopsychology."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học sinh thái.)
-
integrate ecopsychology into practice
tích hợp tâm lý học sinh thái vào thực hành
"Many therapists are now looking to integrate ecopsychology into their counseling practice."
(Nhiều nhà trị liệu hiện đang tìm cách tích hợp tâm lý học sinh thái vào thực hành tư vấn của họ.)
-
a key concept in ecopsychology
một khái niệm chủ chốt trong tâm lý học sinh thái
"Biophilia is often considered a key concept in ecopsychology."
(Tình yêu thiên nhiên (biophilia) thường được coi là một khái niệm chủ chốt trong tâm lý học sinh thái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecopsychology
nounNghiên cứu về mối quan hệ tâm lý giữa con người và môi trường tự nhiên.
"Ecopsychology suggests that spending time in nature can reduce stress and improve overall well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecopsychology".
