environmental psychology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the interrelationship between people and their physical environment.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về mối quan hệ tương hỗ giữa con người và môi trường vật lý của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Environmental psychology explores how urban design affects mental health."
"Tâm lý học môi trường khám phá cách thiết kế đô thị ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần."
-
"Research in environmental psychology has shown that access to green spaces reduces stress levels."
"Nghiên cứu trong tâm lý học môi trường đã chỉ ra rằng việc tiếp cận không gian xanh giúp giảm mức độ căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Noun | psychology | tâm lý học |
| Adjective | psychological | thuộc về tâm lý |
| Adverb | psychologically | về mặt tâm lý |
| Noun | psychologist | nhà tâm lý học |
| Noun | environmental psychologist | nhà tâm lý học môi trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tâm lý học môi trường xem xét cách môi trường tự nhiên và môi trường xây dựng ảnh hưởng đến cảm xúc, nhận thức và hành vi của con người. Nó khác với tâm lý học sinh thái (ecological psychology) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào tác động của môi trường đối với cá nhân, trong khi tâm lý học sinh thái nghiên cứu hành vi trong bối cảnh tự nhiên của nó.
Prepositions
Ví dụ: 'in environmental psychology' đề cập đến các chủ đề, phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong lĩnh vực này. 'Of environmental psychology' thường được dùng để chỉ một khía cạnh, một phần của lĩnh vực tâm lý học môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
field the field of environmental psychology (lĩnh vực tâm lý học môi trường)
-
principles the principles of environmental psychology (các nguyên tắc của tâm lý học môi trường)
-
research research in environmental psychology (nghiên cứu trong tâm lý học môi trường)
-
study to study environmental psychology (nghiên cứu tâm lý học môi trường)
-
apply to apply environmental psychology (ứng dụng tâm lý học môi trường)
-
explore to explore environmental psychology (khám phá tâm lý học môi trường)
Idioms
-
the field of environmental psychology
lĩnh vực tâm lý học môi trường (một ngành học hoặc chuyên môn)
"She decided to pursue a career in the field of environmental psychology."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học môi trường.)
-
a specialist in environmental psychology
một chuyên gia về tâm lý học môi trường
"Urban planners often consult a specialist in environmental psychology for public space design."
(Các nhà quy hoạch đô thị thường tham khảo ý kiến của một chuyên gia tâm lý học môi trường để thiết kế không gian công cộng.)
-
principles of environmental psychology
các nguyên tắc của tâm lý học môi trường
"Understanding the principles of environmental psychology can improve workspace productivity."
(Việc hiểu các nguyên tắc của tâm lý học môi trường có thể cải thiện năng suất làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental psychology
nounNghiên cứu về mối quan hệ tương hỗ giữa con người và môi trường vật lý của họ.
"Environmental psychology explores how urban design affects mental health."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her PhD, she will have been studying environmental psychology for over five years. |
Đến khi cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ, cô ấy sẽ đã nghiên cứu tâm lý học môi trường được hơn năm năm. |
| Phủ định | By 2030, many universities won't have been offering environmental psychology as a major for very long. |
Đến năm 2030, nhiều trường đại học sẽ chưa cung cấp chuyên ngành tâm lý học môi trường trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been using environmental psychology principles in urban planning for a decade by the time the new city is completed? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã sử dụng các nguyên tắc tâm lý học môi trường trong quy hoạch đô thị trong một thập kỷ khi thành phố mới được hoàn thành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental psychology".
