(Top Banner Ad)
environmental psychology
C1
noun C1 Tâm lý học

environmental psychology

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the interrelationship between people and their physical environment.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về mối quan hệ tương hỗ giữa con người và môi trường vật lý của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental psychology explores how urban design affects mental health."

    "Tâm lý học môi trường khám phá cách thiết kế đô thị ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần."

  • "Research in environmental psychology has shown that access to green spaces reduces stress levels."

    "Nghiên cứu trong tâm lý học môi trường đã chỉ ra rằng việc tiếp cận không gian xanh giúp giảm mức độ căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun psychology tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý
Noun psychologist nhà tâm lý học
Noun environmental psychologist nhà tâm lý học môi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
English
environment
Ancient Greek
psyche
Ancient Greek
logia
English
psychology
English
environmental psychology

Nguồn gốc của 'environmental psychology'

Thuật ngữ 'environmental psychology' là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Từ 'environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Trong khi đó, 'psychology' (tâm lý học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'psyche' nghĩa là 'linh hồn, tâm trí' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu'. Khi hai từ này được ghép lại, chúng tạo thành một lĩnh vực khoa học nghiên cứu sâu sắc về cách môi trường xung quanh (cả tự nhiên và nhân tạo) ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người, và ngược lại.

Usage Note

Tâm lý học môi trường xem xét cách môi trường tự nhiên và môi trường xây dựng ảnh hưởng đến cảm xúc, nhận thức và hành vi của con người. Nó khác với tâm lý học sinh thái (ecological psychology) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào tác động của môi trường đối với cá nhân, trong khi tâm lý học sinh thái nghiên cứu hành vi trong bối cảnh tự nhiên của nó.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in environmental psychology' đề cập đến các chủ đề, phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong lĩnh vực này. 'Of environmental psychology' thường được dùng để chỉ một khía cạnh, một phần của lĩnh vực tâm lý học môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + environmental psychology
  • field the field of environmental psychology
    (lĩnh vực tâm lý học môi trường)
  • principles the principles of environmental psychology
    (các nguyên tắc của tâm lý học môi trường)
  • research research in environmental psychology
    (nghiên cứu trong tâm lý học môi trường)
Verb + environmental psychology
  • study to study environmental psychology
    (nghiên cứu tâm lý học môi trường)
  • apply to apply environmental psychology
    (ứng dụng tâm lý học môi trường)
  • explore to explore environmental psychology
    (khám phá tâm lý học môi trường)

Idioms

  • the field of environmental psychology

    lĩnh vực tâm lý học môi trường (một ngành học hoặc chuyên môn)

    "She decided to pursue a career in the field of environmental psychology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học môi trường.)

  • a specialist in environmental psychology

    một chuyên gia về tâm lý học môi trường

    "Urban planners often consult a specialist in environmental psychology for public space design."

    (Các nhà quy hoạch đô thị thường tham khảo ý kiến của một chuyên gia tâm lý học môi trường để thiết kế không gian công cộng.)

  • principles of environmental psychology

    các nguyên tắc của tâm lý học môi trường

    "Understanding the principles of environmental psychology can improve workspace productivity."

    (Việc hiểu các nguyên tắc của tâm lý học môi trường có thể cải thiện năng suất làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental psychology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về mối quan hệ tương hỗ giữa con người và môi trường vật lý của họ.

"Environmental psychology explores how urban design affects mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her PhD, she will have been studying environmental psychology for over five years.
Đến khi cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ, cô ấy sẽ đã nghiên cứu tâm lý học môi trường được hơn năm năm.
Phủ định
By 2030, many universities won't have been offering environmental psychology as a major for very long.
Đến năm 2030, nhiều trường đại học sẽ chưa cung cấp chuyên ngành tâm lý học môi trường trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the researchers have been using environmental psychology principles in urban planning for a decade by the time the new city is completed?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã sử dụng các nguyên tắc tâm lý học môi trường trong quy hoạch đô thị trong một thập kỷ khi thành phố mới được hoàn thành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental psychology".

Ảnh hưởng của môi trường đến tâm trạng và hành vi

Tâm lý học môi trường giúp chúng ta hiểu rằng môi trường xung quanh không chỉ là bối cảnh mà còn là yếu tố định hình mạnh mẽ tâm trạng, quyết định và hành vi của con người. Ví dụ, việc tiếp xúc với không gian xanh (công viên, cây cối) có thể giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và thúc đẩy cảm giác hạnh phúc. Ngược lại, môi trường ồn ào, chật chội hoặc thiếu ánh sáng tự nhiên có thể gây ra lo âu và giảm năng suất.

Thiết kế không gian vì sức khỏe tinh thần

Các nguyên lý của tâm lý học môi trường được ứng dụng rộng rãi trong kiến trúc, quy hoạch đô thị và thiết kế nội thất để tạo ra những không gian sống và làm việc tối ưu. Xu hướng 'biophilic design' (thiết kế lấy cảm hứng từ thiên nhiên) là một ví dụ, tích hợp các yếu tố tự nhiên như cây xanh, ánh sáng tự nhiên và vật liệu hữu cơ vào môi trường xây dựng để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất của người sử dụng.