(Top Banner Ad)
edict
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Luật pháp

edict

UK: /ˈiːdɪkt/ • US: /ˈiːdɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

sắc lệnh chỉ dụ nghị định (khi có tính chất pháp lý)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official order or proclamation issued by a person in authority.

Vietnamese Meaning

Một sắc lệnh hoặc tuyên bố chính thức được ban hành bởi một người có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emperor issued an edict forbidding the practice of the old religion."

    "Hoàng đế ban hành sắc lệnh cấm thực hành tôn giáo cũ."

  • "The king's edict was met with resistance from the nobles."

    "Sắc lệnh của nhà vua đã gặp phải sự phản kháng từ giới quý tộc."

  • "By edict, all land was declared the property of the state."

    "Theo sắc lệnh, tất cả đất đai đều được tuyên bố là tài sản của nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edict sắc lệnh, chiếu chỉ (một mệnh lệnh chính thức có tính ràng buộc pháp lý, thường được ban hành bởi một nhà cầm quyền hoặc tổ chức có thẩm quyền cao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deik-
Latin
dicere
Latin
edicere
Latin
edictum
English
edict

Sức mạnh từ lời tuyên bố

Từ 'edict' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'edictum', mang nghĩa là 'sự tuyên bố' hoặc 'lệnh'. Nó bắt nguồn sâu xa hơn từ động từ 'edicere' (tuyên bố công khai) và 'dicere' (nói). Vì vậy, 'edict' mang ý nghĩa của một mệnh lệnh được 'nói ra' hoặc 'công bố' một cách chính thức, thường có tính quyền lực cao, thể hiện ý chí của người ban hành.

Usage Note

Từ 'edict' thường được sử dụng để chỉ một mệnh lệnh mạnh mẽ và có tính cưỡng chế, thường từ một nhà lãnh đạo, chính phủ hoặc một người có quyền lực cao. Nó có thể mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính chính thức, quyền lực của người ban hành. Khác với 'order' (lệnh) đơn thuần, 'edict' thường mang tính chất pháp lý hoặc có ảnh hưởng lớn đến xã hội.

Prepositions

by from

Edict 'by' (ai đó): Chỉ người ban hành sắc lệnh. Edict 'from' (ai đó/cơ quan nào đó): Tương tự, chỉ nguồn gốc của sắc lệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + edict
  • issue issue an edict
    (ban hành sắc lệnh)
  • enforce enforce an edict
    (thi hành/áp dụng sắc lệnh)
  • repeal repeal an edict
    (bãi bỏ sắc lệnh)
Adjective + edict
  • royal a royal edict
    (một sắc lệnh của hoàng gia)
  • strict a strict edict
    (một sắc lệnh nghiêm ngặt)
  • new a new edict
    (một sắc lệnh mới)
Edict + Prepositional Phrase
  • against an edict against
    (một sắc lệnh chống lại)
  • banning an edict banning
    (một sắc lệnh cấm)

Idioms

  • issue an edict

    ban hành một sắc lệnh

    "The king issued an edict declaring a new national holiday."

    (Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh tuyên bố một ngày lễ quốc gia mới.)

  • defy an edict

    chống lại/không tuân theo một sắc lệnh

    "Many citizens chose to defy the new edict on public gatherings."

    (Nhiều công dân đã chọn chống lại sắc lệnh mới về việc tụ tập công cộng.)

  • under an edict

    theo/dưới một sắc lệnh

    "Under an edict from the capital, all non-essential travel was restricted."

    (Theo một sắc lệnh từ thủ đô, tất cả các chuyến đi không thiết yếu đều bị hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edict

noun
Lật mặt

Một sắc lệnh hoặc tuyên bố chính thức được ban hành bởi một người có thẩm quyền.

"The emperor issued an edict forbidding the practice of the old religion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king had issued the edict sooner, the rebellion would have been avoided.
Nếu nhà vua ban hành sắc lệnh sớm hơn, cuộc nổi loạn đã có thể tránh được.
Phủ định
If the government had not issued the edict, the people would not have protested so fiercely.
Nếu chính phủ không ban hành sắc lệnh, người dân đã không phản đối gay gắt như vậy.
Nghi vấn
Would the economy have recovered faster if the emperor had rescinded the edict sooner?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn nếu hoàng đế bãi bỏ sắc lệnh sớm hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king is going to issue an edict about the new taxes.
Nhà vua sẽ ban hành một sắc lệnh về các loại thuế mới.
Phủ định
The government is not going to repeal the edict, despite the protests.
Chính phủ sẽ không bãi bỏ sắc lệnh, bất chấp các cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Is the council going to challenge the emperor's edict?
Hội đồng có định thách thức sắc lệnh của hoàng đế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edict".

Quyền lực tối cao của sắc lệnh

Trong lịch sử, 'edict' thường được ban hành bởi các nhà cầm quyền tối cao như hoàng đế, vua chúa, hoặc các chính phủ độc tài. Đây là những mệnh lệnh không cần sự đồng ý từ người dân hoặc các cơ quan lập pháp, thể hiện quyền lực tuyệt đối của người ban hành. Sắc lệnh có hiệu lực ngay lập tức và thường được coi là không thể tranh cãi.

Khác biệt với luật pháp hiện đại

Ngày nay, trong các nền dân chủ, khái niệm 'edict' ít được sử dụng theo nghĩa đen mà thay vào đó là 'laws' (luật), 'decrees' (nghị định), hoặc 'ordinances' (sắc lệnh địa phương). Các văn bản này thường phải trải qua quy trình lập pháp chặt chẽ, được thảo luận, bỏ phiếu, và kiểm soát để đảm bảo tính hợp pháp và công bằng, khác với tính chất 'từ trên xuống' của một edict truyền thống.