decree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official order issued by a legal authority.
Vietnamese Meaning
Một mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president issued a decree banning the sale of firearms."
"Tổng thống đã ban hành một sắc lệnh cấm bán vũ khí."
-
"The government issued a decree to control prices."
"Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh để kiểm soát giá cả."
-
"The court decreed that the property should be divided equally."
"Tòa án đã ra phán quyết rằng tài sản phải được chia đều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Decree thường mang tính chất chính thức và quyền lực, thường được ban hành bởi người đứng đầu nhà nước, tòa án hoặc các tổ chức có thẩm quyền. Nó thường có hiệu lực ngay lập tức và phải tuân theo.
Prepositions
'by' thường được dùng để chỉ ai ban hành sắc lệnh (e.g., 'decree by the president'). 'under' được dùng để chỉ dựa trên sắc lệnh nào (e.g., 'action taken under the decree').
Collocations (Từ đi kèm)
-
royal royal decree (sắc lệnh của hoàng gia)
-
presidential presidential decree (nghị định của tổng thống)
-
official official decree (sắc lệnh chính thức)
-
issue issue a decree (ban hành một sắc lệnh)
-
repeal repeal a decree (bãi bỏ một sắc lệnh)
-
sign sign a decree (ký một sắc lệnh)
Idioms
-
by decree
bằng sắc lệnh, theo lệnh
"The new rule was established by decree."
(Quy tắc mới được thiết lập theo sắc lệnh.)
-
a decree nisi
lệnh ly hôn tạm thời (trong luật pháp Anh)
"She was granted a decree nisi."
(Cô ấy đã được cấp lệnh ly hôn tạm thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decree
nounMột mệnh lệnh chính thức được ban hành bởi một cơ quan pháp lý.
"The president issued a decree banning the sale of firearms."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king issued a decree that all citizens must pay taxes, because the kingdom needed more revenue. |
Nhà vua ban hành sắc lệnh rằng tất cả công dân phải nộp thuế, vì vương quốc cần thêm doanh thu. |
| Phủ định | Although the council decreed that the project should continue, they did not allocate sufficient funds, so it was eventually abandoned. |
Mặc dù hội đồng đã ra nghị định rằng dự án nên tiếp tục, nhưng họ không phân bổ đủ kinh phí, vì vậy cuối cùng nó đã bị bỏ dở. |
| Nghi vấn | Since the government decreed a state of emergency, are we now required to follow stricter guidelines? |
Vì chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp, chúng ta có bắt buộc phải tuân theo các hướng dẫn nghiêm ngặt hơn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king issued a decree that all citizens must pay taxes. |
Nhà vua ban hành một sắc lệnh rằng tất cả công dân phải nộp thuế. |
| Phủ định | There was no decree issued to prevent the construction of the new building. |
Không có sắc lệnh nào được ban hành để ngăn chặn việc xây dựng tòa nhà mới. |
| Nghi vấn | Was the decree about mandatory military service ever implemented? |
Sắc lệnh về nghĩa vụ quân sự bắt buộc đã bao giờ được thực hiện chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king issued a decree: all citizens must pay taxes. |
Nhà vua ban hành sắc lệnh: tất cả công dân phải nộp thuế. |
| Phủ định | The council did not decree new regulations: existing rules remained in effect. |
Hội đồng đã không ban hành các quy định mới: các quy tắc hiện hành vẫn có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Did the president decree a state of emergency: a measure taken after the devastating earthquake? |
Tổng thống đã ban bố tình trạng khẩn cấp: một biện pháp được thực hiện sau trận động đất tàn khốc phải không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king decreed that all citizens must pay taxes. |
Nhà vua ra sắc lệnh rằng tất cả công dân phải nộp thuế. |
| Phủ định | The government did not decree a new law this year. |
Chính phủ đã không ban hành luật mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Did the council decree a change to the building regulations? |
Hội đồng có ra nghị định thay đổi các quy định xây dựng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king decrees that all citizens must pay taxes. |
Nhà vua ra sắc lệnh rằng tất cả công dân phải nộp thuế. |
| Phủ định | The council did not decree any new regulations this year. |
Hội đồng không ban hành bất kỳ quy định mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Does the government decree mandatory military service for all young men? |
Chính phủ có ban hành sắc lệnh về nghĩa vụ quân sự bắt buộc cho tất cả thanh niên không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king will decree a national holiday tomorrow. |
Nhà vua sẽ ban hành sắc lệnh về một ngày lễ quốc gia vào ngày mai. |
| Phủ định | The government is not going to decree new taxes next year. |
Chính phủ sẽ không ban hành sắc lệnh về các loại thuế mới vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the council decree the construction of a new park? |
Liệu hội đồng có ban hành sắc lệnh xây dựng một công viên mới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king had decreed the new law before the rebellion started. |
Nhà vua đã ban hành luật mới trước khi cuộc nổi loạn bắt đầu. |
| Phủ định | The government had not decreed any changes to the policy before the public outcry. |
Chính phủ đã không ban hành bất kỳ thay đổi nào đối với chính sách trước khi công chúng phản đối. |
| Nghi vấn | Had the judge decreed the sentence before the lawyer arrived? |
Thẩm phán đã tuyên án trước khi luật sư đến phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is decreeing new regulations on environmental protection. |
Chính phủ đang ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | The king is not decreeing any new taxes this year. |
Nhà vua không ban hành bất kỳ loại thuế mới nào trong năm nay. |
| Nghi vấn | Are they decreeing that all citizens must participate in the census? |
Họ có đang ban hành sắc lệnh rằng tất cả công dân phải tham gia vào cuộc điều tra dân số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decree".
