(Top Banner Ad)
ordinance
C1
danh từ C1 Pháp luật, Chính trị

ordinance

UK: /ˈɔːdɪnəns/ • US: /ˈɔːrdnəns/

Nghĩa tiếng Việt

sắc lệnh pháp lệnh quy chế điều lệ (của một địa phương)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An authoritative rule or law; a decree or command.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc luật có thẩm quyền; một sắc lệnh hoặc mệnh lệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council passed an ordinance restricting parking in the downtown area."

    "Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh hạn chế đỗ xe ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "The new noise ordinance aims to reduce disturbances in residential areas."

    "Sắc lệnh mới về tiếng ồn nhằm mục đích giảm sự xáo trộn ở các khu dân cư."

  • "The town's zoning ordinance dictates what types of buildings can be constructed in different areas."

    "Sắc lệnh quy hoạch của thị trấn quy định những loại công trình nào có thể được xây dựng ở các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order
Verb ordain
Adjective ordained

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ōrdō
Latin
ōrdinō
Old French
ordenance
Middle English
ordinance
English
ordinance

Nguồn gốc của 'Ordinance': Từ Sắp Đặt đến Sắc Lệnh

Từ 'ordinance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo', nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sắp xếp'. Qua tiếng Pháp cổ 'ordenance' (có nghĩa là sự sắp xếp, quy định), từ này dần phát triển thành ý nghĩa 'sắc lệnh, luật lệ' như chúng ta biết ngày nay. Cốt lõi của 'ordinance' luôn liên quan đến việc thiết lập trật tự và quy tắc.

Usage Note

Từ 'ordinance' thường được sử dụng để chỉ một luật hoặc quy định được ban hành bởi một cơ quan chính phủ địa phương, chẳng hạn như một thành phố hoặc quận. Nó có thể bao gồm các vấn đề như quy hoạch, xây dựng, giao thông và trật tự công cộng. So với 'law' (luật), 'ordinance' thường có phạm vi hẹp hơn và áp dụng ở cấp địa phương. 'Statute' (đạo luật) thường được sử dụng ở cấp quốc gia hoặc tiểu bang/tỉnh.

Prepositions

under pursuant to in accordance with

'Under' thường dùng để chỉ rằng một hành động được thực hiện hoặc được phép theo quy định của sắc lệnh. Ví dụ: 'The construction was carried out under the city's building ordinance.' ('Pursuant to' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tuân thủ một cách chính thức. 'In accordance with' cũng mang ý nghĩa tuân thủ, nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn, không nhất thiết chỉ liên quan đến sắc lệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinance
  • local local ordinance
    (sắc lệnh địa phương)
  • municipal municipal ordinance
    (sắc lệnh thành phố/đô thị)
  • city city ordinance
    (sắc lệnh thành phố)
  • religious religious ordinance
    (nghi lễ tôn giáo, giáo luật)
  • strict strict ordinance
    (sắc lệnh nghiêm ngặt)
Verb + ordinance
  • pass pass an ordinance
    (thông qua một sắc lệnh)
  • enact enact an ordinance
    (ban hành một sắc lệnh)
  • enforce enforce an ordinance
    (thực thi một sắc lệnh)
  • violate violate an ordinance
    (vi phạm một sắc lệnh)
  • comply with comply with an ordinance
    (tuân thủ một sắc lệnh)
Prepositional Phrases
  • under under an ordinance
    (theo một sắc lệnh)
  • by by ordinance
    (bằng sắc lệnh, theo sắc lệnh)

Idioms

  • pass an ordinance

    thông qua một sắc lệnh/luật địa phương

    "The city council voted to pass a new ordinance regarding parking."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thông qua một sắc lệnh mới về việc đỗ xe.)

  • enforce an ordinance

    thực thi một sắc lệnh/luật địa phương

    "It is the police's duty to enforce all local ordinances."

    (Nhiệm vụ của cảnh sát là thực thi tất cả các sắc lệnh địa phương.)

  • municipal ordinance

    sắc lệnh/luật của thành phố/đô thị

    "Many residents are unaware of the municipal ordinance against excessive noise."

    (Nhiều cư dân không biết về sắc lệnh của thành phố chống lại tiếng ồn quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinance

danh từ
Lật mặt

Một quy tắc hoặc luật có thẩm quyền; một sắc lệnh hoặc mệnh lệnh.

"The city council passed an ordinance restricting parking in the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council passed an ordinance, which aims to reduce noise pollution, after months of debate.
Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh, nhằm mục đích giảm ô nhiễm tiếng ồn, sau nhiều tháng tranh luận.
Phủ định
The residents opposed the proposed ordinance, which they believed would unfairly restrict their freedoms, and organized a protest.
Người dân phản đối sắc lệnh được đề xuất, mà họ tin rằng sẽ hạn chế một cách bất công các quyền tự do của họ, và đã tổ chức một cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Is there an ordinance, which clearly defines the allowed noise levels, that residents can refer to?
Có sắc lệnh nào, định nghĩa rõ ràng mức độ tiếng ồn được cho phép, mà người dân có thể tham khảo không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council passed a new ordinance: it prohibits parking on Main Street between 2 AM and 6 AM.
Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh mới: nó cấm đỗ xe trên Phố Chính từ 2 giờ sáng đến 6 giờ sáng.
Phủ định
The ordinance was not followed: businesses continued to operate outside permitted hours, ignoring the regulations.
Sắc lệnh đã không được tuân thủ: các doanh nghiệp tiếp tục hoạt động ngoài giờ được phép, phớt lờ các quy định.
Nghi vấn
Does the ordinance apply to everyone: are there any exceptions for emergency vehicles or deliveries?
Sắc lệnh có áp dụng cho tất cả mọi người không: có bất kỳ ngoại lệ nào cho xe cứu thương hoặc giao hàng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is going to pass an ordinance regulating short-term rentals.
Hội đồng thành phố sẽ thông qua một sắc lệnh quy định về cho thuê ngắn hạn.
Phủ định
The residents are not going to accept an ordinance that restricts their property rights.
Người dân sẽ không chấp nhận một sắc lệnh hạn chế quyền tài sản của họ.
Nghi vấn
Is the mayor going to veto the new noise ordinance?
Thị trưởng có phủ quyết sắc lệnh mới về tiếng ồn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council will introduce a new ordinance regarding noise levels next month.
Hội đồng thành phố sẽ ban hành một pháp lệnh mới về mức độ tiếng ồn vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to pass the ordinance if the public strongly opposes it.
Họ sẽ không thông qua pháp lệnh nếu công chúng phản đối mạnh mẽ.
Nghi vấn
Will the government enforce the new ordinance on air pollution?
Chính phủ có thi hành pháp lệnh mới về ô nhiễm không khí không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has an ordinance about noise levels after 10 PM.
Thành phố có một pháp lệnh về mức độ tiếng ồn sau 10 giờ tối.
Phủ định
The local council does not have an ordinance against skateboarding in the park.
Hội đồng địa phương không có pháp lệnh cấm trượt ván trong công viên.
Nghi vấn
Does the town have an ordinance requiring residents to clear their sidewalks after a snowfall?
Thị trấn có pháp lệnh yêu cầu cư dân dọn dẹp vỉa hè của họ sau khi có tuyết rơi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city council would pass an ordinance to protect the local wildlife.
Tôi ước hội đồng thành phố sẽ thông qua một sắc lệnh để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
Phủ định
If only the city hadn't passed that ordinance restricting business hours; it's hurting local shops.
Giá mà thành phố không thông qua sắc lệnh hạn chế giờ kinh doanh đó; nó đang gây tổn hại cho các cửa hàng địa phương.
Nghi vấn
I wish the local government would consider: if only they would create an ordinance regarding noise pollution?
Tôi ước chính quyền địa phương sẽ xem xét: giá mà họ tạo ra một sắc lệnh về ô nhiễm tiếng ồn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinance".

Sắc lệnh địa phương: Quy tắc cuộc sống hàng ngày

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'ordinance' thường chỉ các luật lệ được ban hành bởi chính quyền địa phương (thành phố, quận). Chúng khác với 'statute' (luật của quốc gia/tiểu bang) và thường điều chỉnh các vấn đề đời sống hàng ngày như quy hoạch đô thị, tiếng ồn, quản lý thú cưng hoặc an toàn công cộng. Ví dụ, việc giới hạn tốc độ trên đường trong khu dân cư có thể là một ordinance.

Ý nghĩa tôn giáo của 'Ordinance': Các nghi lễ thiêng liêng

Trong một số tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'ordinance' cũng có thể ám chỉ các nghi lễ hoặc thực hành thiêng liêng được coi là do Chúa thiết lập hoặc truyền dạy, ví dụ như lễ Báp-têm (baptism) hay Tiệc Thánh (communion). Đây là những quy tắc hoặc nghi thức quan trọng trong đức tin, được thực hiện để thể hiện sự vâng phục và tưởng nhớ.