effervescent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving off bubbles; fizzy.
Vietnamese Meaning
Sủi bọt; có ga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effervescent drinks are popular during celebrations."
"Đồ uống có ga được ưa chuộng trong các dịp lễ kỷ niệm."
-
"The effervescent crowd cheered as the ball went in."
"Đám đông hăng hái cổ vũ khi bóng vào lưới."
-
"This effervescent medicine is for oral use."
"Thuốc sủi bọt này dùng để uống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effervescence | sự sủi bọt, sự sôi nổi, sự tưng bừng |
| Verb | effervesce | sủi bọt, sôi nổi, tưng bừng |
| Adverb | effervescently | một cách sôi nổi, một cách tưng bừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả chất lỏng như nước khoáng, nước ngọt, hoặc rượu sâm panh. Nghĩa đen liên quan đến hiện tượng vật lý của bọt khí thoát ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effervescent an effervescent drink (đồ uống có ga/sủi bọt)
-
effervescent an effervescent tablet (viên sủi)
-
effervescent an effervescent personality (tính cách sôi nổi, rạng rỡ)
-
effervescent an effervescent spirit (tinh thần sôi nổi, lạc quan)
-
effervescent an effervescent charm (sức quyến rũ rạng rỡ/sôi nổi)
-
effervescent effervescent wit (sự hóm hỉnh lanh lợi)
Idioms
-
an effervescent personality
một tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng và vui vẻ
"Her effervescent personality always brightens up the room."
(Tính cách sôi nổi của cô ấy luôn làm bừng sáng cả căn phòng.)
-
full of effervescent energy
tràn đầy năng lượng sôi nổi, tích cực
"Despite her age, she's still full of effervescent energy."
(Mặc dù đã có tuổi, cô ấy vẫn tràn đầy năng lượng sôi nổi.)
-
an effervescent smile
một nụ cười tươi tắn, rạng rỡ và đầy sức sống
"He greeted everyone with an effervescent smile."
(Anh ấy chào hỏi mọi người bằng một nụ cười rạng rỡ đầy sức sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effervescent
Tính từSủi bọt; có ga.
"Effervescent drinks are popular during celebrations."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced effervescently across the stage. |
Cô ấy nhảy một cách sôi nổi trên sân khấu. |
| Phủ định | He did not effervescently accept the award; he seemed quite subdued. |
Anh ấy không chấp nhận giải thưởng một cách sôi nổi; anh ấy có vẻ khá trầm lắng. |
| Nghi vấn | Did the crowd react effervescently to the band's performance? |
Đám đông có phản ứng một cách sôi nổi với màn trình diễn của ban nhạc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the crowd was effervescent with excitement after the band announced their reunion tour. |
Cô ấy nói rằng đám đông tràn đầy sự phấn khích sau khi ban nhạc thông báo về chuyến lưu diễn tái hợp của họ. |
| Phủ định | He told me that the drink wasn't effervescent anymore because it had been left open for too long. |
Anh ấy nói với tôi rằng thức uống không còn sủi bọt nữa vì nó đã bị để mở quá lâu. |
| Nghi vấn | She asked if he had described her personality as effervescent during the interview. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có mô tả tính cách của cô ấy là sôi nổi trong cuộc phỏng vấn hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd will be acting effervescently as the ball drops on New Year's Eve. |
Đám đông sẽ cư xử một cách sôi nổi khi quả bóng rơi vào đêm giao thừa. |
| Phủ định | She won't be feeling effervescent after receiving such disappointing news. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy vui vẻ sau khi nhận được tin tức đáng thất vọng như vậy. |
| Nghi vấn | Will the children be behaving effervescently at the birthday party? |
Liệu bọn trẻ có đang cư xử một cách hăng hái tại bữa tiệc sinh nhật không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd was effervescently cheering as the band took the stage. |
Đám đông đang reo hò một cách sôi nổi khi ban nhạc bước lên sân khấu. |
| Phủ định | The soda wasn't effervescent anymore; it had gone completely flat. |
Nước ngọt không còn sủi bọt nữa; nó đã hoàn toàn hết ga. |
| Nghi vấn | Was her personality always so effervescent, or was it just the excitement of the party? |
Tính cách của cô ấy luôn sôi nổi như vậy hay chỉ là do sự phấn khích của bữa tiệc? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is effervescent and always brings joy to the room. |
Cô ấy sôi nổi và luôn mang lại niềm vui cho căn phòng. |
| Phủ định | He does not effervescently express his emotions, preferring a more reserved approach. |
Anh ấy không biểu lộ cảm xúc một cách sôi nổi, mà thích một cách tiếp cận kín đáo hơn. |
| Nghi vấn | Does the soda remain effervescent after being opened for a while? |
Nước ngọt có còn sủi bọt sau khi mở một lúc không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be effervescent, always laughing and joking around. |
Cô ấy từng rất sôi nổi, luôn cười và pha trò. |
| Phủ định | He didn't use to be so effervescently enthusiastic about his work. |
Anh ấy đã không từng nhiệt tình một cách sôi nổi như vậy về công việc của mình. |
| Nghi vấn | Did she use to be effervescent even in stressful situations? |
Cô ấy đã từng sôi nổi ngay cả trong những tình huống căng thẳng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effervescent".
