(Top Banner Ad)
exuberant
C1
adjective C1 Tính cách/Cảm xúc

exuberant

UK: /ɪɡˈzjuːbərənt/ • US: /ɪɡˈzuːbərənt/

Nghĩa tiếng Việt

hăng hái sôi nổi phấn khởi tràn đầy sinh lực mãnh liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

full of energy, excitement, and cheerfulness

Vietnamese Meaning

tràn đầy năng lượng, sự hứng khởi và vui vẻ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd gave an exuberant cheer."

    "Đám đông đã reo hò một cách phấn khích."

  • "He was an exuberant personality, full of life and energy."

    "Anh ấy là một người có tính cách sôi nổi, tràn đầy sức sống và năng lượng."

  • "The garden was exuberant with flowers."

    "Khu vườn tràn ngập hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exuberance sự rạng rỡ, sự tràn đầy năng lượng/sức sống
Adverb exuberantly một cách rạng rỡ, một cách tràn đầy năng lượng/sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uber
Latin
exuberare
Latin
exuberantem
English
exuberant

Nguồn gốc của sự tràn trề

Từ 'exuberant' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'hoàn toàn', và gốc 'uber' có nghĩa là 'màu mỡ, phong phú' (giống như từ 'udder' trong tiếng Anh chỉ vú động vật). Ghép lại, 'exuberare' có nghĩa là 'tràn ra ngoài, dồi dào'. Vì vậy, khi bạn mô tả ai đó là 'exuberant', bạn đang nói rằng họ 'tràn đầy' năng lượng, niềm vui hoặc sức sống, như một khu vườn xanh tốt đâm chồi nảy lộc không ngừng.

Usage Note

Từ 'exuberant' thường được dùng để miêu tả người có tính cách sôi nổi, nhiệt tình và tràn đầy sức sống. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả những thứ thể hiện sự dồi dào, phong phú và mạnh mẽ, như thiên nhiên hay sự phát triển. Khác với 'enthusiastic' (nhiệt tình) chỉ đơn thuần thể hiện sự quan tâm và thích thú, 'exuberant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về năng lượng và sự sống động. So với 'lively' (sống động), 'exuberant' có cường độ cao hơn và thường liên quan đến cảm xúc tích cực rõ rệt.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'exuberant' thể hiện sự tràn đầy một phẩm chất, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'exuberant with joy' (tràn ngập niềm vui).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • exuberant an exuberant spirit
    (một tinh thần phấn khởi/tràn đầy sức sống)
  • exuberant exuberant joy
    (niềm vui tràn trề)
  • exuberant exuberant laughter
    (tiếng cười rộn rã)
  • exuberant exuberant growth
    (sự phát triển mạnh mẽ/tốt tươi)
  • exuberant an exuberant personality
    (một tính cách sôi nổi)
Verb + (with) exuberant + Noun
  • filled filled with exuberant energy
    (tràn đầy năng lượng dồi dào)
  • express to express exuberant delight
    (bày tỏ niềm vui sướng tột độ)
  • greet to greet someone with exuberant enthusiasm
    (chào đón ai đó với sự nhiệt tình tràn trề)

Idioms

  • bursting with exuberant energy

    tràn đầy năng lượng dồi dào/sôi nổi

    "The children were bursting with exuberant energy on their first day of vacation."

    (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sôi nổi vào ngày đầu tiên của kỳ nghỉ.)

  • an exuberant display

    một màn trình diễn/thể hiện đầy sôi nổi/mãnh liệt

    "The carnival featured an exuberant display of music and dance."

    (Lễ hội hóa trang có một màn trình diễn âm nhạc và vũ điệu đầy sôi nổi.)

  • full of exuberant life

    tràn đầy sức sống mãnh liệt/mới mẻ

    "Her paintings are full of exuberant life and vibrant colors."

    (Những bức tranh của cô ấy tràn đầy sức sống mãnh liệt và màu sắc rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exuberant

adjective
Lật mặt

tràn đầy năng lượng, sự hứng khởi và vui vẻ

"The crowd gave an exuberant cheer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance was exuberant: she danced with unmatched energy and enthusiasm.
Màn trình diễn của cô ấy rất sôi nổi: cô ấy nhảy với năng lượng và sự nhiệt tình vô song.
Phủ định
The team's reaction wasn't exuberant: they were disappointed by the narrow defeat.
Phản ứng của đội không quá phấn khích: họ thất vọng vì trận thua sít sao.
Nghi vấn
Was his greeting always so exuberantly enthusiastic: or was it just because he hadn't seen me in years?
Lời chào của anh ấy có phải lúc nào cũng nhiệt tình như vậy không: hay chỉ vì anh ấy đã nhiều năm không gặp tôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exuberant".

Tinh thần lễ hội và Joie de Vivre

Từ 'exuberant' thường gợi lên hình ảnh của các lễ hội, carnival hay những buổi tiệc tùng lớn ở phương Tây, nơi mọi người tự do thể hiện niềm vui, sự hưng phấn và năng lượng dồi dào của mình. Nó cũng gắn liền với khái niệm 'joie de vivre' (niềm vui sống) trong văn hóa Pháp, mô tả một tinh thần lạc quan, yêu đời và tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.

Sự bùng nổ trong nghệ thuật và thiên nhiên

Trong nghệ thuật, 'exuberant' có thể mô tả những tác phẩm tràn đầy màu sắc, hình khối táo bạo và năng lượng sống động, chẳng hạn như trong các phong trào nghệ thuật như Baroque hay Fauvism. Trong tự nhiên, nó diễn tả sự phát triển mạnh mẽ, xanh tươi, phong phú đến mức gần như hoang dã của cây cối, thảm thực vật – biểu tượng của sự sống tràn trề.