exuberant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
full of energy, excitement, and cheerfulness
Vietnamese Meaning
tràn đầy năng lượng, sự hứng khởi và vui vẻ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd gave an exuberant cheer."
"Đám đông đã reo hò một cách phấn khích."
-
"He was an exuberant personality, full of life and energy."
"Anh ấy là một người có tính cách sôi nổi, tràn đầy sức sống và năng lượng."
-
"The garden was exuberant with flowers."
"Khu vườn tràn ngập hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exuberance | sự rạng rỡ, sự tràn đầy năng lượng/sức sống |
| Adverb | exuberantly | một cách rạng rỡ, một cách tràn đầy năng lượng/sức sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exuberant' thường được dùng để miêu tả người có tính cách sôi nổi, nhiệt tình và tràn đầy sức sống. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả những thứ thể hiện sự dồi dào, phong phú và mạnh mẽ, như thiên nhiên hay sự phát triển. Khác với 'enthusiastic' (nhiệt tình) chỉ đơn thuần thể hiện sự quan tâm và thích thú, 'exuberant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về năng lượng và sự sống động. So với 'lively' (sống động), 'exuberant' có cường độ cao hơn và thường liên quan đến cảm xúc tích cực rõ rệt.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'exuberant' thể hiện sự tràn đầy một phẩm chất, cảm xúc hoặc đặc điểm nào đó. Ví dụ: 'exuberant with joy' (tràn ngập niềm vui).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exuberant an exuberant spirit (một tinh thần phấn khởi/tràn đầy sức sống)
-
exuberant exuberant joy (niềm vui tràn trề)
-
exuberant exuberant laughter (tiếng cười rộn rã)
-
exuberant exuberant growth (sự phát triển mạnh mẽ/tốt tươi)
-
exuberant an exuberant personality (một tính cách sôi nổi)
-
filled filled with exuberant energy (tràn đầy năng lượng dồi dào)
-
express to express exuberant delight (bày tỏ niềm vui sướng tột độ)
-
greet to greet someone with exuberant enthusiasm (chào đón ai đó với sự nhiệt tình tràn trề)
Idioms
-
bursting with exuberant energy
tràn đầy năng lượng dồi dào/sôi nổi
"The children were bursting with exuberant energy on their first day of vacation."
(Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sôi nổi vào ngày đầu tiên của kỳ nghỉ.)
-
an exuberant display
một màn trình diễn/thể hiện đầy sôi nổi/mãnh liệt
"The carnival featured an exuberant display of music and dance."
(Lễ hội hóa trang có một màn trình diễn âm nhạc và vũ điệu đầy sôi nổi.)
-
full of exuberant life
tràn đầy sức sống mãnh liệt/mới mẻ
"Her paintings are full of exuberant life and vibrant colors."
(Những bức tranh của cô ấy tràn đầy sức sống mãnh liệt và màu sắc rực rỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exuberant
adjectivetràn đầy năng lượng, sự hứng khởi và vui vẻ
"The crowd gave an exuberant cheer."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her performance was exuberant: she danced with unmatched energy and enthusiasm. |
Màn trình diễn của cô ấy rất sôi nổi: cô ấy nhảy với năng lượng và sự nhiệt tình vô song. |
| Phủ định | The team's reaction wasn't exuberant: they were disappointed by the narrow defeat. |
Phản ứng của đội không quá phấn khích: họ thất vọng vì trận thua sít sao. |
| Nghi vấn | Was his greeting always so exuberantly enthusiastic: or was it just because he hadn't seen me in years? |
Lời chào của anh ấy có phải lúc nào cũng nhiệt tình như vậy không: hay chỉ vì anh ấy đã nhiều năm không gặp tôi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exuberant".
