(Top Banner Ad)
effortless endeavor
C1
Adjective (effortless) C1 Quản lý dự án/Kinh doanh

effortless endeavor

UK: /ˈefətləs ɪnˈdevər/ • US: /ˈefərtləs ɪnˈdevər/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực không tốn sức cố gắng dễ dàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring no physical or mental exertion.

Vietnamese Meaning

Không đòi hỏi nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made the difficult dance look effortless."

    "Cô ấy làm cho điệu nhảy khó khăn trông như không tốn chút sức lực nào."

  • "Completing the task was an effortless endeavor for her."

    "Hoàn thành nhiệm vụ là một nỗ lực dễ dàng đối với cô ấy."

  • "The concert appeared to be an effortless endeavor, but weeks of practice went into it."

    "Buổi hòa nhạc dường như là một nỗ lực không tốn sức, nhưng nó đã tốn hàng tuần luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortful đòi hỏi nhiều nỗ lực
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không tốn sức
Noun effortlessness sự dễ dàng, sự không cần gắng sức
Verb endeavor cố gắng, nỗ lực
Noun endeavor sự cố gắng, nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
efforcer
Old French
effort
Old English
-lēas
English
effortless
Latin
dēbēre
Old French
endevoir
Middle English
endeavor (verb)
English
endeavor (noun)
English
effortless endeavor

Effortless: Từ sức mạnh đến sự nhẹ nhàng

Từ gốc Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ', 'effort' ban đầu chỉ sự gắng sức. Khi kết hợp với hậu tố '-less' (không có), 'effortless' ra đời vào giữa thế kỷ 17 để diễn tả trạng thái không cần dùng đến sức lực hay cố gắng, khiến mọi việc trở nên thật nhẹ nhàng và tự nhiên.

Endeavor: Nỗ lực từ nghĩa vụ

Từ 'endeavor' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'endevoir', mang ý nghĩa 'làm tròn bổn phận' hay 'cố gắng hoàn thành nhiệm vụ'. Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa động từ và thế kỷ 16 với nghĩa danh từ, nó vẫn giữ nghĩa là một sự cố gắng, nỗ lực hướng tới một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Nhấn mạnh sự dễ dàng và tự nhiên, không có dấu hiệu của sự cố gắng. Thường dùng để miêu tả các kỹ năng đã được thuần thục hoặc các hành động diễn ra một cách trôi chảy. Khác với 'easy' (dễ dàng) ở chỗ 'effortless' gợi ý về một kỹ năng hoặc khả năng đã được rèn luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'effortless endeavor'
  • truly truly effortless endeavor
    (một nỗ lực thực sự nhẹ nhàng/không tốn sức)
  • seemingly seemingly effortless endeavor
    (một nỗ lực tưởng chừng dễ dàng/không tốn công)
  • remarkably remarkably effortless endeavor
    (một nỗ lực đáng nể nhưng lại rất dễ dàng)
Verb + (Object) + 'with effortless endeavor'
  • perform perform with effortless endeavor
    (thực hiện một cách nhẹ nhàng, không gặp khó khăn)
  • achieve achieve success with effortless endeavor
    (đạt được thành công một cách nhẹ nhàng, ít tốn sức)
Verb + 'an effortless endeavor' (as complement/object)
  • make make it look like an effortless endeavor
    (làm cho cái gì đó trông như một việc không cần gắng sức)
  • turn into turn into an effortless endeavor
    (biến thành một việc dễ dàng, không tốn công)

Idioms

  • make it look like an effortless endeavor

    làm cho mọi việc trông có vẻ dễ dàng như không hề tốn công sức

    "She managed to organize the entire conference and make it look like an effortless endeavor."

    (Cô ấy đã tổ chức toàn bộ hội nghị và làm cho nó trông như một việc không hề tốn công sức.)

  • a feat of effortless endeavor

    một kỳ tích được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không tốn nhiều công sức

    "His performance was a true feat of effortless endeavor, captivating the audience."

    (Màn trình diễn của anh ấy là một kỳ tích được thực hiện một cách nhẹ nhàng, thu hút khán giả.)

  • achieve with effortless endeavor

    đạt được thành quả một cách nhẹ nhàng, ít tốn sức lực

    "With years of practice, he could achieve difficult tasks with effortless endeavor."

    (Với nhiều năm luyện tập, anh ấy có thể hoàn thành những nhiệm vụ khó khăn một cách nhẹ nhàng, ít tốn sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effortless endeavor

Adjective (effortless)
Lật mặt

Không đòi hỏi nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.

"She made the difficult dance look effortless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effortless endeavor".

Sprezzatura: Nghệ thuật làm điều khó trở nên dễ dàng

Trong văn hóa Ý thời Phục hưng, 'Sprezzatura' là khái niệm về khả năng thực hiện những điều khó khăn một cách duyên dáng và tự nhiên, khiến người xem cảm thấy chúng thật dễ dàng và không hề cần nỗ lực. Nó thể hiện sự tinh tế, kỹ năng bậc thầy và một phong thái tự tin, sang trọng.

Trạng thái dòng chảy (Flow State): Khi mọi việc trở nên tự nhiên

Trong tâm lý học, 'Trạng thái dòng chảy' là một trạng thái tinh thần khi một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động nào đó, cảm thấy tràn đầy năng lượng và niềm vui. Trong trạng thái này, mọi hành động dường như diễn ra một cách tự nhiên và không cần cố gắng, giống như một 'nỗ lực không cần gắng sức'.