(Top Banner Ad)
facile (effortless)
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

facile (effortless)

UK: /ˈfæsɪl/ • US: /ˈfæsəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dãi hời hợt dễ dàng thuần thục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. (of a person or manner) easily accomplished or attained; used or obtained with little effort or difficulty; easy. 2. (especially of a theory or argument) appearing neat and comprehensive only by ignoring the true complexities of an issue; superficial.

Vietnamese Meaning

1. (Về người hoặc cách thức) dễ dàng đạt được hoặc hoàn thành; được sử dụng hoặc có được với ít nỗ lực hoặc khó khăn; dễ dàng. 2. (Đặc biệt là về một lý thuyết hoặc tranh luận) có vẻ gọn gàng và toàn diện chỉ bằng cách bỏ qua sự phức tạp thực sự của một vấn đề; hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He displayed a facile wit that charmed everyone."

    "Anh ấy thể hiện một sự hóm hỉnh dễ dàng, quyến rũ mọi người."

  • "The solution he proposed was facile and didn't address the underlying problem."

    "Giải pháp mà anh ấy đề xuất là hời hợt và không giải quyết được vấn đề gốc rễ."

  • "She has a facile command of several languages."

    "Cô ấy có khả năng sử dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun facility khả năng dễ dàng; cơ sở vật chất; sự dễ dàng
Verb facilitate làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi
Noun facilitator người hỗ trợ, người điều phối
Adverb facilely một cách dễ dàng (thường mang hàm ý hời hợt)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
facere
Latin
facilis
Old French
facile
English
facile

Nguồn gốc của 'Facile'

Từ 'facile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilis', mang nghĩa 'dễ làm' hoặc 'dễ thực hiện'. 'Facilis' lại bắt nguồn từ động từ 'facere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu, từ này chỉ sự dễ dàng về mặt thể chất hoặc kỹ năng. Tuy nhiên, theo thời gian, khi du nhập vào tiếng Anh, 'facile' đã phát triển thêm hàm ý tiêu cực, thường ám chỉ sự dễ dàng đến mức hời hợt, đơn giản quá mức, hoặc thiếu chiều sâu.

Usage Note

Từ 'facile' mang hai sắc thái chính. Nghĩa tích cực chỉ sự dễ dàng, trôi chảy, thường thể hiện khả năng làm việc hiệu quả. Tuy nhiên, nghĩa tiêu cực lại ám chỉ sự hời hợt, thiếu chiều sâu do quá dễ dàng, không tốn nhiều công sức suy nghĩ. Cần cẩn trọng để hiểu đúng nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Đây là một nghĩa cổ của 'facile', ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang nghĩa dễ bị ảnh hưởng, dễ bảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + facile (effortless)
  • too too facile (effortless)
    (quá dễ dàng (đến mức hời hợt, đơn giản quá mức))
  • superficially superficially facile (effortless)
    (dễ dàng một cách hời hợt, chỉ ở bề ngoài)
  • dangerously dangerously facile (effortless)
    (dễ dàng một cách nguy hiểm (vì quá đơn giản, thiếu suy nghĩ))
Facile (effortless) + Noun
  • explanation facile (effortless) explanation
    (lời giải thích hời hợt, đơn giản quá mức)
  • solution facile (effortless) solution
    (giải pháp hời hợt, đơn giản quá mức)
  • assumption facile (effortless) assumption
    (giả định đơn giản, hời hợt)
  • charm facile (effortless) charm
    (sự duyên dáng hời hợt, không sâu sắc)
  • wit facile (effortless) wit
    (sự hóm hỉnh dễ dàng, không sâu sắc)
  • success facile (effortless) success
    (thành công dễ dàng (thường ngụ ý thiếu giá trị thực sự, không bền vững))

Idioms

  • facile (effortless) explanation

    lời giải thích hời hợt, đơn giản quá mức (thường không đủ sâu sắc cho vấn đề phức tạp)

    "The politician offered a facile (effortless) explanation for the economic crisis, which satisfied no one."

    (Chính trị gia đưa ra một lời giải thích hời hợt cho cuộc khủng hoảng kinh tế, điều này không làm hài lòng ai.)

  • facile (effortless) solution

    giải pháp hời hợt, đơn giản quá mức (thường không hiệu quả cho vấn đề phức tạp)

    "There is no facile (effortless) solution to such a deeply rooted social problem."

    (Không có giải pháp hời hợt nào cho một vấn đề xã hội đã ăn sâu như vậy.)

  • facile (effortless) generalization

    sự khái quát hóa hời hợt, đơn giản quá mức

    "Her facile (effortless) generalization about teenagers showed a lack of understanding."

    (Sự khái quát hóa hời hợt của cô ấy về thanh thiếu niên cho thấy sự thiếu hiểu biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facile (effortless)

Tính từ
Lật mặt

1. (Về người hoặc cách thức) dễ dàng đạt được hoặc hoàn thành; được sử dụng hoặc có được với ít nỗ lực hoặc khó khăn; dễ dàng. 2. (Đặc biệt là về một lý thuyết hoặc tranh luận) có vẻ gọn gàng và toàn diện chỉ bằng cách bỏ qua sự phức tạp thực sự của một vấn đề; hời hợt.

"He displayed a facile wit that charmed everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facile (effortless)".

Hàm ý tiêu cực của 'Facile'

Trong tiếng Anh, 'facile' thường mang một hàm ý tiêu cực, ám chỉ điều gì đó quá dễ dàng, đơn giản hóa, hời hợt hoặc thiếu chiều sâu. Nó thường được dùng để mô tả các lập luận, lời giải thích hoặc giải pháp mà người nói cho là thiếu suy nghĩ nghiêm túc hoặc nỗ lực thực sự, bỏ qua các chi tiết quan trọng và sự phức tạp của vấn đề. Ví dụ, một 'facile argument' không chỉ là một lập luận dễ hiểu, mà còn là một lập luận quá đơn giản đến mức không thuyết phục hoặc sai lầm.

Sự khác biệt với 'Easy'

Mặc dù 'facile' có nghĩa là 'dễ dàng', nhưng nó khác với 'easy'. 'Easy' (dễ) thường chỉ sự tiện lợi, không đòi hỏi nhiều nỗ lực và thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính. Còn 'facile' (dễ dàng một cách hời hợt) thường ngụ ý rằng sự dễ dàng đó đến từ việc bỏ qua sự phức tạp, thiếu suy nghĩ sâu sắc hoặc thiếu trung thực. Nó thường ám chỉ một sự đơn giản hóa thái quá, dẫn đến kết quả kém chất lượng hoặc không đáng tin cậy.