(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ eldest
B2

eldest

adjective

Nghĩa tiếng Việt

lớn nhất cả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eldest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn tuổi nhất trong số ba người trở lên, đặc biệt là trong một gia đình.

Definition (English Meaning)

Being the oldest of three or more people, especially in a family.

Ví dụ Thực tế với 'Eldest'

  • "She is the eldest daughter in the family."

    "Cô ấy là con gái lớn nhất trong gia đình."

  • "He is the eldest of five brothers."

    "Anh ấy là người lớn nhất trong năm anh em."

  • "The eldest son inherited the family business."

    "Người con trai cả thừa kế công việc kinh doanh của gia đình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Eldest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: eldest
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

oldest(lớn tuổi nhất)
firstborn(con đầu lòng)

Trái nghĩa (Antonyms)

youngest(trẻ nhất)

Từ liên quan (Related Words)

sibling(anh chị em ruột)
family(gia đình)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Eldest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'eldest' thường được dùng trang trọng hơn 'oldest'. Nó đặc biệt phổ biến trong văn chương, kể chuyện, hoặc khi nói về dòng dõi, gia phả. 'Eldest' chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. So sánh với 'oldest': 'Oldest' có thể dùng cho cả người và vật, mang tính thông thường hơn, và không nhất thiết phải có từ ba đối tượng trở lên. Ví dụ: 'She is the oldest of the two sisters' (cô ấy là người lớn tuổi hơn trong hai chị em).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Eldest'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the eldest daughter in the family.
Cô ấy là con gái lớn nhất trong gia đình.
Phủ định
Not only was he the eldest child, but also he was the most responsible.
Không chỉ là con cả, mà anh ấy còn là người có trách nhiệm nhất.
Nghi vấn
Should he, the eldest, decide to leave, what would happen to the family business?
Nếu anh ấy, người lớn tuổi nhất, quyết định rời đi, điều gì sẽ xảy ra với công việc kinh doanh của gia đình?
(Vị trí vocab_tab4_inline)