(Top Banner Ad)
eldest
B2
adjective B2 Gia đình, Xã hội

eldest

UK: /ˈel.dɪst/ • US: /ˈel.dəst/

Nghĩa tiếng Việt

lớn nhất cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the oldest of three or more people, especially in a family.

Vietnamese Meaning

Lớn tuổi nhất trong số ba người trở lên, đặc biệt là trong một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the eldest daughter in the family."

    "Cô ấy là con gái lớn nhất trong gia đình."

  • "He is the eldest of five brothers."

    "Anh ấy là người lớn nhất trong năm anh em."

  • "The eldest son inherited the family business."

    "Người con trai cả thừa kế công việc kinh doanh của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old già, cũ
Adjective elder lớn tuổi hơn (dùng cho người)
Noun elder người lớn tuổi hơn, bậc trưởng lão
Adjective elderly cao tuổi
Noun (archaic) eld tuổi già, thời xa xưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eltós
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald (adj.), ieldest (superl.)
Middle English
eldeste
Modern English
eldest

Sự Khác Biệt Giữa 'Eldest' và 'Oldest'

Từ 'eldest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ieldest', là dạng so sánh hơn nhất của 'eald' (có nghĩa là 'old' - cũ, già). Mặc dù 'oldest' cũng là so sánh hơn nhất của 'old', 'eldest' thường được dùng cụ thể hơn cho thành viên trong gia đình (con cái, anh chị em) để chỉ người lớn tuổi nhất. Nó mang ý nghĩa truyền thống và hơi trang trọng hơn, nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.

Usage Note

Từ 'eldest' thường được dùng trang trọng hơn 'oldest'. Nó đặc biệt phổ biến trong văn chương, kể chuyện, hoặc khi nói về dòng dõi, gia phả. 'Eldest' chỉ dùng cho người, không dùng cho vật. So sánh với 'oldest': 'Oldest' có thể dùng cho cả người và vật, mang tính thông thường hơn, và không nhất thiết phải có từ ba đối tượng trở lên. Ví dụ: 'She is the oldest of the two sisters' (cô ấy là người lớn tuổi hơn trong hai chị em).

Collocations (Từ đi kèm)

Eldest + Noun
  • my my eldest sister
    (chị gái lớn nhất của tôi)
  • the the eldest son
    (con trai cả)
  • her her eldest child
    (con cả của cô ấy)
  • their their eldest daughter
    (con gái cả của họ)
Verb + be + eldest
  • is He is the eldest.
    (Anh ấy là người lớn nhất (trong số các anh chị em).)
  • was She was the eldest of three siblings.
    (Cô ấy là người lớn nhất trong ba anh chị em.)

Idioms

  • the eldest child

    con cả

    "The eldest child often feels a greater sense of responsibility."

    (Con cả thường cảm thấy có tinh thần trách nhiệm cao hơn.)

  • the eldest of the family

    người lớn tuổi nhất trong gia đình

    "As the eldest of the family, she always took care of her younger siblings."

    (Là người lớn tuổi nhất trong gia đình, cô ấy luôn chăm sóc các em mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eldest

adjective
Lật mặt

Lớn tuổi nhất trong số ba người trở lên, đặc biệt là trong một gia đình.

"She is the eldest daughter in the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the eldest daughter in the family.
Cô ấy là con gái lớn nhất trong gia đình.
Phủ định
Not only was he the eldest child, but also he was the most responsible.
Không chỉ là con cả, mà anh ấy còn là người có trách nhiệm nhất.
Nghi vấn
Should he, the eldest, decide to leave, what would happen to the family business?
Nếu anh ấy, người lớn tuổi nhất, quyết định rời đi, điều gì sẽ xảy ra với công việc kinh doanh của gia đình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eldest".

Quyền Thừa Kế và Trách Nhiệm của Con Cả

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và một số nền văn hóa châu Á truyền thống, con cả (đặc biệt là con trai cả) từng có vai trò đặc biệt. Điều này bao gồm quyền thừa kế tài sản (primogeniture) và thường gánh vác nhiều trách nhiệm hơn đối với gia đình và các em của mình.

Sự Phân Biệt Giữa 'Eldest' và 'Oldest'

'Eldest' và 'oldest' đều là dạng so sánh hơn nhất của 'old'. Tuy nhiên, 'eldest' được dùng để chỉ người lớn tuổi nhất trong một nhóm người có quan hệ (ví dụ: gia đình, anh chị em). Trong khi đó, 'oldest' dùng được cho cả người và vật, chỉ cái gì/ai đó có tuổi đời lâu nhất hoặc tồn tại lâu nhất mà không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống.