(Top Banner Ad)
firstborn
B2
danh từ B2 Gia đình, Tôn giáo, Lịch sử

firstborn

UK: /ˈfɜːstbɔːn/ • US: /ˈfɜrstbɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

con đầu lòng trưởng nam trưởng nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first child born of a parent.

Vietnamese Meaning

Con đầu lòng; người con sinh ra đầu tiên của cha mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many ancient cultures, the firstborn son had special privileges."

    "Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, con trai đầu lòng có những đặc quyền đặc biệt."

  • "She was the firstborn in a large family."

    "Cô ấy là con đầu lòng trong một gia đình đông con."

  • "The firstborn son traditionally inherited the family business."

    "Con trai đầu lòng theo truyền thống thừa kế công việc kinh doanh của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb first đầu tiên, trước hết
Verb bear sinh, đẻ (quá khứ phân từ là 'born')
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Adjective, Noun newborn mới sinh, trẻ sơ sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

birth order (thứ tự sinh)heir (người thừa kế)

Subject Area

Gia đình, Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
Old English
boren
Old English
fyrstboren
Modern English
firstborn

Nguồn gốc của 'Firstborn'

Từ 'firstborn' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'first' (đầu tiên) và 'born' (sinh ra). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ: 'fyrst' nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước nhất' (dạng so sánh hơn nhất của 'fore'), và 'boren' là thì quá khứ phân từ của động từ 'beran' (mang, sinh ra). Sự kết hợp này đã tạo ra một từ mang ý nghĩa rõ ràng là 'đứa con được sinh ra đầu tiên', phản ánh tầm quan trọng của vị trí này trong gia đình và xã hội từ xa xưa.

Usage Note

Từ 'firstborn' thường mang sắc thái quan trọng, đặc biệt trong các bối cảnh văn hóa và tôn giáo, nơi con đầu lòng có thể có những quyền lợi hoặc trách nhiệm đặc biệt. Trong lịch sử, con đầu lòng thường được thừa kế tài sản hoặc địa vị. Đôi khi cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật đầu tiên trong một loạt hoặc một dự án quan trọng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật mà 'firstborn' liên quan đến, ví dụ: 'the firstborn of the family' (con đầu lòng của gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firstborn
  • beloved my beloved firstborn son
    (con trai đầu lòng yêu quý của tôi)
  • cherished our cherished firstborn
    (đứa con đầu lòng yêu quý của chúng tôi)
  • royal a royal firstborn
    (người con đầu lòng hoàng gia)
  • male the male firstborn
    (con trai đầu lòng)
Verb + firstborn
  • bless to bless one's firstborn
    (ban phước cho con đầu lòng của ai đó)
  • name to name the firstborn
    (đặt tên cho con đầu lòng)
  • protect to protect her firstborn
    (bảo vệ đứa con đầu lòng của cô ấy)
firstborn + Noun
  • son firstborn son
    (con trai đầu lòng)
  • daughter firstborn daughter
    (con gái đầu lòng)
  • rights firstborn rights
    (quyền thừa kế của con đầu lòng (hoặc quyền của người con đầu lòng))

Idioms

  • the birthright of the firstborn

    quyền thừa kế (của con đầu lòng); đặc quyền được sinh ra là con đầu lòng

    "In many ancient societies, the birthright of the firstborn included significant inheritance and leadership roles."

    (Trong nhiều xã hội cổ đại, đặc quyền của con trai trưởng bao gồm quyền thừa kế và vai trò lãnh đạo quan trọng.)

  • to be one's firstborn child

    là con đầu lòng của ai đó

    "She was proud to be her parents' firstborn child."

    (Cô ấy tự hào là đứa con đầu lòng của cha mẹ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firstborn

danh từ
Lật mặt

Con đầu lòng; người con sinh ra đầu tiên của cha mẹ.

"In many ancient cultures, the firstborn son had special privileges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That John is the firstborn in his family explains his responsibilities.
Việc John là con trưởng trong gia đình anh ấy giải thích trách nhiệm của anh ấy.
Phủ định
It isn't clear whether the firstborn will inherit the family business.
Không rõ liệu con trưởng có thừa kế công việc kinh doanh của gia đình hay không.
Nghi vấn
Who knew that being the firstborn would come with so much pressure?
Ai biết rằng việc là con trưởng lại đi kèm với nhiều áp lực như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firstborn".

Quyền trưởng nam và Trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, đặc biệt là ở phương Tây và các xã hội phụ hệ, con trai trưởng (firstborn son) thường được trao quyền thừa kế ưu tiên (primogeniture) và mang trách nhiệm lớn đối với gia đình. Họ được kỳ vọng sẽ gánh vác việc duy trì dòng dõi, quản lý tài sản và bảo vệ các thành viên khác.

Vị trí đặc biệt trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, con đầu lòng có một vị trí đặc biệt, thường được coi là thánh và thuộc về Chúa. Có nhiều câu chuyện và luật lệ liên quan đến con đầu lòng, ví dụ như câu chuyện về Esau và Jacob (đánh đổi quyền trưởng nam lấy bát canh đậu) hay tai họa của con đầu lòng ở Ai Cập, nhấn mạnh tầm quan trọng tinh thần và thế tục của vị trí này.