firstborn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first child born of a parent.
Vietnamese Meaning
Con đầu lòng; người con sinh ra đầu tiên của cha mẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In many ancient cultures, the firstborn son had special privileges."
"Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, con trai đầu lòng có những đặc quyền đặc biệt."
-
"She was the firstborn in a large family."
"Cô ấy là con đầu lòng trong một gia đình đông con."
-
"The firstborn son traditionally inherited the family business."
"Con trai đầu lòng theo truyền thống thừa kế công việc kinh doanh của gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'firstborn' thường mang sắc thái quan trọng, đặc biệt trong các bối cảnh văn hóa và tôn giáo, nơi con đầu lòng có thể có những quyền lợi hoặc trách nhiệm đặc biệt. Trong lịch sử, con đầu lòng thường được thừa kế tài sản hoặc địa vị. Đôi khi cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật đầu tiên trong một loạt hoặc một dự án quan trọng.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật mà 'firstborn' liên quan đến, ví dụ: 'the firstborn of the family' (con đầu lòng của gia đình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beloved my beloved firstborn son (con trai đầu lòng yêu quý của tôi)
-
cherished our cherished firstborn (đứa con đầu lòng yêu quý của chúng tôi)
-
royal a royal firstborn (người con đầu lòng hoàng gia)
-
male the male firstborn (con trai đầu lòng)
-
bless to bless one's firstborn (ban phước cho con đầu lòng của ai đó)
-
name to name the firstborn (đặt tên cho con đầu lòng)
-
protect to protect her firstborn (bảo vệ đứa con đầu lòng của cô ấy)
-
son firstborn son (con trai đầu lòng)
-
daughter firstborn daughter (con gái đầu lòng)
-
rights firstborn rights (quyền thừa kế của con đầu lòng (hoặc quyền của người con đầu lòng))
Idioms
-
the birthright of the firstborn
quyền thừa kế (của con đầu lòng); đặc quyền được sinh ra là con đầu lòng
"In many ancient societies, the birthright of the firstborn included significant inheritance and leadership roles."
(Trong nhiều xã hội cổ đại, đặc quyền của con trai trưởng bao gồm quyền thừa kế và vai trò lãnh đạo quan trọng.)
-
to be one's firstborn child
là con đầu lòng của ai đó
"She was proud to be her parents' firstborn child."
(Cô ấy tự hào là đứa con đầu lòng của cha mẹ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firstborn
danh từCon đầu lòng; người con sinh ra đầu tiên của cha mẹ.
"In many ancient cultures, the firstborn son had special privileges."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That John is the firstborn in his family explains his responsibilities. |
Việc John là con trưởng trong gia đình anh ấy giải thích trách nhiệm của anh ấy. |
| Phủ định | It isn't clear whether the firstborn will inherit the family business. |
Không rõ liệu con trưởng có thừa kế công việc kinh doanh của gia đình hay không. |
| Nghi vấn | Who knew that being the firstborn would come with so much pressure? |
Ai biết rằng việc là con trưởng lại đi kèm với nhiều áp lực như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firstborn".
