(Top Banner Ad)
electric potential
C1
Danh từ C1 Vật lý

electric potential

UK: /ɪˈlɛktrɪk pəˈtɛnʃəl/ • US: /ɪˈlɛktrɪk pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

điện thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The electric potential at a point is the electric potential energy of a unit charge at that point.

Vietnamese Meaning

Điện thế tại một điểm là năng lượng điện thế của một đơn vị điện tích tại điểm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electric potential near a charged sphere is higher than far away."

    "Điện thế gần một quả cầu tích điện cao hơn so với ở xa."

  • "Calculating the electric potential is crucial for designing electronic circuits."

    "Việc tính toán điện thế rất quan trọng để thiết kế các mạch điện tử."

  • "The electric potential energy is converted into kinetic energy as the charged particle moves."

    "Năng lượng điện thế được chuyển đổi thành động năng khi hạt tích điện di chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện năng, điện lực
Noun electrician thợ điện
Adjective electrical thuộc về điện
Verb electrify điện khí hóa, nạp điện
Adjective potential tiềm năng, tiềm tàng
Noun potential tiềm năng, khả năng
Adverb potentially có khả năng, có tiềm năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electricus
Latin
potentia
English
electric
English
potential

Bí mật Hổ phách và Sự ra đời của 'Điện'

Từ xa xưa, người Hy Lạp cổ đại đã biết rằng khi chà xát hổ phách (tiếng Hy Lạp là 'ēlektron'), nó có thể hút các vật nhẹ. Hiện tượng kỳ diệu này đã đặt nền móng cho từ 'electric' (có nghĩa là 'thuộc về hổ phách') và cả khái niệm về điện mà chúng ta biết ngày nay.

Sức mạnh Tiềm ẩn: Nguồn gốc của 'Potential'

Từ 'potential' xuất phát từ tiếng Latin 'potentia', có nghĩa là quyền năng, sức mạnh hoặc khả năng. Nó ban đầu được dùng để chỉ một điều gì đó có khả năng tồn tại hoặc phát triển, nhưng chưa thể hiện rõ ràng. Trong vật lý, 'điện thế' (electric potential) cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ năng lượng tiềm tàng mà một điện tích có thể có ở một điểm trong trường điện.

Usage Note

Điện thế là một đại lượng vô hướng, được đo bằng volt (V). Nó biểu thị lượng công cần thiết để di chuyển một điện tích dương từ vô cực đến một điểm cụ thể trong điện trường. Sự khác biệt giữa điện thế tại hai điểm gọi là hiệu điện thế (voltage), là động lực thúc đẩy dòng điện.

Prepositions

at

Điện thế 'at' một điểm (at a point) ám chỉ giá trị điện thế được đo tại vị trí cụ thể đó trong không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric potential
  • high high electric potential
    (điện thế cao)
  • low low electric potential
    (điện thế thấp)
  • zero zero electric potential
    (điện thế bằng không)
  • constant constant electric potential
    (điện thế không đổi)
  • relative relative electric potential
    (điện thế tương đối)
Verb + electric potential
  • measure measure electric potential
    (đo điện thế)
  • calculate calculate electric potential
    (tính toán điện thế)
  • establish establish an electric potential
    (thiết lập điện thế)
  • apply apply an electric potential
    (áp dụng điện thế)
  • drop drop in electric potential
    (sụt giảm điện thế)
Noun + of electric potential
  • difference difference in electric potential
    (hiệu điện thế)
  • gradient gradient of electric potential
    (gradien điện thế)

Idioms

  • electric potential difference

    hiệu điện thế (sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm)

    "The electric potential difference across the resistor was 12 volts."

    (Hiệu điện thế qua điện trở là 12 vôn.)

  • zero electric potential

    điện thế bằng không (điểm được chọn làm mốc có điện thế bằng 0)

    "The Earth is often considered to have zero electric potential for practical purposes."

    (Trái Đất thường được coi là có điện thế bằng không cho các mục đích thực tế.)

  • relative electric potential

    điện thế tương đối (điện thế của một điểm so với một điểm mốc)

    "The relative electric potential of point A to point B is important in circuit analysis."

    (Điện thế tương đối của điểm A so với điểm B rất quan trọng trong phân tích mạch điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric potential

Danh từ
Lật mặt

Điện thế tại một điểm là năng lượng điện thế của một đơn vị điện tích tại điểm đó.

"The electric potential near a charged sphere is higher than far away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the electric potential is higher near the positively charged plate, electrons move towards it.
Bởi vì điện thế cao hơn gần tấm tích điện dương, các electron di chuyển về phía nó.
Phủ định
Unless the electric potential difference is applied, current will not flow through the circuit.
Trừ khi có sự chênh lệch điện thế được áp dụng, dòng điện sẽ không chạy qua mạch.
Nghi vấn
If the electric potential at point A is greater than at point B, will the charge move from A to B?
Nếu điện thế tại điểm A lớn hơn tại điểm B, điện tích có di chuyển từ A đến B không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept is fundamental: Electric potential dictates the energy required to move a charge.
Khái niệm này rất cơ bản: Điện thế quyết định năng lượng cần thiết để di chuyển một điện tích.
Phủ định
The uniform electric field demonstrates a key absence: Electric potential does not change along equipotential lines.
Điện trường đều thể hiện một sự vắng mặt quan trọng: Điện thế không thay đổi dọc theo các đường đẳng thế.
Nghi vấn
The situation raises a crucial question: Does electric potential differ significantly between these two points?
Tình huống đặt ra một câu hỏi quan trọng: Điện thế có khác biệt đáng kể giữa hai điểm này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be measuring the electric potential of the new battery design tomorrow.
Các kỹ sư sẽ đang đo điện thế của thiết kế pin mới vào ngày mai.
Phủ định
The technician won't be considering the electric potential drop when calibrating the device.
Kỹ thuật viên sẽ không xem xét sự sụt giảm điện thế khi hiệu chỉnh thiết bị.
Nghi vấn
Will the students be calculating the electric potential difference across the resistor during the experiment?
Liệu các sinh viên có đang tính toán sự khác biệt điện thế trên điện trở trong thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric potential".

Alessandro Volta và Pin Voltaic

Việc hiểu và kiểm soát 'điện thế' (electric potential) đã dẫn đến một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử: pin điện. Nhà khoa học người Ý Alessandro Volta đã phát minh ra cọc Volta (Voltaic pile) vào năm 1800, tạo ra dòng điện liên tục. Điều này không chỉ mở đường cho việc nghiên cứu sâu hơn về điện học mà còn là nền tảng cho mọi thiết bị chạy bằng pin và các hệ thống điện ngày nay.

Nền tảng Vô hình của Thế giới Hiện đại

'Điện thế' (electric potential) là một khái niệm trừu tượng, nhưng nó là động lực cơ bản đằng sau mọi công nghệ điện mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ việc bật công tắc đèn, sạc điện thoại, đến hoạt động của máy tính và toàn bộ lưới điện quốc gia, tất cả đều phụ thuộc vào sự chênh lệch điện thế để dòng điện có thể di chuyển và thực hiện công việc. Sự hiểu biết về điện thế đã biến điện từ một hiện tượng tò mò thành xương sống của nền văn minh hiện đại.