(Top Banner Ad)
electrostatics
C1
noun C1 Vật lý

electrostatics

UK: /ɪˌlektrəʊˈstætɪks/ • US: /ɪˌlɛktroʊˈstætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

tĩnh điện học điện học tĩnh điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that deals with phenomena arising from static or slow-moving electric charges.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý nghiên cứu các hiện tượng phát sinh từ các điện tích tĩnh hoặc chuyển động chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electrostatics plays a crucial role in many technologies, including laser printers and photocopiers."

    "Tĩnh điện đóng một vai trò quan trọng trong nhiều công nghệ, bao gồm máy in laser và máy photocopy."

  • "The experiment demonstrated the principles of electrostatics."

    "Thí nghiệm đã chứng minh các nguyên tắc của tĩnh điện."

  • "Understanding electrostatics is essential for designing electronic devices."

    "Hiểu biết về tĩnh điện là rất cần thiết để thiết kế các thiết bị điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity Điện; điện năng
Adjective electric Thuộc về điện
Adjective electrostatic Thuộc về tĩnh điện
Noun electron Hạt điện tử; electron
Verb electrify Điện khí hóa; làm nhiễm điện
Noun electrification Sự điện khí hóa; sự nhiễm điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Ancient Greek
στατικός (statikos)
English
electrostatics

Nguồn gốc của 'Electrostatics'

Từ 'electrostatics' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Electro-' bắt nguồn từ 'elektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ – đây là những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Phần '-statics' đến từ 'statikos', nghĩa là 'làm cho đứng yên' hoặc 'tĩnh'. Do đó, 'electrostatics' có nghĩa là nghiên cứu về điện ở trạng thái tĩnh, không chuyển động.

Usage Note

Electrostatics tập trung vào các điện tích không di chuyển (tĩnh) hoặc di chuyển chậm đến mức hiệu ứng từ của chúng không đáng kể. Nó khác với điện động lực học (electrodynamics), ngành nghiên cứu các điện tích chuyển động và các hiệu ứng từ mà chúng tạo ra. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các hiện tượng như tĩnh điện, điện tích tích tụ trên bề mặt vật liệu và lực hút/đẩy giữa các vật thể mang điện.

Prepositions

in of

Electrostatics *in* a vacuum/material: đề cập đến việc nghiên cứu tĩnh điện trong môi trường cụ thể. The principles *of* electrostatics: đề cập đến các nguyên tắc cơ bản của tĩnh điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrostatics
  • fundamental fundamental electrostatics
    (tĩnh điện cơ bản)
  • basic basic electrostatics
    (tĩnh điện cơ bản)
  • applied applied electrostatics
    (tĩnh điện ứng dụng)
Noun + of + electrostatics
  • principles principles of electrostatics
    (các nguyên lý tĩnh điện)
  • laws laws of electrostatics
    (các định luật tĩnh điện)
  • field field of electrostatics
    (lĩnh vực tĩnh điện)
Verb + electrostatics
  • study study electrostatics
    (nghiên cứu tĩnh điện)
  • understand understand electrostatics
    (hiểu về tĩnh điện)

Idioms

  • laws of electrostatics

    Các định luật tĩnh điện

    "Coulomb's law is one of the fundamental laws of electrostatics."

    (Định luật Coulomb là một trong những định luật cơ bản của tĩnh điện học.)

  • principles of electrostatics

    Các nguyên lý tĩnh điện

    "Understanding the principles of electrostatics is crucial for studying electronics."

    (Hiểu các nguyên lý tĩnh điện rất quan trọng để nghiên cứu điện tử học.)

  • static cling

    Hiện tượng bám dính tĩnh điện

    "Laundry often suffers from static cling after drying."

    (Quần áo thường bị bám dính tĩnh điện sau khi sấy khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrostatics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý nghiên cứu các hiện tượng phát sinh từ các điện tích tĩnh hoặc chuyển động chậm.

"Electrostatics plays a crucial role in many technologies, including laser printers and photocopiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the experiment requires careful handling, we study electrostatics to understand how charges interact.
Bởi vì thí nghiệm đòi hỏi sự cẩn thận, chúng ta nghiên cứu tĩnh điện học để hiểu cách các điện tích tương tác.
Phủ định
Unless you ground the equipment properly, electrostatic discharge won't be prevented, potentially damaging sensitive components.
Trừ khi bạn nối đất thiết bị đúng cách, hiện tượng phóng tĩnh điện sẽ không được ngăn chặn, có khả năng làm hỏng các bộ phận nhạy cảm.
Nghi vấn
If the air is dry, does electrostatic charge accumulate more easily on surfaces?
Nếu không khí khô, liệu điện tích tĩnh điện có tích tụ dễ dàng hơn trên bề mặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrostatics".

Benjamin Franklin và Cột thu lôi

Benjamin Franklin, một trong những người sáng lập Hoa Kỳ, đã nổi tiếng với thí nghiệm diều vào thế kỷ 18, chứng minh rằng sét là một dạng của điện. Phát hiện này đã dẫn đến việc phát minh ra cột thu lôi, một ứng dụng thực tiễn quan trọng của tĩnh điện học để bảo vệ các tòa nhà khỏi sét đánh, cho thấy ảnh hưởng sâu rộng của tĩnh điện trong đời sống.

Tĩnh điện trong cuộc sống hàng ngày

Tĩnh điện không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn là một hiện tượng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc tóc bị dựng đứng khi bạn chải, quần áo bị dính vào nhau sau khi sấy khô, cho đến cú giật nhẹ khi chạm vào tay nắm cửa sau khi đi trên thảm – tất cả đều là ví dụ về tĩnh điện. Những trải nghiệm này cho thấy điện tích có thể tích tụ và giải phóng, ảnh hưởng đến mọi người mà không cần các thiết bị phức tạp.