electrostatics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of physics that deals with phenomena arising from static or slow-moving electric charges.
Vietnamese Meaning
Ngành vật lý nghiên cứu các hiện tượng phát sinh từ các điện tích tĩnh hoặc chuyển động chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electrostatics plays a crucial role in many technologies, including laser printers and photocopiers."
"Tĩnh điện đóng một vai trò quan trọng trong nhiều công nghệ, bao gồm máy in laser và máy photocopy."
-
"The experiment demonstrated the principles of electrostatics."
"Thí nghiệm đã chứng minh các nguyên tắc của tĩnh điện."
-
"Understanding electrostatics is essential for designing electronic devices."
"Hiểu biết về tĩnh điện là rất cần thiết để thiết kế các thiết bị điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | Điện; điện năng |
| Adjective | electric | Thuộc về điện |
| Adjective | electrostatic | Thuộc về tĩnh điện |
| Noun | electron | Hạt điện tử; electron |
| Verb | electrify | Điện khí hóa; làm nhiễm điện |
| Noun | electrification | Sự điện khí hóa; sự nhiễm điện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electrostatics tập trung vào các điện tích không di chuyển (tĩnh) hoặc di chuyển chậm đến mức hiệu ứng từ của chúng không đáng kể. Nó khác với điện động lực học (electrodynamics), ngành nghiên cứu các điện tích chuyển động và các hiệu ứng từ mà chúng tạo ra. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các hiện tượng như tĩnh điện, điện tích tích tụ trên bề mặt vật liệu và lực hút/đẩy giữa các vật thể mang điện.
Prepositions
Electrostatics *in* a vacuum/material: đề cập đến việc nghiên cứu tĩnh điện trong môi trường cụ thể. The principles *of* electrostatics: đề cập đến các nguyên tắc cơ bản của tĩnh điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental electrostatics (tĩnh điện cơ bản)
-
basic basic electrostatics (tĩnh điện cơ bản)
-
applied applied electrostatics (tĩnh điện ứng dụng)
-
principles principles of electrostatics (các nguyên lý tĩnh điện)
-
laws laws of electrostatics (các định luật tĩnh điện)
-
field field of electrostatics (lĩnh vực tĩnh điện)
-
study study electrostatics (nghiên cứu tĩnh điện)
-
understand understand electrostatics (hiểu về tĩnh điện)
Idioms
-
laws of electrostatics
Các định luật tĩnh điện
"Coulomb's law is one of the fundamental laws of electrostatics."
(Định luật Coulomb là một trong những định luật cơ bản của tĩnh điện học.)
-
principles of electrostatics
Các nguyên lý tĩnh điện
"Understanding the principles of electrostatics is crucial for studying electronics."
(Hiểu các nguyên lý tĩnh điện rất quan trọng để nghiên cứu điện tử học.)
-
static cling
Hiện tượng bám dính tĩnh điện
"Laundry often suffers from static cling after drying."
(Quần áo thường bị bám dính tĩnh điện sau khi sấy khô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrostatics
nounNgành vật lý nghiên cứu các hiện tượng phát sinh từ các điện tích tĩnh hoặc chuyển động chậm.
"Electrostatics plays a crucial role in many technologies, including laser printers and photocopiers."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the experiment requires careful handling, we study electrostatics to understand how charges interact. |
Bởi vì thí nghiệm đòi hỏi sự cẩn thận, chúng ta nghiên cứu tĩnh điện học để hiểu cách các điện tích tương tác. |
| Phủ định | Unless you ground the equipment properly, electrostatic discharge won't be prevented, potentially damaging sensitive components. |
Trừ khi bạn nối đất thiết bị đúng cách, hiện tượng phóng tĩnh điện sẽ không được ngăn chặn, có khả năng làm hỏng các bộ phận nhạy cảm. |
| Nghi vấn | If the air is dry, does electrostatic charge accumulate more easily on surfaces? |
Nếu không khí khô, liệu điện tích tĩnh điện có tích tụ dễ dàng hơn trên bề mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrostatics".
