(Top Banner Ad)
photon
C1
noun C1 Vật lý

photon

UK: /ˈfəʊtɒn/ • US: /ˈfoʊtɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

phôtôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particle representing a quantum of light or other electromagnetic radiation. A photon carries energy proportional to the radiation frequency but has zero rest mass.

Vietnamese Meaning

Một hạt đại diện cho một lượng tử ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác. Photon mang năng lượng tỷ lệ với tần số bức xạ nhưng có khối lượng nghỉ bằng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The energy of a photon is proportional to its frequency."

    "Năng lượng của một photon tỷ lệ thuận với tần số của nó."

  • "Scientists are using photons to develop new technologies."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng photon để phát triển các công nghệ mới."

  • "A laser emits a beam of coherent photons."

    "Một tia laser phát ra một chùm photon kết hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photo ảnh, bức ảnh (trong tiếng Việt)
Adjective photonic thuộc về photon, liên quan đến photon (trong tiếng Việt)
Noun photosynthesis quá trình quang hợp (trong tiếng Việt)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φῶς (phos)
English
photon

Nguồn gốc của 'Photon'

Từ 'photon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phos', có nghĩa là 'ánh sáng'. Thuật ngữ này được nhà vật lý Gilbert N. Lewis đặt ra vào năm 1926 để mô tả hạt cơ bản của ánh sáng. Ý tưởng về 'photon' đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về ánh sáng và năng lượng trong vũ trụ.

Usage Note

Photon là đơn vị cơ bản của ánh sáng và các dạng bức xạ điện từ khác. Nó thường được sử dụng trong các thảo luận về cơ học lượng tử, quang học và vật lý hạt. Khác với các hạt vật chất như electron có khối lượng nghỉ, photon là hạt không khối lượng và luôn di chuyển với tốc độ ánh sáng trong chân không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photon
  • single single photon
    (photon đơn)
  • emitted emitted photon
    (photon được phát ra)
  • high-energy high-energy photon
    (photon năng lượng cao)
Verb + photon
  • emit emit a photon
    (phát ra một photon)
  • absorb absorb a photon
    (hấp thụ một photon)
  • detect detect a photon
    (phát hiện một photon)

Idioms

  • Ride a photon

    Du hành trên một photon (nghĩa bóng: trải nghiệm tốc độ ánh sáng hoặc những điều kỳ diệu của vũ trụ)

    "Scientists dream of technologies that allow us to ride a photon across the universe."

    (Các nhà khoa học mơ về những công nghệ cho phép chúng ta du hành trên một photon xuyên vũ trụ.)

  • Dancing with photons

    Nhảy múa cùng photon (nghĩa bóng: tương tác với ánh sáng một cách nghệ thuật hoặc khoa học)

    "The artist was dancing with photons, creating stunning light displays."

    (Nghệ sĩ đang nhảy múa cùng photon, tạo ra những màn trình diễn ánh sáng tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photon

noun
Lật mặt

Một hạt đại diện cho một lượng tử ánh sáng hoặc bức xạ điện từ khác. Photon mang năng lượng tỷ lệ với tần số bức xạ nhưng có khối lượng nghỉ bằng không.

"The energy of a photon is proportional to its frequency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to use photons to transmit data more efficiently.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng photon để truyền dữ liệu hiệu quả hơn.
Phủ định
The experiment is not going to detect individual photons with that equipment.
Thí nghiệm sẽ không phát hiện được các photon riêng lẻ bằng thiết bị đó.
Nghi vấn
Are they going to study the properties of photons in the new lab?
Họ có định nghiên cứu các thuộc tính của photon trong phòng thí nghiệm mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will be studying the behavior of the photon tomorrow.
Nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu hành vi của photon vào ngày mai.
Phủ định
The equipment won't be detecting a single photon at that low energy level.
Thiết bị sẽ không phát hiện ra một photon duy nhất ở mức năng lượng thấp đó.
Nghi vấn
Will the telescope be capturing photons from distant galaxies tonight?
Liệu kính viễn vọng có đang thu giữ các photon từ các thiên hà xa xôi tối nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment concludes, scientists will have measured the energy of the photon.
Vào thời điểm thí nghiệm kết thúc, các nhà khoa học sẽ đo được năng lượng của photon.
Phủ định
The telescope won't have detected that particular photon by the end of its observation period.
Kính viễn vọng sẽ không phát hiện ra photon cụ thể đó vào cuối giai đoạn quan sát của nó.
Nghi vấn
Will the detector have registered the photon's arrival by then?
Liệu máy dò có ghi lại sự xuất hiện của photon vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photon".

Ánh sáng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ánh sáng thường tượng trưng cho tri thức, sự thật và hy vọng. Ý tưởng về photon như là hạt cơ bản của ánh sáng có liên quan mật thiết đến những biểu tượng này, thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn học.