(Top Banner Ad)
electronegativity
C1
noun C1 Chemistry

electronegativity

UK: /ɪˌlektrəʊˌneɡətɪˈvɪti/ • US: /ɪˌlektroʊˌneɡətɪˈvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ âm điện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of an atom to attract electrons towards itself in a chemical bond.

Vietnamese Meaning

Độ âm điện là xu hướng của một nguyên tử thu hút các electron về phía nó trong một liên kết hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fluorine has the highest electronegativity of all elements."

    "Flo có độ âm điện cao nhất trong tất cả các nguyên tố."

  • "Electronegativity differences between atoms determine the polarity of a bond."

    "Sự khác biệt về độ âm điện giữa các nguyên tử quyết định tính phân cực của một liên kết."

  • "Linus Pauling developed the concept of electronegativity."

    "Linus Pauling đã phát triển khái niệm về độ âm điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electronegative có độ âm điện
Noun electron electron (hạt mang điện tích âm)
Adjective negative âm, tiêu cực
Noun negativity sự tiêu cực, tính âm

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron
Modern English (prefix)
electro-
Latin
negare
Latin
negativus
English
negativity
Modern English (scientific coinage)
electronegativity

Nguồn gốc 'Hút Điện'

Từ "electronegativity" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai phần chính. Phần "electro-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "elektron", có nghĩa là "hổ phách". Hổ phách là một trong những vật liệu đầu tiên được biết đến có khả năng tạo ra tĩnh điện khi cọ xát, do đó "electro-" sau này được dùng để chỉ điện. Phần "negativity" đến từ tiếng Latin "negare" (từ chối, phủ nhận), phát triển thành "negative" (âm tính, tiêu cực). Khi ghép lại, "electronegativity" mô tả "tính âm điện", tức là khả năng một nguyên tử hút electron (hạt mang điện tích âm) về phía mình trong một liên kết hóa học. Đây là một khái niệm then chốt trong hóa học để hiểu về các loại liên kết và tính chất vật chất.

Usage Note

Độ âm điện là một tính chất hóa học mô tả khả năng của một nguyên tử (hoặc nhóm chức) thu hút các electron liên kết trong một liên kết hóa học. Nó là một khái niệm quan trọng để dự đoán loại liên kết (ví dụ: ion, cộng hóa trị phân cực, cộng hóa trị không phân cực) và tính chất hóa học của các phân tử. Các nguyên tử có độ âm điện cao có xu hướng hút electron mạnh hơn, tạo ra một điện tích âm một phần (δ-) trên nguyên tử đó và một điện tích dương một phần (δ+) trên nguyên tử ít âm điện hơn. So sánh với 'electron affinity' (ái lực electron), mô tả năng lượng giải phóng khi một nguyên tử trung hòa trong pha khí thêm một electron để tạo thành một ion âm. Độ âm điện là một khái niệm định tính hơn.

Prepositions

of in

'Electronegativity of' được sử dụng để chỉ độ âm điện của một nguyên tố hoặc nguyên tử cụ thể (ví dụ: 'The electronegativity of oxygen is higher than that of hydrogen.'). 'Electronegativity in' thường được sử dụng khi đề cập đến độ âm điện trong một bối cảnh cụ thể, chẳng hạn như trong một phân tử hoặc một loại liên kết (ví dụ: 'Electronegativity in a polar bond leads to a dipole moment.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronegativity
  • high high electronegativity
    (độ âm điện cao)
  • low low electronegativity
    (độ âm điện thấp)
  • increasing increasing electronegativity
    (độ âm điện tăng lên)
Verb + electronegativity
  • determine determine electronegativity
    (xác định độ âm điện)
  • exhibit exhibit high electronegativity
    (thể hiện độ âm điện cao)
Electronegativity + Noun
  • electronegativity electronegativity scale
    (thang độ âm điện)
  • electronegativity electronegativity difference
    (chênh lệch độ âm điện)

Idioms

  • electronegativity scale

    Thang đo độ âm điện (một hệ thống để định lượng khả năng hút electron của nguyên tử).

    "The Pauling electronegativity scale is widely used in chemistry."

    (Thang độ âm điện Pauling được sử dụng rộng rãi trong hóa học.)

  • electronegativity difference

    Chênh lệch độ âm điện (sự khác biệt về độ âm điện giữa hai nguyên tử liên kết, dùng để dự đoán loại liên kết hóa học).

    "A large electronegativity difference often leads to an ionic bond."

    (Chênh lệch độ âm điện lớn thường dẫn đến liên kết ion.)

  • electronegativity trend

    Xu hướng độ âm điện (sự thay đổi có hệ thống về độ âm điện trong bảng tuần hoàn các nguyên tố).

    "Electronegativity generally increases across a period and decreases down a group in the periodic table."

    (Độ âm điện thường tăng theo chu kỳ và giảm theo nhóm trong bảng tuần hoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronegativity

noun
Lật mặt

Độ âm điện là xu hướng của một nguyên tử thu hút các electron về phía nó trong một liên kết hóa học.

"Fluorine has the highest electronegativity of all elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This electronegativity is crucial for understanding chemical bonding.
Độ âm điện này rất quan trọng để hiểu liên kết hóa học.
Phủ định
That electronegativity isn't the only factor influencing reactivity; others matter too.
Độ âm điện đó không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến khả năng phản ứng; những yếu tố khác cũng quan trọng.
Nghi vấn
Which electronegativity value would you use for carbon in this molecule?
Bạn sẽ sử dụng giá trị độ âm điện nào cho carbon trong phân tử này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronegativity".

Nền tảng của Hóa học hiện đại

Khái niệm độ âm điện, đặc biệt là theo định nghĩa của Linus Pauling, là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong hóa học hiện đại. Nó giúp các nhà khoa học dự đoán và giải thích rất nhiều tính chất của vật chất, từ việc hình thành các liên kết hóa học cho đến độ tan và điểm nóng chảy của các hợp chất. Việc hiểu rõ độ âm điện là nền tảng để nghiên cứu mọi thứ từ dược phẩm đến vật liệu mới, qua đó ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và công nghệ.

'Sức hút' ẩn giấu trong mọi vật

Mặc dù không phải là một thuật ngữ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, độ âm điện đại diện cho một "sức hút" cơ bản ở cấp độ nguyên tử, quyết định cách các nguyên tử tương tác với nhau. Tương tự như cách các mối quan hệ xã hội có thể được định hình bởi sự tương tác và "sức hút" giữa con người, độ âm điện định hình "mối quan hệ" giữa các nguyên tử, cho phép chúng tạo thành hàng triệu hợp chất khác nhau, từ nước đến DNA. Đây là một ví dụ về cách các nguyên lý khoa học cơ bản giải thích cấu trúc phức tạp của thế giới vật chất.