(Top Banner Ad)
pauling scale
C1
Danh từ C1 Hóa học

pauling scale

UK: /ˈpɔːlɪŋ skeɪl/ • US: /ˈpɔːlɪŋ skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang Pauling thang độ âm điện Pauling
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scale of electronegativity based on thermochemical data.

Vietnamese Meaning

Một thang độ âm điện dựa trên dữ liệu nhiệt hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pauling scale is used to predict the polarity of chemical bonds."

    "Thang Pauling được sử dụng để dự đoán tính phân cực của các liên kết hóa học."

  • "According to the Pauling scale, oxygen is more electronegative than hydrogen."

    "Theo thang Pauling, oxy có độ âm điện lớn hơn hydro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electronegativity Độ âm điện
Adjective electronegative Âm điện

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Pauling scale

Nguồn gốc tên gọi

Thang Pauling được đặt theo tên Linus Pauling, một nhà hóa học người Mỹ. Ông là người đầu tiên đề xuất khái niệm độ âm điện và phát triển thang đo này vào năm 1932. Pauling đã giành giải Nobel Hóa học năm 1954 cho công trình nghiên cứu về bản chất của liên kết hóa học, bao gồm cả khái niệm độ âm điện.

Usage Note

Thang Pauling là một thang định tính dùng để dự đoán bản chất liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong một phân tử. Nó dựa trên sự khác biệt về độ âm điện giữa hai nguyên tử liên kết. Giá trị thang Pauling không có đơn vị, nó là tương đối và được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm về năng lượng liên kết. Các giá trị thường nằm trong khoảng từ 0,79 (Cs) đến 3,98 (F). Độ âm điện cao hơn biểu thị khả năng hút electron mạnh hơn.

Prepositions

on

Thường được sử dụng với giới từ 'on' để chỉ việc đánh giá hoặc xác định vị trí một nguyên tố trên thang độ này (e.g., 'Fluorine is high on the Pauling scale').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pauling scale
  • high Pauling scale value
    (giá trị thang Pauling cao)
  • low Pauling scale value
    (giá trị thang Pauling thấp)
Verb + Pauling scale
  • use Pauling scale
    (sử dụng thang Pauling)
  • determine Pauling scale value
    (xác định giá trị thang Pauling)
  • compare Pauling scale values
    (so sánh các giá trị thang Pauling)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pauling scale

Danh từ
Lật mặt

Một thang độ âm điện dựa trên dữ liệu nhiệt hóa học.

"The Pauling scale is used to predict the polarity of chemical bonds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pauling scale".

Linus Pauling

Linus Pauling là một trong số ít người đoạt hai giải Nobel trong hai lĩnh vực khác nhau: Hóa học (1954) và Hòa bình (1962). Ông là một nhà khoa học đa tài và có ảnh hưởng lớn đến nhiều lĩnh vực.