(Top Banner Ad)
ionization energy
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

ionization energy

UK: /ˌaɪɒnaɪˈzeɪʃən ˈenədʒi/ • US: /ˌaɪənaɪˈzeɪʃən ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng ion hóa thế ion hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum energy required to remove an electron from a gaseous atom or ion.

Vietnamese Meaning

Năng lượng tối thiểu cần thiết để loại bỏ một electron khỏi một nguyên tử hoặc ion ở trạng thái khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ionization energy of sodium is relatively low, making it likely to lose an electron."

    "Năng lượng ion hóa của natri tương đối thấp, làm cho nó dễ dàng mất đi một electron."

  • "The first ionization energy of helium is very high due to its stable electron configuration."

    "Năng lượng ion hóa thứ nhất của heli rất cao do cấu hình electron bền vững của nó."

  • "Successive ionization energies increase as electrons are removed from the atom."

    "Các năng lượng ion hóa kế tiếp tăng lên khi các electron bị loại bỏ khỏi nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ion i-on (một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích dương hoặc âm)
Verb ionize i-on hóa (biến đổi thành i-on)
Noun ionization sự i-on hóa (quá trình biến đổi thành i-on)
Adjective ionic (thuộc về) i-on, có tính i-on
Noun energy năng lượng (khả năng thực hiện công việc)

Synonyms

ionization potential (điện thế ion hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἰόν (ion)
English
ion
English
ionize
English
ionization
Greek
ἐνέργεια (energeia)
English
energy
English
ionization energy

Nguồn gốc của 'Ionization Energy'

Thuật ngữ "ionization energy" (năng lượng ion hóa) là một cụm từ khoa học được ghép lại từ "ionization" (sự ion hóa) và "energy" (năng lượng). "Ion" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "ion", có nghĩa là "đi" hoặc "chuyển động", dùng để chỉ các hạt mang điện tích di chuyển về phía các điện cực. Trong khi đó, "energy" cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp "energeia", mang ý nghĩa "hoạt động" hay "công việc". Khi kết hợp, "ionization energy" mô tả chính xác lượng năng lượng cần thiết để làm một nguyên tử trung hòa "nhường" đi một electron và trở thành một i-on mang điện tích dương, tức là làm nó "chuyển động" sang trạng thái i-on.

Usage Note

Ionization energy là một tính chất tuần hoàn quan trọng của các nguyên tố, ảnh hưởng đến khả năng của chúng để tạo thành các ion và tham gia vào các liên kết hóa học. Giá trị của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điện tích hạt nhân hiệu dụng, khoảng cách giữa electron và hạt nhân, và sự sắp xếp electron trong lớp vỏ. Ionization energy thường được đo bằng đơn vị kilojoules trên mol (kJ/mol) hoặc electronvolt (eV).

Prepositions

of for

'Ionization energy of': đề cập đến năng lượng ion hóa của một nguyên tố hoặc ion cụ thể. 'Ionization energy for': có thể được sử dụng để chỉ năng lượng ion hóa cần thiết cho một quá trình cụ thể, ví dụ như 'the ionization energy for the removal of the second electron'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ionization energy
  • first first ionization energy
    (năng lượng ion hóa thứ nhất)
  • second second ionization energy
    (năng lượng ion hóa thứ hai)
  • high high ionization energy
    (năng lượng ion hóa cao)
  • low low ionization energy
    (năng lượng ion hóa thấp)
Verb + ionization energy
  • measure measure ionization energy
    (đo năng lượng ion hóa)
  • determine determine ionization energy
    (xác định năng lượng ion hóa)
  • require require ionization energy
    (cần năng lượng ion hóa)
  • increase increase ionization energy
    (tăng năng lượng ion hóa)
  • decrease decrease ionization energy
    (giảm năng lượng ion hóa)
  • have have high/low ionization energy
    (có năng lượng ion hóa cao/thấp)

Idioms

  • first ionization energy

    Năng lượng ion hóa thứ nhất (năng lượng tối thiểu cần thiết để loại bỏ electron có năng lượng cao nhất khỏi một nguyên tử trung hòa ở trạng thái khí).

    "The first ionization energy of helium is very high."

    (Năng lượng ion hóa thứ nhất của heli rất cao.)

  • successive ionization energies

    Các năng lượng ion hóa liên tiếp (các giá trị năng lượng cần thiết để loại bỏ lần lượt các electron thứ nhất, thứ hai, thứ ba, v.v., khỏi một nguyên tử).

    "Analyzing the successive ionization energies helps determine an element's electron configuration."

    (Phân tích các năng lượng ion hóa liên tiếp giúp xác định cấu hình electron của một nguyên tố.)

  • trends in ionization energy

    Xu hướng biến đổi năng lượng ion hóa (quy luật thay đổi của năng lượng ion hóa theo chu kỳ và nhóm trong bảng tuần hoàn các nguyên tố).

    "There are clear trends in ionization energy across the periodic table."

    (Có những xu hướng rõ ràng trong năng lượng ion hóa trên bảng tuần hoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ionization energy

noun
Lật mặt

Năng lượng tối thiểu cần thiết để loại bỏ một electron khỏi một nguyên tử hoặc ion ở trạng thái khí.

"The ionization energy of sodium is relatively low, making it likely to lose an electron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ionization energy".

Hiểu biết về Vật chất

Khái niệm năng lượng ion hóa là một trụ cột trong hóa học và vật lý, giúp chúng ta hiểu sâu sắc về cấu trúc nguyên tử, cách các electron được sắp xếp và tại sao các nguyên tố lại phản ứng theo những cách nhất định. Nó là chìa khóa để giải thích các tính chất của vật chất xung quanh chúng ta, từ sự hình thành các liên kết hóa học đến tính chất của kim loại và phi kim.

Nền tảng Công nghệ Hiện đại

Việc nắm vững năng lượng ion hóa không chỉ là kiến thức hàn lâm; nó có ứng dụng thực tiễn rộng rãi và là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại. Chẳng hạn, nó rất quan trọng trong phát triển công nghệ plasma (sử dụng trong màn hình TV, đèn huỳnh quang), vật liệu bán dẫn (thiết yếu cho máy tính, điện thoại, các thiết bị điện tử) và các kỹ thuật phân tích tiên tiến như phổ khối (mass spectrometry) để xác định thành phần hóa học của mẫu vật trong y học, môi trường và công nghiệp.