ionization energy
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ionization energy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Năng lượng tối thiểu cần thiết để loại bỏ một electron khỏi một nguyên tử hoặc ion ở trạng thái khí.
Definition (English Meaning)
The minimum energy required to remove an electron from a gaseous atom or ion.
Ví dụ Thực tế với 'Ionization energy'
-
"The ionization energy of sodium is relatively low, making it likely to lose an electron."
"Năng lượng ion hóa của natri tương đối thấp, làm cho nó dễ dàng mất đi một electron."
-
"The first ionization energy of helium is very high due to its stable electron configuration."
"Năng lượng ion hóa thứ nhất của heli rất cao do cấu hình electron bền vững của nó."
-
"Successive ionization energies increase as electrons are removed from the atom."
"Các năng lượng ion hóa kế tiếp tăng lên khi các electron bị loại bỏ khỏi nguyên tử."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ionization energy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ionization energy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ionization energy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ionization energy là một tính chất tuần hoàn quan trọng của các nguyên tố, ảnh hưởng đến khả năng của chúng để tạo thành các ion và tham gia vào các liên kết hóa học. Giá trị của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điện tích hạt nhân hiệu dụng, khoảng cách giữa electron và hạt nhân, và sự sắp xếp electron trong lớp vỏ. Ionization energy thường được đo bằng đơn vị kilojoules trên mol (kJ/mol) hoặc electronvolt (eV).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Ionization energy of': đề cập đến năng lượng ion hóa của một nguyên tố hoặc ion cụ thể. 'Ionization energy for': có thể được sử dụng để chỉ năng lượng ion hóa cần thiết cho một quá trình cụ thể, ví dụ như 'the ionization energy for the removal of the second electron'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ionization energy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.