(Top Banner Ad)
electronically
B2
Trạng từ B2 Công nghệ thông tin

electronically

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪkli/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

bằng điện tử qua phương tiện điện tử trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using electronic methods or systems.

Vietnamese Meaning

Bằng phương pháp hoặc hệ thống điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was submitted electronically."

    "Tài liệu đã được nộp bằng phương tiện điện tử."

  • "Please sign and return the form electronically."

    "Vui lòng ký và gửi lại biểu mẫu bằng phương tiện điện tử."

  • "We can communicate electronically."

    "Chúng ta có thể liên lạc qua phương tiện điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron
Noun electronics
Adjective electronic
Verb electrify

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
English
electron
English
electronic
English
electronically

Sự ra đời của 'electron' từ hổ phách

Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Hơn hai thiên niên kỷ sau, khi các nhà khoa học khám phá ra hạt mang điện tích âm, họ đã gọi nó là 'electron' để vinh danh khám phá ban đầu này. Từ 'electronically' sau đó được hình thành từ 'electronic' để chỉ những gì liên quan đến điện tử.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc quy trình được thực hiện thông qua các thiết bị hoặc hệ thống điện tử, thường với ý nghĩa là nhanh chóng, hiệu quả và tiện lợi hơn so với các phương pháp thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronically
  • store store electronically
    (lưu trữ điện tử)
  • transmit transmit electronically
    (truyền tải điện tử)
  • send send electronically
    (gửi bằng điện tử)
  • sign sign electronically
    (ký điện tử)
  • submit submit electronically
    (nộp qua mạng/điện tử)
Electronically + Adjective/Past Participle
  • controlled electronically controlled
    (được điều khiển điện tử)
  • enabled electronically enabled
    (được kích hoạt/hỗ trợ điện tử)
  • processed electronically processed
    (được xử lý điện tử)
  • scanned electronically scanned
    (được quét điện tử)
  • powered electronically powered
    (chạy bằng điện tử)

Idioms

  • electronically accessible

    có thể truy cập bằng điện tử/trực tuyến

    "Many government services are now electronically accessible to the public."

    (Nhiều dịch vụ chính phủ hiện nay có thể được người dân truy cập trực tuyến.)

  • electronically recorded

    được ghi lại điện tử/số hóa

    "All conversations were electronically recorded for security purposes."

    (Tất cả các cuộc hội thoại đều được ghi lại số hóa vì mục đích an ninh.)

  • electronically literate

    có kiến thức/kỹ năng về công nghệ số

    "In today's job market, being electronically literate is essential."

    (Trong thị trường việc làm ngày nay, việc có kiến thức về công nghệ số là điều cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronically

Trạng từ
Lật mặt

Bằng phương pháp hoặc hệ thống điện tử.

"The document was submitted electronically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company now files all its documents electronically.
Công ty hiện nộp tất cả tài liệu của mình bằng điện tử.
Phủ định
The payment was not processed electronically due to a system error.
Thanh toán không được xử lý bằng điện tử do lỗi hệ thống.
Nghi vấn
Can you submit the application electronically?
Bạn có thể nộp đơn đăng ký bằng điện tử không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had electronically filed all the documents before the deadline.
Công ty đã nộp tất cả các tài liệu bằng điện tử trước thời hạn.
Phủ định
She had not electronically signed the contract before the system crashed.
Cô ấy đã không ký hợp đồng điện tử trước khi hệ thống bị sập.
Nghi vấn
Had they electronically transferred the funds before the bank closed?
Họ đã chuyển tiền điện tử trước khi ngân hàng đóng cửa chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company now handles invoices more electronically than it did last year.
Công ty hiện xử lý hóa đơn điện tử nhiều hơn so với năm ngoái.
Phủ định
He doesn't communicate electronically as much as his colleagues do.
Anh ấy không giao tiếp bằng điện tử nhiều như các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Do you submit your reports more electronically than on paper?
Bạn có nộp báo cáo điện tử nhiều hơn là trên giấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronically".

Cách mạng kỹ thuật số và sự tiện lợi

Việc sử dụng 'electronically' ngày càng phổ biến đã thúc đẩy cuộc cách mạng kỹ thuật số, thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và giao tiếp. Mọi thứ từ mua sắm trực tuyến (e-commerce), ngân hàng điện tử (e-banking) cho đến làm việc từ xa đều mang lại sự tiện lợi và hiệu quả chưa từng có. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về an ninh mạng và quyền riêng tư.

Thế giới không tiền mặt

Ở nhiều xã hội phương Tây và trên thế giới, xu hướng sử dụng các phương thức thanh toán 'electronically' như thẻ tín dụng, ví điện tử hay chuyển khoản ngân hàng trực tuyến đang dần thay thế tiền mặt. Điều này không chỉ an toàn hơn mà còn giúp theo dõi chi tiêu dễ dàng hơn, dù đôi khi cũng gây lo ngại về quyền riêng tư tài chính.