electronically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using electronic methods or systems.
Vietnamese Meaning
Bằng phương pháp hoặc hệ thống điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document was submitted electronically."
"Tài liệu đã được nộp bằng phương tiện điện tử."
-
"Please sign and return the form electronically."
"Vui lòng ký và gửi lại biểu mẫu bằng phương tiện điện tử."
-
"We can communicate electronically."
"Chúng ta có thể liên lạc qua phương tiện điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | |
| Noun | electronics | |
| Adjective | electronic | |
| Verb | electrify |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc quy trình được thực hiện thông qua các thiết bị hoặc hệ thống điện tử, thường với ý nghĩa là nhanh chóng, hiệu quả và tiện lợi hơn so với các phương pháp thủ công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
store store electronically (lưu trữ điện tử)
-
transmit transmit electronically (truyền tải điện tử)
-
send send electronically (gửi bằng điện tử)
-
sign sign electronically (ký điện tử)
-
submit submit electronically (nộp qua mạng/điện tử)
-
controlled electronically controlled (được điều khiển điện tử)
-
enabled electronically enabled (được kích hoạt/hỗ trợ điện tử)
-
processed electronically processed (được xử lý điện tử)
-
scanned electronically scanned (được quét điện tử)
-
powered electronically powered (chạy bằng điện tử)
Idioms
-
electronically accessible
có thể truy cập bằng điện tử/trực tuyến
"Many government services are now electronically accessible to the public."
(Nhiều dịch vụ chính phủ hiện nay có thể được người dân truy cập trực tuyến.)
-
electronically recorded
được ghi lại điện tử/số hóa
"All conversations were electronically recorded for security purposes."
(Tất cả các cuộc hội thoại đều được ghi lại số hóa vì mục đích an ninh.)
-
electronically literate
có kiến thức/kỹ năng về công nghệ số
"In today's job market, being electronically literate is essential."
(Trong thị trường việc làm ngày nay, việc có kiến thức về công nghệ số là điều cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronically
Trạng từBằng phương pháp hoặc hệ thống điện tử.
"The document was submitted electronically."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company now files all its documents electronically. |
Công ty hiện nộp tất cả tài liệu của mình bằng điện tử. |
| Phủ định | The payment was not processed electronically due to a system error. |
Thanh toán không được xử lý bằng điện tử do lỗi hệ thống. |
| Nghi vấn | Can you submit the application electronically? |
Bạn có thể nộp đơn đăng ký bằng điện tử không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had electronically filed all the documents before the deadline. |
Công ty đã nộp tất cả các tài liệu bằng điện tử trước thời hạn. |
| Phủ định | She had not electronically signed the contract before the system crashed. |
Cô ấy đã không ký hợp đồng điện tử trước khi hệ thống bị sập. |
| Nghi vấn | Had they electronically transferred the funds before the bank closed? |
Họ đã chuyển tiền điện tử trước khi ngân hàng đóng cửa chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company now handles invoices more electronically than it did last year. |
Công ty hiện xử lý hóa đơn điện tử nhiều hơn so với năm ngoái. |
| Phủ định | He doesn't communicate electronically as much as his colleagues do. |
Anh ấy không giao tiếp bằng điện tử nhiều như các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Do you submit your reports more electronically than on paper? |
Bạn có nộp báo cáo điện tử nhiều hơn là trên giấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronically".
