(Top Banner Ad)
digitally
B2
Trạng từ B2 Công nghệ thông tin

digitally

UK: /ˈdɪdʒɪtəli/ • US: /ˈdɪdʒɪtəli/

Nghĩa tiếng Việt

bằng kỹ thuật số dưới dạng số sử dụng công nghệ số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a digital manner; by means of digital technology.

Vietnamese Meaning

Một cách kỹ thuật số; bằng phương tiện công nghệ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image was digitally enhanced to improve its clarity."

    "Hình ảnh đã được cải thiện kỹ thuật số để tăng độ rõ nét."

  • "We now live in a digitally connected world."

    "Chúng ta hiện đang sống trong một thế giới kết nối kỹ thuật số."

  • "The data is stored digitally on a secure server."

    "Dữ liệu được lưu trữ kỹ thuật số trên một máy chủ an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số (từ 0 đến 9); ngón tay, ngón chân
Adjective digital kỹ thuật số, số; liên quan đến ngón tay
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số)
Noun digitization sự số hóa, quá trình số hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
English
digitally

Nguồn gốc từ 'Ngón tay'

Từ 'digitally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Thời xa xưa, con người thường dùng ngón tay để đếm. Vì vậy, 'digit' ban đầu mang nghĩa 'chữ số' (từ 0 đến 9), rồi dần phát triển thành 'digital' (liên quan đến các con số, kỹ thuật số). Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành 'digitally', nghĩa là 'theo cách kỹ thuật số'.

Usage Note

Từ 'digitally' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động hoặc quá trình được thực hiện thông qua công nghệ số, ví dụ như máy tính, internet, điện thoại thông minh, v.v. Nó nhấn mạnh sự liên quan hoặc sử dụng của dữ liệu số hoặc các thiết bị số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digitally
  • transformed digitally transformed
    (được chuyển đổi số)
  • native digitally native
    (bản địa số (sinh ra trong thời đại số))
  • literate digitally literate
    (có kiến thức số, thông thạo công nghệ số)
  • enhanced digitally enhanced
    (được cải tiến/nâng cao bằng công nghệ số)
  • stored digitally stored
    (được lưu trữ kỹ thuật số)
Verb + digitally
  • access access digitally
    (truy cập bằng kỹ thuật số)
  • sign sign digitally
    (ký điện tử/kỹ thuật số)
  • publish publish digitally
    (xuất bản điện tử/kỹ thuật số)
  • manipulate manipulate digitally
    (thao tác/chỉnh sửa bằng kỹ thuật số)

Idioms

  • digitally native

    người bản địa số, thế hệ lớn lên cùng công nghệ số và thành thạo nó

    "Gen Z are often considered digitally native, growing up with smartphones and the internet."

    (Thế hệ Z thường được coi là những người bản địa số, lớn lên cùng điện thoại thông minh và internet.)

  • digitally savvy

    thông thạo kỹ thuật số, có kiến thức và kỹ năng sử dụng công nghệ số hiệu quả

    "To succeed in the modern workplace, you need to be digitally savvy."

    (Để thành công trong môi trường làm việc hiện đại, bạn cần phải thông thạo kỹ thuật số.)

  • digitally sign

    ký điện tử (sử dụng chữ ký số để xác thực tài liệu)

    "You can digitally sign documents to ensure their authenticity and integrity."

    (Bạn có thể ký điện tử vào tài liệu để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digitally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kỹ thuật số; bằng phương tiện công nghệ kỹ thuật số.

"The image was digitally enhanced to improve its clarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been communicating with her colleagues digitally.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã liên lạc với các đồng nghiệp của mình bằng kỹ thuật số.
Phủ định
He said that he did not digitally sign the document.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không ký tài liệu bằng kỹ thuật số.
Nghi vấn
She asked if I had been submitting my assignments digitally.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nộp bài tập của mình bằng kỹ thuật số hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be digitally transforming its services next year.
Công ty sẽ chuyển đổi các dịch vụ của mình sang kỹ thuật số vào năm tới.
Phủ định
We won't be digitally archiving all documents by the end of the week.
Chúng ta sẽ không lưu trữ kỹ thuật số tất cả các tài liệu vào cuối tuần.
Nghi vấn
Will they be digitally signing the contracts tomorrow morning?
Liệu họ có ký hợp đồng kỹ thuật số vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digitally".

Chuyển đổi số (Digital Transformation)

Chuyển đổi số là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào mọi lĩnh vực của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, thay đổi căn bản cách thức hoạt động và cung cấp giá trị cho khách hàng. 'Digitally' đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, đề cập đến việc mọi hoạt động được thực hiện thông qua công nghệ số, từ quy trình kinh doanh đến trải nghiệm người dùng.

Khoảng cách số (Digital Divide)

Khoảng cách số là sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), đặc biệt là internet, giữa các nhóm người hoặc khu vực khác nhau. Điều này có thể do yếu tố kinh tế, địa lý, tuổi tác, hoặc trình độ học vấn. Việc không thể truy cập 'digitally' hoặc thiếu kỹ năng số có thể tạo ra những bất lợi lớn trong xã hội hiện đại.