(Top Banner Ad)
manually
B2
Trạng từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

manually

UK: /ˈmænjuəli/ • US: /ˈmænjuəli/

Nghĩa tiếng Việt

bằng tay thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done, operated, or controlled by the hands or by a person, rather than automatically or electronically.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện, vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bởi một người, thay vì tự động hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine needs to be operated manually."

    "Cần phải vận hành máy này bằng tay."

  • "The data was entered manually."

    "Dữ liệu đã được nhập bằng tay."

  • "We had to move the heavy boxes manually."

    "Chúng tôi phải di chuyển những chiếc hộp nặng bằng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manual thuộc về tay; thủ công; dùng tay
Noun manual sách hướng dẫn; cẩm nang
Noun manuals các sách hướng dẫn; các cẩm nang (số nhiều của manual)
Noun manuality tính thủ công; sự khéo léo của đôi tay

Synonyms

by hand (bằng tay)physically (về mặt vật lý)using one's hands (sử dụng tay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
English
manual
English
manually

Từ 'bàn tay' đến 'thủ công'

Từ 'manually' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ từ 'manus' có nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, từ này phát triển thành 'manualis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thuộc về tay' hoặc 'bằng tay'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó trở thành 'manual' (tính từ/danh từ) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'manually', có nghĩa là 'một cách thủ công', 'bằng tay'. Điều này thể hiện rõ sự liên kết chặt chẽ giữa hành động và 'bàn tay' trong ngữ nghĩa gốc của từ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ các hành động hoặc quy trình được thực hiện bằng tay hoặc bằng sức người, trái ngược với các hành động tự động hóa hoặc sử dụng máy móc. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát trực tiếp và sự tham gia của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manually
  • operate operate manually
    (vận hành thủ công)
  • adjust adjust manually
    (điều chỉnh thủ công)
  • control control manually
    (kiểm soát thủ công)
  • enter enter data manually
    (nhập dữ liệu thủ công)
  • check check something manually
    (kiểm tra cái gì đó bằng tay/thủ công)
  • process process orders manually
    (xử lý các đơn hàng thủ công)
  • perform perform a task manually
    (thực hiện một công việc thủ công)

Idioms

  • input data manually

    nhập dữ liệu bằng tay

    "You have to input all the data manually, as the system is not automated."

    (Bạn phải nhập tất cả dữ liệu bằng tay, vì hệ thống chưa tự động.)

  • manually override

    vô hiệu hóa/can thiệp thủ công (chức năng tự động)

    "In case of emergency, you can manually override the automatic safety system."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, bạn có thể can thiệp thủ công để vô hiệu hóa hệ thống an toàn tự động.)

  • do something manually

    làm gì đó bằng tay/thủ công

    "Many artists prefer to do their work manually rather than using digital tools."

    (Nhiều nghệ sĩ thích làm công việc của họ bằng tay hơn là sử dụng các công cụ kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manually

Trạng từ
Lật mặt

Được thực hiện, vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bởi một người, thay vì tự động hoặc điện tử.

"The machine needs to be operated manually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually".

Chuyển dịch từ lao động thủ công sang tự động hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, đã có một sự chuyển dịch lớn từ các công việc được thực hiện 'manually' (thủ công) sang các quy trình tự động hóa. Điều này phản ánh sự tiến bộ của công nghệ, giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về việc làm và yêu cầu kỹ năng mới trong lực lượng lao động.

Giá trị của hàng thủ công và sự khéo léo

Mặc dù có xu hướng tự động hóa, nhưng các sản phẩm được làm 'manually' (thủ công) vẫn giữ một giá trị văn hóa và kinh tế đặc biệt. Các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gốm, tranh vẽ tay, hoặc các dịch vụ đòi hỏi sự khéo léo của bàn tay như phẫu thuật, sửa chữa đồng hồ cổ... vẫn được đánh giá cao vì sự độc đáo, tỉ mỉ và linh hồn mà máy móc khó lòng thay thế.