(Top Banner Ad)
elevating
C1
Tính từ C1 Tổng quát

elevating

UK: /ˈelɪveɪtɪŋ/ • US: /ˈelɪveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao tăng cường cải thiện nâng tầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Raising to a more important or impressive level; improving.

Vietnamese Meaning

Nâng lên một mức độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn; cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor's inspiring lectures were truly elevating."

    "Những bài giảng đầy cảm hứng của giáo sư thực sự nâng cao tinh thần."

  • "She found the experience elevating and transformative."

    "Cô ấy thấy trải nghiệm đó nâng cao và mang tính biến đổi."

  • "The goal of the program is to elevate students' critical thinking skills."

    "Mục tiêu của chương trình là nâng cao kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, thăng cấp, đề cao
Noun elevation sự nâng cao, độ cao, sự thăng tiến
Noun elevator thang máy
Adjective elevated được nâng cao, cao quý, ở vị trí cao
Adjective elevating có tính chất nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng, khai sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
levis
Latin
levare
Latin
elevare
English
elevate
English
elevating

Gốc rễ Latin của 'nâng cao'

Từ 'elevating' xuất phát từ động từ 'elevate' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elevare' (nâng lên, nhấc lên). 'Elevare' lại được cấu tạo từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi, lên trên') và động từ 'levare' (làm nhẹ, nâng lên). Gốc rễ sâu xa hơn là từ tính từ 'levis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhẹ'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu gắn liền với việc làm cho thứ gì đó nhẹ hơn để có thể nâng lên dễ dàng, từ đó phát triển thành nghĩa 'nâng cao' cả về vật chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Từ 'elevating' thường được sử dụng để mô tả những thứ có tác động tích cực, nâng cao tinh thần, trí tuệ hoặc vị thế của ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự cải thiện đáng kể hoặc sự nâng cấp về chất lượng hoặc địa vị. Khác với 'improving' (cải thiện) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'elevating' hàm ý một sự nâng tầm, một bước tiến lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Elevating + Noun
  • experience an elevating experience
    (một trải nghiệm nâng cao tinh thần)
  • music elevating music
    (âm nhạc truyền cảm hứng)
  • influence an elevating influence
    (một ảnh hưởng tích cực/nâng cao)
  • read an elevating read
    (một cuốn sách/bài viết mang tính khai sáng)
Verb + Elevating (as complement)
  • find find it elevating
    (thấy điều đó có tính chất nâng cao tinh thần)
  • have have an elevating effect
    (có tác động nâng cao tinh thần)

Idioms

  • an elevating experience

    một trải nghiệm mang tính khai sáng, giúp nâng cao tinh thần hoặc trí tuệ.

    "Reading classic literature can be a truly elevating experience."

    (Đọc văn học cổ điển thực sự có thể là một trải nghiệm nâng cao tinh thần.)

  • have an elevating effect (on something/someone)

    có tác động tích cực, nâng cao (tinh thần, đạo đức, chất lượng) của cái gì đó hoặc ai đó.

    "Her positive attitude had an elevating effect on the whole team's morale."

    (Thái độ tích cực của cô ấy có tác động nâng cao tinh thần của cả đội.)

  • an elevating read

    một tác phẩm (sách, bài báo) mà khi đọc giúp nâng cao kiến thức, tinh thần hoặc truyền cảm hứng.

    "This biography of Marie Curie was an incredibly elevating read."

    (Cuốn tiểu sử về Marie Curie này là một tác phẩm vô cùng truyền cảm hứng khi đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevating

Tính từ
Lật mặt

Nâng lên một mức độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn; cải thiện.

"The professor's inspiring lectures were truly elevating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevating".

Nghệ thuật và sự thăng hoa tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghệ thuật (như âm nhạc cổ điển, văn học kinh điển, hội họa, điêu khắc) thường được coi là có khả năng 'elevating' – tức là nâng cao tâm hồn, tinh thần và trí tuệ con người. Người ta tin rằng việc tiếp xúc với những tác phẩm nghệ thuật cao cấp có thể khơi gợi những suy nghĩ cao đẹp, cảm xúc sâu sắc, giúp con người thoát khỏi những lo toan đời thường và hướng tới những giá trị tinh thần cao cả hơn.

Khái niệm phát triển bản thân và tiến bộ xã hội

Từ 'elevating' cũng gắn liền với ý niệm về sự phát triển bản thân và tiến bộ xã hội. Trong các xã hội phương Tây, có một giá trị mạnh mẽ được đặt vào việc không ngừng học hỏi, cải thiện đạo đức, và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng. Việc theo đuổi giáo dục, triết học hoặc các hoạt động từ thiện thường được xem là những hành động 'elevating' vì chúng không chỉ giúp cá nhân trưởng thành mà còn góp phần nâng tầm xã hội.