elevating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Raising to a more important or impressive level; improving.
Vietnamese Meaning
Nâng lên một mức độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn; cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor's inspiring lectures were truly elevating."
"Những bài giảng đầy cảm hứng của giáo sư thực sự nâng cao tinh thần."
-
"She found the experience elevating and transformative."
"Cô ấy thấy trải nghiệm đó nâng cao và mang tính biến đổi."
-
"The goal of the program is to elevate students' critical thinking skills."
"Mục tiêu của chương trình là nâng cao kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'elevating' thường được sử dụng để mô tả những thứ có tác động tích cực, nâng cao tinh thần, trí tuệ hoặc vị thế của ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự cải thiện đáng kể hoặc sự nâng cấp về chất lượng hoặc địa vị. Khác với 'improving' (cải thiện) vốn mang nghĩa chung chung hơn, 'elevating' hàm ý một sự nâng tầm, một bước tiến lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience an elevating experience (một trải nghiệm nâng cao tinh thần)
-
music elevating music (âm nhạc truyền cảm hứng)
-
influence an elevating influence (một ảnh hưởng tích cực/nâng cao)
-
read an elevating read (một cuốn sách/bài viết mang tính khai sáng)
-
find find it elevating (thấy điều đó có tính chất nâng cao tinh thần)
-
have have an elevating effect (có tác động nâng cao tinh thần)
Idioms
-
an elevating experience
một trải nghiệm mang tính khai sáng, giúp nâng cao tinh thần hoặc trí tuệ.
"Reading classic literature can be a truly elevating experience."
(Đọc văn học cổ điển thực sự có thể là một trải nghiệm nâng cao tinh thần.)
-
have an elevating effect (on something/someone)
có tác động tích cực, nâng cao (tinh thần, đạo đức, chất lượng) của cái gì đó hoặc ai đó.
"Her positive attitude had an elevating effect on the whole team's morale."
(Thái độ tích cực của cô ấy có tác động nâng cao tinh thần của cả đội.)
-
an elevating read
một tác phẩm (sách, bài báo) mà khi đọc giúp nâng cao kiến thức, tinh thần hoặc truyền cảm hứng.
"This biography of Marie Curie was an incredibly elevating read."
(Cuốn tiểu sử về Marie Curie này là một tác phẩm vô cùng truyền cảm hứng khi đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elevating
Tính từNâng lên một mức độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn; cải thiện.
"The professor's inspiring lectures were truly elevating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevating".
