(Top Banner Ad)
exalting
C1
Tính từ (Participle) C1 Tôn giáo, Văn học

exalting

UK: /ɪɡˈzɔltɪŋ/ • US: /ɪɡˈzɔltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ca ngợi tôn vinh đề cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly praising; glorifying; elevating in character or status.

Vietnamese Meaning

Ca ngợi hết mực; tôn vinh; nâng cao về phẩm chất hoặc địa vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem is exalting the beauty of nature."

    "Bài thơ đang ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."

  • "The sermon was exalting the virtues of charity."

    "Bài giảng đang ca ngợi những đức tính tốt đẹp của lòng bác ái."

  • "He is exalting the power of positive thinking."

    "Anh ấy đang đề cao sức mạnh của tư duy tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exalt Đề cao, tôn vinh, ca ngợi
Noun exaltation Sự đề cao, sự tôn vinh; trạng thái hân hoan
Adjective exalted Cao quý, tối cao, được tôn vinh
Noun exalter Người đề cao, người tôn vinh (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaltare
Old French
exalter
Middle English
exalten
English
exalt
English
exalting

Nguồn Gốc Cổ Xưa Của 'Exalt'

Từ 'exalting' bắt nguồn từ động từ 'exalt' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'exaltare'. 'Exaltare' được ghép từ tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'lên' hoặc 'cao hơn', và tính từ 'altus' có nghĩa là 'cao'. Vì vậy, ngay từ đầu, ý nghĩa của 'exalt' đã là 'nâng lên cao' hoặc 'ca ngợi'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự tôn vinh, đề cao.

Usage Note

Từ 'exalting' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các bài phát biểu mang tính nghi lễ, tôn giáo hoặc văn học. Nó nhấn mạnh hành động ca ngợi một cách nhiệt thành và trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'praising' hay 'lauding', 'exalting' mang ý nghĩa sâu sắc và trang trọng hơn.

Prepositions

to above

Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng được tôn vinh. Ví dụ: exalting someone to sainthood. Khi đi với 'above', nó chỉ sự vượt trội so với những thứ khác. Ví dụ: exalting something above material possessions.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Exalting as an Adjective)
  • exalting an exalting experience
    (một trải nghiệm đầy phấn khích/tôn vinh)
  • exalting exalting praise
    (lời khen ngợi tôn vinh)
  • exalting exalting moment
    (khoảnh khắc thăng hoa/tôn vinh)
  • exalting exalting music
    (âm nhạc thăng hoa/tráng lệ)
Cụm từ động từ (Exalting as Participle/Gerund)
  • exalting exalting the human spirit
    (đề cao tinh thần con người)
  • exalting exalting God's name
    (tôn vinh danh Chúa)
  • exalting exalting the virtues of...
    (ca ngợi những đức tính/phẩm chất của...)

Idioms

  • an exalting experience

    một trải nghiệm đầy phấn khích, thăng hoa

    "Attending the live opera was an exalting experience."

    (Tham dự buổi biểu diễn opera trực tiếp là một trải nghiệm đầy phấn khích.)

  • exalting the human spirit

    đề cao tinh thần con người

    "Art often serves the purpose of exalting the human spirit."

    (Nghệ thuật thường phục vụ mục đích đề cao tinh thần con người.)

  • exalting virtues

    ca ngợi những đức tính tốt

    "The speech focused on exalting virtues such as courage and integrity."

    (Bài phát biểu tập trung vào việc ca ngợi những đức tính như lòng dũng cảm và sự chính trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exalting

Tính từ (Participle)
Lật mặt

Ca ngợi hết mực; tôn vinh; nâng cao về phẩm chất hoặc địa vị.

"The poem is exalting the beauty of nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd exalted the hero after his courageous act.
Đám đông tôn vinh người hùng sau hành động dũng cảm của anh ấy.
Phủ định
The media did not exalt the controversial politician.
Giới truyền thông đã không ca ngợi chính trị gia gây tranh cãi.
Nghi vấn
Did the king exalt his loyal knight?
Vua có tôn vinh hiệp sĩ trung thành của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exalting".

Ý Nghĩa Trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'exalting' (tôn vinh) được dùng để chỉ hành động ca ngợi, tôn thờ và đề cao Chúa hoặc các vị thần linh. Đây là một phần quan trọng của các nghi lễ, bài hát thánh ca và lời cầu nguyện, thể hiện lòng thành kính và sự tôn trọng tuyệt đối.

Thăng Hoa Trong Nghệ Thuật và Thành Tựu

Ngoài tôn giáo, 'exalting' còn được dùng trong bối cảnh văn hóa để mô tả những trải nghiệm hoặc tác phẩm nghệ thuật có khả năng nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng và khiến con người cảm thấy hân hoan, vĩ đại. Ví dụ, một bản giao hưởng hùng tráng hay một màn trình diễn đỉnh cao có thể được miêu tả là 'exalting', nghĩa là nó khiến tinh thần thăng hoa.