exalting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly praising; glorifying; elevating in character or status.
Vietnamese Meaning
Ca ngợi hết mực; tôn vinh; nâng cao về phẩm chất hoặc địa vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poem is exalting the beauty of nature."
"Bài thơ đang ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên."
-
"The sermon was exalting the virtues of charity."
"Bài giảng đang ca ngợi những đức tính tốt đẹp của lòng bác ái."
-
"He is exalting the power of positive thinking."
"Anh ấy đang đề cao sức mạnh của tư duy tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exalt | Đề cao, tôn vinh, ca ngợi |
| Noun | exaltation | Sự đề cao, sự tôn vinh; trạng thái hân hoan |
| Adjective | exalted | Cao quý, tối cao, được tôn vinh |
| Noun | exalter | Người đề cao, người tôn vinh (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exalting' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các bài phát biểu mang tính nghi lễ, tôn giáo hoặc văn học. Nó nhấn mạnh hành động ca ngợi một cách nhiệt thành và trang trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'praising' hay 'lauding', 'exalting' mang ý nghĩa sâu sắc và trang trọng hơn.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng được tôn vinh. Ví dụ: exalting someone to sainthood. Khi đi với 'above', nó chỉ sự vượt trội so với những thứ khác. Ví dụ: exalting something above material possessions.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exalting an exalting experience (một trải nghiệm đầy phấn khích/tôn vinh)
-
exalting exalting praise (lời khen ngợi tôn vinh)
-
exalting exalting moment (khoảnh khắc thăng hoa/tôn vinh)
-
exalting exalting music (âm nhạc thăng hoa/tráng lệ)
-
exalting exalting the human spirit (đề cao tinh thần con người)
-
exalting exalting God's name (tôn vinh danh Chúa)
-
exalting exalting the virtues of... (ca ngợi những đức tính/phẩm chất của...)
Idioms
-
an exalting experience
một trải nghiệm đầy phấn khích, thăng hoa
"Attending the live opera was an exalting experience."
(Tham dự buổi biểu diễn opera trực tiếp là một trải nghiệm đầy phấn khích.)
-
exalting the human spirit
đề cao tinh thần con người
"Art often serves the purpose of exalting the human spirit."
(Nghệ thuật thường phục vụ mục đích đề cao tinh thần con người.)
-
exalting virtues
ca ngợi những đức tính tốt
"The speech focused on exalting virtues such as courage and integrity."
(Bài phát biểu tập trung vào việc ca ngợi những đức tính như lòng dũng cảm và sự chính trực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exalting
Tính từ (Participle)Ca ngợi hết mực; tôn vinh; nâng cao về phẩm chất hoặc địa vị.
"The poem is exalting the beauty of nature."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd exalted the hero after his courageous act. |
Đám đông tôn vinh người hùng sau hành động dũng cảm của anh ấy. |
| Phủ định | The media did not exalt the controversial politician. |
Giới truyền thông đã không ca ngợi chính trị gia gây tranh cãi. |
| Nghi vấn | Did the king exalt his loyal knight? |
Vua có tôn vinh hiệp sĩ trung thành của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exalting".
