degrading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing a loss of self-respect; humiliating.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự mất phẩm giá; làm nhục nhã, hạ thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prisoners were subjected to degrading treatment."
"Các tù nhân phải chịu đựng sự đối xử hạ thấp nhân phẩm."
-
"Sexual harassment is a degrading experience."
"Quấy rối tình dục là một trải nghiệm hạ thấp nhân phẩm."
-
"The company's safety standards are degrading."
"Các tiêu chuẩn an toàn của công ty đang xuống cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | degrade | làm suy thoái, làm mất phẩm giá |
| Noun | degradation | sự suy thoái, sự mất phẩm giá |
| Adjective | degraded | bị suy thoái, bị mất phẩm giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'degrading' thường được dùng để mô tả hành động, tình huống, hoặc điều kiện làm giảm giá trị, phẩm giá của một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự xúc phạm, hạ thấp nhân phẩm và có thể gây tổn thương tinh thần sâu sắc. Khác với 'humiliating' (làm bẽ mặt), 'degrading' tập trung vào sự suy giảm về phẩm giá hơn là chỉ gây ra sự xấu hổ nhất thời. Nó mạnh hơn 'disrespectful' (thiếu tôn trọng) vì nó bao hàm sự lạm dụng quyền lực và tước đoạt lòng tự trọng.
Prepositions
Khi sử dụng 'degrading to', nó thường chỉ đối tượng hoặc nhóm người bị hạ thấp phẩm giá. Ví dụ: 'The treatment was degrading to women.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply degrading (vô cùng làm mất phẩm giá)
-
utterly degrading (hoàn toàn làm mất phẩm giá)
-
sexually degrading (xúc phạm tình dục)
-
find degrading (thấy là mất phẩm giá)
-
consider degrading (xem là mất phẩm giá)
-
feel degrading (cảm thấy bị hạ thấp)
Idioms
-
a degrading experience
một trải nghiệm làm mất phẩm giá
"Being searched at the airport was a degrading experience."
(Việc bị khám xét ở sân bay là một trải nghiệm làm mất phẩm giá.)
-
Treat someone in a degrading way
đối xử với ai đó một cách hạ thấp, làm mất phẩm giá
"No one should treat another human being in a degrading way."
(Không ai nên đối xử với người khác một cách hạ thấp phẩm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
degrading
AdjectiveGây ra sự mất phẩm giá; làm nhục nhã, hạ thấp.
"The prisoners were subjected to degrading treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degrading".
