(Top Banner Ad)
degrading
C1
Adjective C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

degrading

UK: /dɪˈɡreɪdɪŋ/ • US: /dɪˈɡreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất phẩm giá làm nhục nhã hạ thấp nhân phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a loss of self-respect; humiliating.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự mất phẩm giá; làm nhục nhã, hạ thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoners were subjected to degrading treatment."

    "Các tù nhân phải chịu đựng sự đối xử hạ thấp nhân phẩm."

  • "Sexual harassment is a degrading experience."

    "Quấy rối tình dục là một trải nghiệm hạ thấp nhân phẩm."

  • "The company's safety standards are degrading."

    "Các tiêu chuẩn an toàn của công ty đang xuống cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade làm suy thoái, làm mất phẩm giá
Noun degradation sự suy thoái, sự mất phẩm giá
Adjective degraded bị suy thoái, bị mất phẩm giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradare
French
dégrader
English
degrade
English
degrading

Nguồn gốc của 'Degrade'

Từ 'degrade' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'degradare', có nghĩa là 'hạ thấp' hoặc 'làm mất phẩm giá'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tước bỏ tước vị hoặc địa vị xã hội của ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ hành động nào làm giảm giá trị hoặc phẩm giá của một người hoặc vật.

Usage Note

Tính từ 'degrading' thường được dùng để mô tả hành động, tình huống, hoặc điều kiện làm giảm giá trị, phẩm giá của một người hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự xúc phạm, hạ thấp nhân phẩm và có thể gây tổn thương tinh thần sâu sắc. Khác với 'humiliating' (làm bẽ mặt), 'degrading' tập trung vào sự suy giảm về phẩm giá hơn là chỉ gây ra sự xấu hổ nhất thời. Nó mạnh hơn 'disrespectful' (thiếu tôn trọng) vì nó bao hàm sự lạm dụng quyền lực và tước đoạt lòng tự trọng.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'degrading to', nó thường chỉ đối tượng hoặc nhóm người bị hạ thấp phẩm giá. Ví dụ: 'The treatment was degrading to women.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degrading
  • deeply degrading
    (vô cùng làm mất phẩm giá)
  • utterly degrading
    (hoàn toàn làm mất phẩm giá)
  • sexually degrading
    (xúc phạm tình dục)
Verb + degrading
  • find degrading
    (thấy là mất phẩm giá)
  • consider degrading
    (xem là mất phẩm giá)
  • feel degrading
    (cảm thấy bị hạ thấp)

Idioms

  • a degrading experience

    một trải nghiệm làm mất phẩm giá

    "Being searched at the airport was a degrading experience."

    (Việc bị khám xét ở sân bay là một trải nghiệm làm mất phẩm giá.)

  • Treat someone in a degrading way

    đối xử với ai đó một cách hạ thấp, làm mất phẩm giá

    "No one should treat another human being in a degrading way."

    (Không ai nên đối xử với người khác một cách hạ thấp phẩm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degrading

Adjective
Lật mặt

Gây ra sự mất phẩm giá; làm nhục nhã, hạ thấp.

"The prisoners were subjected to degrading treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degrading".

Bắt nạt và làm nhục công khai

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi bắt nạt và làm nhục người khác trước công chúng bị coi là vô đạo đức và thường là bất hợp pháp. Các hành vi này bị xem là 'degrading' vì chúng làm tổn hại nghiêm trọng đến lòng tự trọng và danh dự của nạn nhân.