(Top Banner Ad)
eliminating food
Y học/Dinh dưỡng

eliminating food

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eliminate loại bỏ, xóa sổ, trừ khử
Noun elimination sự loại bỏ, sự xóa sổ, sự thải trừ
Adjective eliminatory có tính chất loại bỏ, có tính chất thải trừ
Adjective eliminable có thể loại bỏ được
Noun eliminator người/vật loại bỏ, thiết bị khử

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlimināre
English
eliminate

Nguồn gốc của 'eliminate'

'Eliminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēlimināre', nghĩa đen là 'đặt ra ngoài cửa' hoặc 'đẩy ra khỏi ngưỡng cửa'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ē-' (ra ngoài) và 'limen' (ngưỡng cửa, ngưỡng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nơi hoặc một nhóm. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành loại bỏ hoàn toàn, xóa sổ một thứ gì đó không mong muốn hoặc không cần thiết.

Sự kết hợp rõ ràng với 'food'

Trong cụm từ 'eliminating food' (loại bỏ thực phẩm), từ 'food' (thực phẩm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fōda', liên quan đến việc nuôi dưỡng, cho ăn. Cụm từ này không phải là một thành ngữ mà là sự kết hợp trực tiếp và rõ ràng về nghĩa của động từ 'eliminate' và danh từ 'food'. Nó mô tả hành động loại bỏ hoặc ngừng tiêu thụ một loại thực phẩm, nhóm thực phẩm hoặc tất cả thực phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eliminating food
  • gradually gradually eliminating food
    (dần dần loại bỏ thực phẩm)
  • completely completely eliminating food
    (loại bỏ hoàn toàn thực phẩm)
  • carefully carefully eliminating food
    (cẩn thận loại bỏ thực phẩm)
Verb + eliminating food
  • considering considering eliminating food
    (cân nhắc việc loại bỏ thực phẩm)
  • trying trying eliminating food
    (thử loại bỏ thực phẩm)
  • recommending recommending eliminating food
    (khuyên nên loại bỏ thực phẩm)
Phrases with 'eliminating food'
  • the process of the process of eliminating food
    (quá trình loại bỏ thực phẩm)
  • eliminating food from eliminating food from one's diet
    (loại bỏ thực phẩm khỏi chế độ ăn của ai đó)
  • eliminating certain eliminating certain foods
    (loại bỏ một số loại thực phẩm nhất định)

Idioms

  • eliminating trigger foods

    loại bỏ các loại thực phẩm gây kích ứng/dị ứng

    "To manage her allergies, she started a diet focused on eliminating trigger foods."

    (Để kiểm soát dị ứng của mình, cô ấy bắt đầu một chế độ ăn tập trung vào việc loại bỏ các loại thực phẩm gây kích ứng.)

  • eliminating processed foods

    loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn

    "Many health-conscious individuals are eliminating processed foods from their daily meals."

    (Nhiều người quan tâm đến sức khỏe đang loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn khỏi các bữa ăn hàng ngày của họ.)

  • eliminating food groups

    loại bỏ các nhóm thực phẩm

    "Some extreme diets involve completely eliminating entire food groups, which can be risky."

    (Một số chế độ ăn kiêng cực đoan liên quan đến việc loại bỏ hoàn toàn các nhóm thực phẩm, điều này có thể rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eliminating food

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eliminating food".

Chế độ ăn kiêng loại bỏ (Elimination Diets)

Ở các nước phương Tây, 'eliminating food' thường gắn liền với các chế độ ăn kiêng loại bỏ, được sử dụng rộng rãi để xác định dị ứng thực phẩm, không dung nạp thực phẩm hoặc các phản ứng nhạy cảm. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ một số loại thực phẩm nghi ngờ trong vài tuần, sau đó tái giới thiệu chúng một cách có hệ thống để quan sát phản ứng của cơ thể. Đây là một phương pháp y tế và dinh dưỡng quan trọng để quản lý sức khỏe.

Xu hướng ăn kiêng và lối sống

Việc 'eliminating food' cũng là cốt lõi của nhiều xu hướng ăn kiêng và lối sống phổ biến. Ví dụ, người ăn chay (vegetarian) loại bỏ thịt, người ăn thuần chay (vegan) loại bỏ tất cả sản phẩm từ động vật. Các chế độ ăn như không gluten (gluten-free), không sữa (dairy-free), hoặc keto cũng yêu cầu loại bỏ các nhóm thực phẩm cụ thể vì lý do sức khỏe, đạo đức, hoặc mục tiêu giảm cân, phản ánh sự đa dạng trong lựa chọn dinh dưỡng của xã hội hiện đại.