(Top Banner Ad)
eliminate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học

eliminate

UK: /ɪˈlɪmɪneɪt/ • US: /ɪˈlɪmɪneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ xóa bỏ thủ tiêu gạt bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To completely remove or get rid of something.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ hoàn toàn, gạt bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to eliminate unnecessary costs from the budget."

    "Chúng ta cần loại bỏ những chi phí không cần thiết khỏi ngân sách."

  • "The company eliminated 200 jobs in order to cut costs."

    "Công ty đã cắt giảm 200 việc làm để giảm chi phí."

  • "This diet helps to eliminate toxins from the body."

    "Chế độ ăn kiêng này giúp loại bỏ độc tố khỏi cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elimination sự loại bỏ, sự loại trừ, vòng loại
Noun eliminator người/vật loại trừ
Adjective eliminable có thể loại bỏ được
Adjective eliminated đã bị loại, đã bị loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlimināre
English
eliminate

Từ Ngữ Ngưỡng Cửa

Từ 'eliminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēlimināre', được tạo thành từ 'e-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'līmen' (nghĩa là 'ngưỡng cửa' hoặc 'bệ cửa'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'đẩy ra khỏi ngưỡng cửa' hay 'đuổi ra ngoài'. Ngày nay, từ này mang nghĩa rộng hơn là loại bỏ, xóa bỏ hoàn toàn một thứ gì đó, không cho nó tồn tại hoặc xuất hiện nữa.

Usage Note

Từ 'eliminate' thường mang ý nghĩa loại bỏ một cách triệt để và dứt khoát. Khác với 'reduce' (giảm bớt) hoặc 'decrease' (làm giảm), 'eliminate' ám chỉ việc loại trừ hoàn toàn. So với 'remove' (gỡ bỏ), 'eliminate' thường mang tính chiến lược và có mục đích hơn, thường là để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu nào đó.

Prepositions

from by

‘Eliminate from’ dùng để chỉ việc loại bỏ ai/cái gì khỏi một nhóm, một cuộc thi, hoặc một hệ thống. ‘Eliminate by’ dùng để chỉ việc loại bỏ bằng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể nào đó. Ví dụ: 'Eliminated from the competition' (bị loại khỏi cuộc thi); 'Eliminate by using...' (loại bỏ bằng cách sử dụng...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eliminate
  • completely completely eliminate
    (loại bỏ hoàn toàn)
  • successfully successfully eliminate
    (loại bỏ thành công)
  • effectively effectively eliminate
    (loại bỏ hiệu quả)
  • largely largely eliminate
    (phần lớn loại bỏ)
Verb + eliminate
  • help to help to eliminate
    (giúp loại bỏ)
  • try to try to eliminate
    (cố gắng loại bỏ)
  • seek to seek to eliminate
    (tìm cách loại bỏ)
eliminate + Noun
  • poverty eliminate poverty
    (xóa bỏ nghèo đói)
  • disease eliminate a disease
    (loại bỏ một căn bệnh)
  • waste eliminate waste
    (loại bỏ lãng phí)
  • the competition eliminate the competition
    (loại bỏ đối thủ cạnh tranh)
  • a threat eliminate a threat
    (loại bỏ mối đe dọa)
  • doubt eliminate doubt
    (xóa tan nghi ngờ)
  • a possibility eliminate a possibility
    (loại trừ một khả năng)

Idioms

  • eliminate the competition

    loại bỏ đối thủ cạnh tranh; đánh bại đối thủ

    "Our new marketing strategy aims to completely eliminate the competition in this niche market."

    (Chiến lược tiếp thị mới của chúng tôi nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh trong phân khúc thị trường này.)

  • eliminate a threat

    loại bỏ mối đe dọa

    "The special forces were deployed to eliminate a major threat to national security."

    (Lực lượng đặc nhiệm được triển khai để loại bỏ một mối đe dọa lớn đối với an ninh quốc gia.)

  • eliminate the need for something

    loại bỏ sự cần thiết của điều gì đó

    "Using digital documents can eliminate the need for excessive printing."

    (Sử dụng tài liệu kỹ thuật số có thể loại bỏ sự cần thiết của việc in ấn quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eliminate

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ hoàn toàn, gạt bỏ, thủ tiêu, xóa bỏ một thứ gì đó.

"We need to eliminate unnecessary costs from the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eliminate".

Vòng Loại Trực Tiếp (Knockout Stages)

Trong thế giới thể thao và các cuộc thi, từ 'eliminate' thường được dùng trong ngữ cảnh 'vòng loại trực tiếp' (elimination rounds/knockout stages). Các đội hoặc cá nhân sẽ bị 'loại bỏ' (eliminated) nếu thua cuộc, đồng nghĩa với việc họ không thể đi tiếp vào vòng trong. Điều này tạo ra sự kịch tính và tập trung cao độ vào việc sống sót và chiến thắng trong từng trận đấu.

Xóa Bỏ Dịch Bệnh

Trong lĩnh vực y tế công cộng, 'eliminate' được sử dụng để nói về việc loại trừ hoàn toàn một căn bệnh truyền nhiễm khỏi một khu vực cụ thể hoặc trên toàn cầu. Một ví dụ điển hình là bệnh đậu mùa (smallpox) đã được Tổ chức Y tế Thế giới tuyên bố 'loại bỏ' trên toàn cầu, đánh dấu một thành tựu lớn của y học hiện đại.