elocutionist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person skilled in or teaching elocution.
Vietnamese Meaning
Một người có kỹ năng hoặc giảng dạy thuật hùng biện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elocutionist trained the actors to project their voices effectively."
"Người dạy thuật hùng biện đã huấn luyện các diễn viên cách phóng to giọng nói của họ một cách hiệu quả."
-
"She hired an elocutionist to improve her public speaking skills."
"Cô ấy thuê một người dạy thuật hùng biện để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của mình."
-
"The elocutionist's performance was captivating."
"Màn trình diễn của người dạy thuật hùng biện thật quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elocution | nghệ thuật diễn thuyết; cách phát âm rõ ràng |
| Adjective | elocutionary | thuộc về nghệ thuật diễn thuyết |
| Noun | eloquence | sự hùng biện, tài ăn nói |
| Adjective | eloquent | hùng biện, có tài ăn nói |
| Adverb | eloquently | một cách hùng biện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Elocutionist nhấn mạnh vào kỹ năng phát âm rõ ràng, truyền cảm và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong diễn thuyết hoặc biểu diễn. Khác với 'speaker' (người nói chung), 'orator' (nhà hùng biện tài ba), 'elocutionist' tập trung vào kỹ thuật và nghệ thuật diễn đạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled elocutionist (một người diễn thuyết tài năng)
-
professional a professional elocutionist (một chuyên gia diễn thuyết chuyên nghiệp)
-
gifted a gifted elocutionist (một người có năng khiếu diễn thuyết)
-
become become an elocutionist (trở thành một chuyên gia diễn thuyết)
-
hire hire an elocutionist (thuê một chuyên gia diễn thuyết)
-
train as train as an elocutionist (học để trở thành chuyên gia diễn thuyết)
-
master master elocutionist (người diễn thuyết bậc thầy)
-
teacher of teacher of elocutionists (giáo viên dạy diễn thuyết)
Idioms
-
a natural elocutionist
một người có năng khiếu diễn thuyết bẩm sinh
"Even without formal training, she was a natural elocutionist, captivating every audience."
(Ngay cả khi không qua đào tạo chính thức, cô ấy vẫn là một người có năng khiếu diễn thuyết bẩm sinh, thu hút mọi khán giả.)
-
the hallmark of an elocutionist
dấu hiệu đặc trưng của một chuyên gia diễn thuyết
"Clear articulation and confident delivery are the hallmarks of an elocutionist."
(Phát âm rõ ràng và phong thái tự tin là những dấu hiệu đặc trưng của một chuyên gia diễn thuyết.)
-
to perfect one's elocutionist skills
hoàn thiện kỹ năng diễn thuyết của mình
"He spent years practicing to perfect his elocutionist skills for the stage."
(Anh ấy đã dành nhiều năm luyện tập để hoàn thiện kỹ năng diễn thuyết của mình cho sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elocutionist
danh từMột người có kỹ năng hoặc giảng dạy thuật hùng biện.
"The elocutionist trained the actors to project their voices effectively."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that elocutionist's performance was captivating! |
Chà, màn trình diễn của nhà hùng biện đó thật quyến rũ! |
| Phủ định | Alas, the elocutionist wasn't able to hold the audience's attention. |
Than ôi, nhà hùng biện đã không thể giữ được sự chú ý của khán giả. |
| Nghi vấn | Hey, is that person an elocutionist? |
Này, người đó có phải là một nhà hùng biện không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contest sought a specific type of performer: an elocutionist skilled in Shakespearean verse. |
Cuộc thi tìm kiếm một loại hình nghệ sĩ cụ thể: một nhà hùng biện có kỹ năng về thơ Shakespeare. |
| Phủ định | He was many things: a writer, a poet, even a singer, but he was not an elocutionist. |
Anh ta là nhiều thứ: một nhà văn, một nhà thơ, thậm chí là một ca sĩ, nhưng anh ta không phải là một nhà hùng biện. |
| Nghi vấn | The question remained: Was she an elocutionist, or simply a talented speaker? |
Câu hỏi vẫn còn đó: Cô ấy là một nhà hùng biện, hay chỉ là một người nói tài năng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working as an elocutionist at the theater next year. |
Cô ấy sẽ làm việc như một nhà hùng biện tại nhà hát vào năm tới. |
| Phủ định | He won't be becoming an elocutionist if he doesn't practice his speech. |
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà hùng biện nếu anh ấy không luyện tập diễn thuyết. |
| Nghi vấn | Will they be hiring an elocutionist for the opening ceremony? |
Họ có thuê một nhà hùng biện cho lễ khai mạc không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had become a renowned elocutionist before she turned thirty. |
Cô ấy đã trở thành một nhà diễn thuyết nổi tiếng trước khi cô ấy ba mươi tuổi. |
| Phủ định | He had not realized she was an elocutionist until her performance at the gala. |
Anh ấy đã không nhận ra cô ấy là một nhà diễn thuyết cho đến khi màn trình diễn của cô ấy tại buổi dạ tiệc. |
| Nghi vấn | Had he ever imagined that he would become such a successful elocutionist? |
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà diễn thuyết thành công đến vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elocutionist".
