(Top Banner Ad)
elocutionist
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Sân khấu, Nghệ thuật biểu diễn

elocutionist

UK: /ˌeləˈkjuːʃənɪst/ • US: /ˌeləˈkjuːʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người dạy thuật hùng biện chuyên gia hùng biện nhà hùng biện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in or teaching elocution.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng hoặc giảng dạy thuật hùng biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elocutionist trained the actors to project their voices effectively."

    "Người dạy thuật hùng biện đã huấn luyện các diễn viên cách phóng to giọng nói của họ một cách hiệu quả."

  • "She hired an elocutionist to improve her public speaking skills."

    "Cô ấy thuê một người dạy thuật hùng biện để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của mình."

  • "The elocutionist's performance was captivating."

    "Màn trình diễn của người dạy thuật hùng biện thật quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elocution nghệ thuật diễn thuyết; cách phát âm rõ ràng
Adjective elocutionary thuộc về nghệ thuật diễn thuyết
Noun eloquence sự hùng biện, tài ăn nói
Adjective eloquent hùng biện, có tài ăn nói
Adverb eloquently một cách hùng biện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sân khấu, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
loqui
Latin
eloqui
Latin
elocutio
English
elocution
English
elocutionist

Nguồn gốc từ 'Nói rõ ràng'

Từ 'elocutionist' có gốc từ tiếng Latin 'eloqui', nghĩa là 'nói ra' hoặc 'phát biểu rõ ràng'. Nó được hình thành từ danh từ 'elocution' (nghệ thuật diễn thuyết, cách phát âm rõ ràng) và hậu tố '-ist' chỉ người làm nghề hoặc chuyên gia. Vì vậy, một 'elocutionist' là người thành thạo hoặc dạy về nghệ thuật nói trước công chúng, đặc biệt chú trọng đến cách phát âm, ngữ điệu và phong thái.

Usage Note

Elocutionist nhấn mạnh vào kỹ năng phát âm rõ ràng, truyền cảm và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trong diễn thuyết hoặc biểu diễn. Khác với 'speaker' (người nói chung), 'orator' (nhà hùng biện tài ba), 'elocutionist' tập trung vào kỹ thuật và nghệ thuật diễn đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elocutionist
  • skilled a skilled elocutionist
    (một người diễn thuyết tài năng)
  • professional a professional elocutionist
    (một chuyên gia diễn thuyết chuyên nghiệp)
  • gifted a gifted elocutionist
    (một người có năng khiếu diễn thuyết)
Verb + elocutionist
  • become become an elocutionist
    (trở thành một chuyên gia diễn thuyết)
  • hire hire an elocutionist
    (thuê một chuyên gia diễn thuyết)
  • train as train as an elocutionist
    (học để trở thành chuyên gia diễn thuyết)
Related Nouns/Phrases
  • master master elocutionist
    (người diễn thuyết bậc thầy)
  • teacher of teacher of elocutionists
    (giáo viên dạy diễn thuyết)

Idioms

  • a natural elocutionist

    một người có năng khiếu diễn thuyết bẩm sinh

    "Even without formal training, she was a natural elocutionist, captivating every audience."

    (Ngay cả khi không qua đào tạo chính thức, cô ấy vẫn là một người có năng khiếu diễn thuyết bẩm sinh, thu hút mọi khán giả.)

  • the hallmark of an elocutionist

    dấu hiệu đặc trưng của một chuyên gia diễn thuyết

    "Clear articulation and confident delivery are the hallmarks of an elocutionist."

    (Phát âm rõ ràng và phong thái tự tin là những dấu hiệu đặc trưng của một chuyên gia diễn thuyết.)

  • to perfect one's elocutionist skills

    hoàn thiện kỹ năng diễn thuyết của mình

    "He spent years practicing to perfect his elocutionist skills for the stage."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm luyện tập để hoàn thiện kỹ năng diễn thuyết của mình cho sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elocutionist

danh từ
Lật mặt

Một người có kỹ năng hoặc giảng dạy thuật hùng biện.

"The elocutionist trained the actors to project their voices effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that elocutionist's performance was captivating!
Chà, màn trình diễn của nhà hùng biện đó thật quyến rũ!
Phủ định
Alas, the elocutionist wasn't able to hold the audience's attention.
Than ôi, nhà hùng biện đã không thể giữ được sự chú ý của khán giả.
Nghi vấn
Hey, is that person an elocutionist?
Này, người đó có phải là một nhà hùng biện không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contest sought a specific type of performer: an elocutionist skilled in Shakespearean verse.
Cuộc thi tìm kiếm một loại hình nghệ sĩ cụ thể: một nhà hùng biện có kỹ năng về thơ Shakespeare.
Phủ định
He was many things: a writer, a poet, even a singer, but he was not an elocutionist.
Anh ta là nhiều thứ: một nhà văn, một nhà thơ, thậm chí là một ca sĩ, nhưng anh ta không phải là một nhà hùng biện.
Nghi vấn
The question remained: Was she an elocutionist, or simply a talented speaker?
Câu hỏi vẫn còn đó: Cô ấy là một nhà hùng biện, hay chỉ là một người nói tài năng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as an elocutionist at the theater next year.
Cô ấy sẽ làm việc như một nhà hùng biện tại nhà hát vào năm tới.
Phủ định
He won't be becoming an elocutionist if he doesn't practice his speech.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà hùng biện nếu anh ấy không luyện tập diễn thuyết.
Nghi vấn
Will they be hiring an elocutionist for the opening ceremony?
Họ có thuê một nhà hùng biện cho lễ khai mạc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become a renowned elocutionist before she turned thirty.
Cô ấy đã trở thành một nhà diễn thuyết nổi tiếng trước khi cô ấy ba mươi tuổi.
Phủ định
He had not realized she was an elocutionist until her performance at the gala.
Anh ấy đã không nhận ra cô ấy là một nhà diễn thuyết cho đến khi màn trình diễn của cô ấy tại buổi dạ tiệc.
Nghi vấn
Had he ever imagined that he would become such a successful elocutionist?
Anh ấy đã bao giờ tưởng tượng rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà diễn thuyết thành công đến vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elocutionist".

Nghệ thuật diễn thuyết lịch sử

Trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các 'elocutionist' đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và xã hội phương Tây. Họ không chỉ dạy cách phát âm đúng, ngữ điệu và phong thái khi nói trước công chúng mà còn góp phần vào việc rèn luyện kỹ năng diễn xuất và lễ nghi xã giao. Đây được coi là một kỹ năng cần thiết cho giới thượng lưu và những người muốn thành công trong các lĩnh vực chính trị, luật pháp và sân khấu.

Sự khác biệt trong giao tiếp hiện đại

Ngày nay, trong khi kỹ năng giao tiếp và nói trước công chúng vẫn được đánh giá cao, vai trò của 'elocutionist' truyền thống đã thay đổi. Thay vì tập trung nghiêm ngặt vào các quy tắc diễn thuyết cổ điển, giao tiếp hiện đại thường đề cao sự tự nhiên, chân thực và khả năng kết nối cảm xúc với khán giả, mặc dù các nguyên tắc cơ bản về phát âm rõ ràng vẫn được duy trì.