(Top Banner Ad)
diction
C1
Danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

diction

UK: /ˈdɪkʃən/ • US: /ˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách hành văn sự lựa chọn từ ngữ văn phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The choice and use of words and phrases in speech or writing.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn và sử dụng từ ngữ và cụm từ trong lời nói hoặc văn viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author's careful diction contributed to the poem's emotional impact."

    "Sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận của tác giả đã góp phần vào tác động cảm xúc của bài thơ."

  • "The speaker's excellent diction made his speech easy to understand."

    "Cách dùng từ xuất sắc của người diễn giả đã giúp bài phát biểu của anh ấy dễ hiểu."

  • "The novel is characterized by its vivid diction and imagery."

    "Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi cách dùng từ và hình ảnh sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dictionary Từ điển
Verb dictate Đọc chính tả; ra lệnh
Noun dictation Bài chính tả; hành động đọc cho viết
Noun dictator Nhà độc tài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dictio (a saying, a word)
Middle French
diction
English
diction

Gốc Rễ Từ 'Nói'

Từ "diction" có nguồn gốc từ tiếng Latin là *dictio*, có nghĩa là 'việc nói' hoặc 'lời nói'. Nó xuất phát từ động từ *dicere* (nói). Do đó, "diction" ngay từ đầu đã liên quan đến cách thức chúng ta chọn và sắp xếp các từ để diễn đạt ý tưởng, làm cơ sở cho cả phong cách viết và phát âm.

Usage Note

Diction đề cập đến phong cách biểu đạt bằng lời nói hoặc văn bản, nhấn mạnh vào sự chính xác, rõ ràng và hiệu quả của việc lựa chọn từ ngữ. Nó không chỉ đơn thuần là vốn từ vựng, mà còn là cách từ ngữ được sắp xếp và sử dụng để truyền tải ý nghĩa một cách tốt nhất. Diction có thể trang trọng (formal), không trang trọng (informal), hoa mỹ (ornate), giản dị (plain), cụ thể (concrete), trừu tượng (abstract), v.v., tùy thuộc vào mục đích và đối tượng giao tiếp.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The use of formal diction in academic papers' (dùng 'in' để chỉ phạm vi). 'The diction of a poem' (dùng 'of' để chỉ thuộc tính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diction (Style)
  • clear clear diction
    (Phát âm rõ ràng, dễ nghe)
  • formal formal diction
    (Phong cách dùng từ trang trọng, chuẩn mực)
  • flowery flowery diction
    (Cách dùng từ hoa mỹ, cầu kỳ)
  • precise precise diction
    (Sự lựa chọn từ ngữ chính xác)
Verb + diction (Action)
  • improve improve one's diction
    (Cải thiện cách phát âm hoặc phong cách dùng từ)
  • analyze analyze the diction
    (Phân tích cách dùng từ trong văn bản)

Idioms

  • Poetic diction

    Cách dùng từ ngữ đặc trưng trong thơ ca

    "The analysis focused on the poet's use of elevated poetic diction."

    (Bài phân tích tập trung vào việc nhà thơ sử dụng phong cách từ ngữ thơ ca cao cấp.)

  • Standard diction

    Cách dùng từ/phát âm chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi

    "Actors must practice standard diction for clear stage projection."

    (Diễn viên phải luyện tập cách phát âm chuẩn mực để truyền đạt rõ ràng trên sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diction

Danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn và sử dụng từ ngữ và cụm từ trong lời nói hoặc văn viết.

"The author's careful diction contributed to the poem's emotional impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diction".

Năm yếu tố cơ bản trong Hùng biện

Trong truyền thống hùng biện cổ điển phương Tây (rhetoric), 'diction' (hay elocutio) là một trong Năm Phép Tắc (Canons) quan trọng nhất. Nó không chỉ là về việc chọn từ, mà còn về việc sắp xếp chúng một cách hiệu quả để tạo ra một giọng điệu phù hợp với mục đích và khán giả.

Tiêu chuẩn Phát thanh viên

Đối với các ngành nghề cần giao tiếp công chúng như phát thanh viên, diễn viên lồng tiếng, hoặc dẫn chương trình, việc sở hữu 'diction' hoàn hảo (phát âm rõ, tròn vành rõ chữ) là yêu cầu chuyên môn bắt buộc để đảm bảo sự chuyên nghiệp và truyền tải thông tin không sai sót.