(Top Banner Ad)
rhetorician
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

rhetorician

UK: /rɪˈtɒrɪʃən/ • US: /rɛtəˈrɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tu từ học nhà hùng biện thầy dạy tu từ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert in rhetoric or oratory.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia về tu từ học hoặc hùng biện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is a skilled rhetorician, captivating his students with eloquent speeches."

    "Giáo sư là một nhà tu từ học tài ba, thu hút sinh viên bằng những bài phát biểu hùng hồn."

  • "Some viewed him as a brilliant rhetorician, while others saw him as a manipulative demagogue."

    "Một số người xem ông ta là một nhà tu từ học xuất sắc, trong khi những người khác lại xem ông ta là một nhà mị dân thao túng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhetoric Nghệ thuật hùng biện, thuật tu từ; lời lẽ khoa trương
Adjective rhetorical Thuộc về hùng biện, tu từ; mang tính chất khoa trương
Adverb rhetorically Một cách hùng biện, tu từ; một cách khoa trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥήτωρ (rhētōr)
Ancient Greek
ῥητορικός (rhētorikos)
Latin
rhetoricus
Old French
rethorique
English
rhetoric
English
rhetorician

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'rhetorician' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'rhētōr', có nghĩa là 'người diễn thuyết trước công chúng' hoặc 'nhà hùng biện'. Sau đó, nó phát triển thành 'rhētorikos' (liên quan đến hùng biện) và được Latin hóa thành 'rhetoricus'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh thành 'rhetoric' (nghệ thuật hùng biện) và cuối cùng, hậu tố '-ian' được thêm vào để chỉ người thực hành nghệ thuật đó, tạo nên 'rhetorician' (nhà hùng biện).

Usage Note

Từ 'rhetorician' thường dùng để chỉ người có kỹ năng cao trong việc sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và thuyết phục, thường để tranh luận hoặc diễn thuyết. Nó có thể mang nghĩa tích cực (người có khả năng giao tiếp tốt) hoặc tiêu cực (người dùng ngôn ngữ để che đậy sự thật hoặc lừa dối).

Prepositions

of as

Ví dụ:
- rhetorician of the old school: nhà tu từ học theo trường phái cổ điển.
- He is known as a rhetorician: Ông ta được biết đến như một nhà tu từ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhetorician
  • master a master rhetorician
    (một nhà hùng biện bậc thầy)
  • brilliant a brilliant rhetorician
    (một nhà hùng biện xuất sắc)
  • skilled a skilled rhetorician
    (một nhà hùng biện tài năng)
  • eloquent an eloquent rhetorician
    (một nhà hùng biện hùng hồn)
  • political a political rhetorician
    (một nhà hùng biện chính trị)
Verb + (as) a rhetorician
  • became became a rhetorician
    (trở thành một nhà hùng biện)
  • hailed hailed as a rhetorician
    (được ca ngợi là một nhà hùng biện)
  • known known as a rhetorician
    (được biết đến như một nhà hùng biện)

Idioms

  • a master rhetorician

    một nhà hùng biện bậc thầy; người giỏi nghệ thuật hùng biện

    "He was renowned as a master rhetorician, capable of swaying any audience."

    (Ông ấy nổi tiếng là một nhà hùng biện bậc thầy, có khả năng lay động bất kỳ khán giả nào.)

  • a skilled rhetorician

    một nhà hùng biện tài năng/giỏi

    "To be a successful politician, one must be a skilled rhetorician."

    (Để trở thành một chính trị gia thành công, người ta phải là một nhà hùng biện tài năng.)

  • a political rhetorician

    một nhà hùng biện chính trị

    "As a political rhetorician, her speeches often inspired fervent support."

    (Là một nhà hùng biện chính trị, những bài phát biểu của cô ấy thường truyền cảm hứng cho sự ủng hộ nhiệt thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhetorician

noun
Lật mặt

Một chuyên gia về tu từ học hoặc hùng biện.

"The professor is a skilled rhetorician, captivating his students with eloquent speeches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a rhetorician; then I could persuade anyone.
Tôi ước tôi là một nhà hùng biện; như vậy tôi có thể thuyết phục bất cứ ai.
Phủ định
If only he weren't such a poor rhetorician; he would be more successful.
Giá mà anh ta không phải là một nhà hùng biện tồi như vậy; anh ta sẽ thành công hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could become a rhetorician to win more debates?
Bạn có ước mình có thể trở thành một nhà hùng biện để thắng nhiều cuộc tranh luận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhetorician".

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Thuật hùng biện (rhetoric) và những người thực hành nó (rhetoricians) có vai trò cực kỳ quan trọng trong các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại. Họ không chỉ là những người diễn thuyết mà còn là những nhà triết học, luật sư và chính trị gia, sử dụng nghệ thuật ngôn ngữ để thuyết phục, tranh luận và định hình công lý cũng như chính sách công. Các tên tuổi như Aristotle, Plato và Cicero là những nhà hùng biện lẫy lừng của thời đại.

Tầm quan trọng trong giáo dục và chính trị

Trong lịch sử phương Tây, nghệ thuật hùng biện là một trong bảy môn khai phóng (liberal arts) cốt lõi và được coi là kỹ năng thiết yếu cho giới lãnh đạo. Ngày nay, kỹ năng của một 'rhetorician' vẫn được đánh giá cao trong các lĩnh vực như chính trị, luật pháp, báo chí và quảng cáo, nơi khả năng thuyết phục và ảnh hưởng bằng lời nói là chìa khóa thành công.