(Top Banner Ad)
emanation
C1
noun C1 Khoa học, Triết học, Tôn giáo

emanation

UK: /ˌem.əˈneɪ.ʃən/ • US: /ˌem.əˈneɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát ra sự tỏa ra sự bắt nguồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that flows out from a source; an abstract but perceptible thing that issues or originates from a source.

Vietnamese Meaning

Sự phát ra, sự tỏa ra; một điều gì đó trừu tượng nhưng có thể cảm nhận được phát ra hoặc bắt nguồn từ một nguồn nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emanation of light from the star was visible across vast distances."

    "Sự phát ra ánh sáng từ ngôi sao có thể nhìn thấy từ khoảng cách rất xa."

  • "The philosopher described the universe as an emanation of the divine."

    "Nhà triết học mô tả vũ trụ như một sự phát ra từ thần thánh."

  • "There was a strange emanation coming from the old house."

    "Có một sự tỏa ra kỳ lạ đến từ ngôi nhà cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emanate tỏa ra, phát ra, bốc ra (ví dụ: ánh sáng, mùi hương, năng lượng)
Adjective emanative có tính chất tỏa ra, phát ra (ít dùng hơn)
Adjective emanant đang tỏa ra, đang phát ra (ít dùng hơn emanative)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emanare
Late Latin
emanatio
Old French
émanation
English
emanation

Dòng Chảy Từ Nguyên Gốc

Từ 'emanation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emanare', nghĩa là 'chảy ra', 'tỏa ra' hoặc 'phát ra'. Nó mô tả ý tưởng về một cái gì đó bắt nguồn hoặc lan tỏa từ một nguồn gốc, giống như ánh sáng từ mặt trời hay mùi hương từ một bông hoa. Từ này giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó qua nhiều thế kỷ, dùng để chỉ sự phát ra hoặc tỏa ra của năng lượng, cảm xúc, hoặc một thực thể trừu tượng.

Usage Note

Từ 'emanation' thường được sử dụng để mô tả những thứ không hữu hình, như năng lượng, ánh sáng, mùi hương, hoặc thậm chí là ảnh hưởng, quyền lực. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của thứ được phát ra. So sánh với 'emission', 'emanation' thường mang tính trừu tượng và ít vật chất hơn.

Prepositions

from

'Emanation from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự phát ra. Ví dụ: 'The emanation from the fire was warmth.' (Sự tỏa ra từ ngọn lửa là hơi ấm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emanation
  • divine divine emanation
    (sự phát ra từ thần thánh)
  • spiritual spiritual emanation
    (sự tỏa ra tâm linh)
  • subtle subtle emanation
    (sự tỏa ra tinh tế, khó nhận biết)
  • physical physical emanation
    (sự tỏa ra vật lý (ví dụ: nhiệt, mùi))
  • faint faint emanation
    (sự tỏa ra mờ nhạt)
  • pure pure emanation
    (sự tỏa ra thuần khiết)
Noun + of + emanation / emanation + of
  • source source of emanation
    (nguồn phát ra)
  • form form of emanation
    (dạng thức phát ra)
Verb + (an) emanation
  • give off give off an emanation
    (tỏa ra một sự phát xạ/hương khí/năng lượng)
  • receive receive an emanation
    (tiếp nhận một sự phát ra)

Idioms

  • an emanation of power/beauty/joy

    một sự toát ra/tỏa ra của sức mạnh/vẻ đẹp/niềm vui

    "Her presence was an emanation of pure joy."

    (Sự hiện diện của cô ấy là một sự toát ra niềm vui thuần khiết.)

  • a spiritual emanation

    một sự tỏa ra/phát xạ tâm linh

    "Many believe an aura is a spiritual emanation from a person's body."

    (Nhiều người tin rằng hào quang là một sự tỏa ra tâm linh từ cơ thể con người.)

  • the direct emanation from X

    sự phát ra trực tiếp từ X

    "The light was a direct emanation from the hidden lamp."

    (Ánh sáng là sự phát ra trực tiếp từ chiếc đèn bị giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emanation

noun
Lật mặt

Sự phát ra, sự tỏa ra; một điều gì đó trừu tượng nhưng có thể cảm nhận được phát ra hoặc bắt nguồn từ một nguồn nào đó.

"The emanation of light from the star was visible across vast distances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is going to release a strong emanation of chemicals into the air.
Nhà máy sắp thải ra một lượng lớn hóa chất vào không khí.
Phủ định
The old lighthouse is not going to have any emanation of light tonight due to the storm.
Ngọn hải đăng cũ sẽ không phát ra bất kỳ ánh sáng nào tối nay do bão.
Nghi vấn
Is the new art installation going to involve any emanation of sound or light?
Công trình nghệ thuật mới có liên quan đến bất kỳ sự phát ra âm thanh hoặc ánh sáng nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emanation".

Khái Niệm Emanation trong Triết Học Neoplatonism

Trong triết học Neoplatonism (Tân Platon), đặc biệt là trong tư tưởng của Plotinus, 'emanation' (sự phát xuất/tỏa ra) là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả cách mọi thứ trong vũ trụ bắt nguồn từ 'The One' (Cái Duy Nhất) tối cao và không thể diễn tả, không phải thông qua sự sáng tạo có ý thức, mà qua một quá trình 'tỏa ra' liên tục và tự nhiên, giống như ánh sáng từ mặt trời. Mỗi cấp độ của sự tồn tại (Trí Tuệ, Linh Hồn, Thế Giới Vật Chất) là một 'emanation' yếu hơn của cấp độ trước đó, dần dần rời xa sự hoàn hảo của The One.

Hào Quang và Năng Lượng Tỏa Ra

Trong nhiều truyền thống tâm linh và tín ngưỡng phương Tây, 'emanation' thường được liên hệ với khái niệm hào quang (aura) hoặc năng lượng sống tỏa ra từ các cá nhân, vật thể hoặc thậm chí địa điểm. Người ta tin rằng những 'emanation' này có thể cảm nhận được hoặc nhìn thấy, phản ánh trạng thái tinh thần, sức khỏe hoặc bản chất của nguồn gốc chúng. Ví dụ, một người có 'emanation' ấm áp có thể được coi là thân thiện và dễ gần.