(Top Banner Ad)
radiation
C1
danh từ C1 Vật lý, Khoa học, Y học

radiation

UK: /ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bức xạ sự phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emission of energy as electromagnetic waves or as moving subatomic particles, especially high-energy particles which cause ionization.

Vietnamese Meaning

Sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng điện từ hoặc các hạt hạ nguyên tử chuyển động, đặc biệt là các hạt năng lượng cao gây ra sự ion hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to high levels of radiation can be dangerous."

    "Việc tiếp xúc với mức độ bức xạ cao có thể nguy hiểm."

  • "The radiation from the nuclear accident spread over a wide area."

    "Bức xạ từ vụ tai nạn hạt nhân lan rộng trên một khu vực rộng lớn."

  • "Ultraviolet radiation can cause skin cancer."

    "Bức xạ tia cực tím có thể gây ra ung thư da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb radiate Phát ra, tỏa ra (nhiệt, ánh sáng, năng lượng); lan tỏa
Adjective radiant Tỏa sáng, rạng rỡ, chói lọi; phát xạ
Noun radiator Bộ tản nhiệt (trong xe hơi), lò sưởi
Adjective radioactive Có tính phóng xạ, thuộc về phóng xạ
Noun radioactivity Tính phóng xạ, hiện tượng phóng xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
radiare
Late Latin
radiatio
English
radiation

Gốc rễ từ 'tia sáng'

Từ 'radiation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'radius', mang ý nghĩa 'tia sáng' hoặc 'nan hoa của bánh xe'. Từ đó, nó phát triển thành động từ 'radiare' (phát ra tia sáng, tỏa sáng) và danh từ 'radiatio' (sự phát xạ, sự tỏa sáng). Ban đầu, 'radiation' chủ yếu được dùng để chỉ sự lan truyền của ánh sáng hoặc nhiệt, sau này được mở rộng để mô tả sự lan truyền của các dạng năng lượng khác.

Usage Note

Radiation bao gồm cả sóng điện từ (như ánh sáng, sóng radio, tia X) và các hạt (như hạt alpha, beta). Sự khác biệt giữa 'radiation' và các từ liên quan như 'emission' nằm ở chỗ 'radiation' nhấn mạnh đến quá trình phát ra năng lượng hoặc các hạt có khả năng truyền năng lượng và gây ra ảnh hưởng (thường là ion hóa). 'Emission' có nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là sự phát ra.

Prepositions

from exposure to

‘radiation from’: Ám chỉ nguồn gốc của bức xạ. Ví dụ: 'radiation from the sun'. ‘exposure to’: Ám chỉ việc tiếp xúc với bức xạ. Ví dụ: 'exposure to radiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiation
  • solar solar radiation
    (bức xạ mặt trời)
  • cosmic cosmic radiation
    (bức xạ vũ trụ)
  • nuclear nuclear radiation
    (bức xạ hạt nhân)
  • electromagnetic electromagnetic radiation
    (bức xạ điện từ)
  • harmful harmful radiation
    (bức xạ có hại)
  • low-level low-level radiation
    (bức xạ cường độ thấp)
Verb + radiation
  • emit emit radiation
    (phát ra bức xạ)
  • absorb absorb radiation
    (hấp thụ bức xạ)
  • block block radiation
    (chặn bức xạ)
  • protect against protect against radiation
    (bảo vệ chống lại bức xạ)
Noun + radiation
  • radiation radiation exposure
    (phơi nhiễm bức xạ)
  • radiation radiation therapy
    (xạ trị (điều trị bằng bức xạ))
  • radiation radiation poisoning
    (ngộ độc phóng xạ)
  • radiation radiation sickness
    (hội chứng nhiễm xạ)

Idioms

  • radiation exposure

    Sự phơi nhiễm bức xạ (tình trạng tiếp xúc với bức xạ)

    "Workers in nuclear power plants are at risk of radiation exposure."

    (Những công nhân trong nhà máy điện hạt nhân có nguy cơ bị phơi nhiễm bức xạ.)

  • radiation therapy

    Xạ trị (một phương pháp điều trị ung thư sử dụng bức xạ)

    "She is undergoing radiation therapy for her cancer."

    (Cô ấy đang được điều trị ung thư bằng phương pháp xạ trị.)

  • background radiation

    Bức xạ nền (lượng bức xạ tự nhiên có mặt khắp nơi trong môi trường)

    "Everyone is exposed to a certain level of background radiation daily."

    (Mọi người đều tiếp xúc với một mức độ bức xạ nền nhất định hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiation

danh từ
Lật mặt

Sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng điện từ hoặc các hạt hạ nguyên tử chuyển động, đặc biệt là các hạt năng lượng cao gây ra sự ion hóa.

"Exposure to high levels of radiation can be dangerous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun, which emits a significant amount of radiation, is essential for life on Earth.
Mặt trời, nơi phát ra một lượng lớn bức xạ, rất cần thiết cho sự sống trên Trái đất.
Phủ định
The scientist, who studies radiation, does not believe that all types of radiation are harmful.
Nhà khoa học, người nghiên cứu bức xạ, không tin rằng tất cả các loại bức xạ đều có hại.
Nghi vấn
Is radiative heat transfer, which is a key process in many industrial applications, fully understood?
Sự truyền nhiệt bức xạ, một quá trình quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đã được hiểu đầy đủ chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exposure to excessive radiation can be harmful to your health.
Việc tiếp xúc với bức xạ quá mức có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Phủ định
The shielding did not completely block the radiation.
Lớp chắn không chặn hoàn toàn bức xạ.
Nghi vấn
Is radiative forcing contributing to global warming?
Phải chăng hiệu ứng bức xạ đang góp phần vào sự nóng lên toàn cầu?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the radiation levels increase, we will evacuate the building.
Nếu mức độ phóng xạ tăng lên, chúng ta sẽ sơ tán tòa nhà.
Phủ định
If you don't wear protective gear, you will not be safe from the radiation.
Nếu bạn không mặc đồ bảo hộ, bạn sẽ không an toàn khỏi bức xạ.
Nghi vấn
Will the radiative heat transfer increase if the temperature rises?
Liệu sự truyền nhiệt bức xạ có tăng lên nếu nhiệt độ tăng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radiation level is safe, isn't it?
Mức độ phóng xạ an toàn, phải không?
Phủ định
Radiative decay isn't always harmful, is it?
Sự phân rã phóng xạ không phải lúc nào cũng có hại, phải không?
Nghi vấn
Radiation doesn't affect everyone the same way, does it?
Phóng xạ không ảnh hưởng đến mọi người theo cùng một cách, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will study the effects of radiation on the plant.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ lên cây.
Phủ định
The device is not going to emit any harmful radiation.
Thiết bị sẽ không phát ra bất kỳ bức xạ có hại nào.
Nghi vấn
Will the radiative heat transfer increase the temperature?
Liệu sự truyền nhiệt bức xạ có làm tăng nhiệt độ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the effects of radiation on human health for decades.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ đến sức khỏe con người trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government has not implemented stricter regulations on radiative materials yet.
Chính phủ vẫn chưa thực hiện các quy định chặt chẽ hơn về vật liệu phóng xạ.
Nghi vấn
Has the level of radiation in the area been significantly reduced since the accident?
Mức độ bức xạ trong khu vực đã giảm đáng kể kể từ vụ tai nạn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun emits radiation.
Mặt trời phát ra bức xạ.
Phủ định
This device does not produce harmful radiation.
Thiết bị này không tạo ra bức xạ có hại.
Nghi vấn
Does the microwave emit radiation?
Lò vi sóng có phát ra bức xạ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would invest more in shielding the population from radiation.
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào việc bảo vệ người dân khỏi bức xạ.
Phủ định
If only nuclear power plants hadn't released so much radiation into the environment in the past.
Giá mà các nhà máy điện hạt nhân không thải ra quá nhiều bức xạ vào môi trường trong quá khứ.
Nghi vấn
If only we could find a way to completely eliminate radiative waste.
Giá mà chúng ta có thể tìm ra cách loại bỏ hoàn toàn chất thải phóng xạ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiation".

Nỗi sợ và Hy vọng: Bức xạ trong y học và vũ khí

Bức xạ mang trong mình cả nỗi sợ hãi về vũ khí hạt nhân và thảm họa môi trường (như Chernobyl, Fukushima), nhưng đồng thời cũng là công cụ cứu sinh trong y học. Các tia X và xạ trị đã cách mạng hóa chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư, thể hiện sự lưỡng tính trong nhận thức của con người về năng lượng này: vừa là hiểm họa tiềm tàng, vừa là nguồn hy vọng to lớn.

Mặt trời và cuộc sống hàng ngày

Trong đời sống hàng ngày, bức xạ mặt trời (ánh sáng và nhiệt) là nguồn năng lượng thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất. Tuy nhiên, nó cũng mang theo tia cực tím (UV) có thể gây hại cho da và mắt nếu tiếp xúc quá mức. Điều này đã dẫn đến việc sử dụng kem chống nắng và kính râm trở thành thói quen phổ biến ở nhiều nền văn hóa như một biện pháp bảo vệ sức khỏe.