(Top Banner Ad)
empathize
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

empathize

UK: /ˈempəθaɪz/ • US: /ˈempəˌθaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồng cảm thấu cảm cảm thông sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand and share the feelings of another.

Vietnamese Meaning

Đồng cảm, thấu cảm; khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to empathize with others, even if you don't agree with their actions."

    "Điều quan trọng là phải đồng cảm với người khác, ngay cả khi bạn không đồng ý với hành động của họ."

  • "She found it difficult to empathize with her boss's demanding attitude."

    "Cô ấy thấy khó đồng cảm với thái độ đòi hỏi của sếp mình."

  • "Good therapists are able to empathize with their patients' problems."

    "Các nhà trị liệu giỏi có khả năng đồng cảm với các vấn đề của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empathy Sự thấu cảm, khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác
Noun empath Người có khả năng thấu cảm mạnh mẽ
Adjective empathic / empathetic Có tính thấu cảm, có khả năng thấu cảm
Adverb empathically / empathetically Một cách thấu cảm, bằng sự thấu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
en- (in) + pathos (feeling, suffering)
German
Einfühlung (feeling-in)
English
empathy
English
empathize

Nguồn gốc của 'Empathize'

Từ 'empathize' có nguồn gốc từ 'empathy' (sự thấu cảm). 'Empathy' lần đầu tiên xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được nhà tâm lý học Edward Titchener đặt ra để dịch thuật ngữ tiếng Đức 'Einfühlung', có nghĩa là 'cảm nhận vào bên trong' hoặc 'đặt mình vào vị trí của người khác'. Thuật ngữ tiếng Đức này ban đầu được dùng trong lý thuyết mỹ học để miêu tả việc người xem truyền cảm xúc của mình vào một tác phẩm nghệ thuật. Về sau, 'empathy' và 'empathize' đã được dùng rộng rãi để chỉ khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, dựa trên các gốc tiếng Hy Lạp 'en-' (trong) và 'pathos' (cảm xúc, nỗi đau).

Usage Note

Empathize nhấn mạnh khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và cảm nhận những gì họ cảm nhận, không chỉ đơn thuần là hiểu (understand). Nó sâu sắc hơn sympathize (thương cảm), vì sympathize có thể chỉ là cảm thấy tiếc cho ai đó mà không thực sự hiểu được trải nghiệm của họ. Empathize đòi hỏi sự kết nối cảm xúc thực sự.

Prepositions

with

Empathize thường đi với giới từ 'with' để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn đang đồng cảm. Ví dụ: 'I empathize with her situation.' (Tôi đồng cảm với hoàn cảnh của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + empathize with
  • deeply deeply empathize with someone
    (Thấu cảm sâu sắc với ai đó)
  • fully fully empathize with their situation
    (Hoàn toàn thấu hiểu tình cảnh của họ)
  • truly truly empathize with victims
    (Thực sự thấu cảm với các nạn nhân)
  • genuinely genuinely empathize with their feelings
    (Thực lòng thấu cảm với cảm xúc của họ)
Verb phrases with empathize
  • try to try to empathize with their pain
    (Cố gắng thấu hiểu nỗi đau của họ)
  • learn to learn to empathize with different perspectives
    (Học cách thấu cảm với các quan điểm khác nhau)
  • struggle to struggle to empathize with people
    (Khó khăn trong việc thấu cảm với mọi người)
  • ability to the ability to empathize
    (Khả năng thấu cảm)

Idioms

  • Empathize with someone's plight/suffering

    Thấu cảm với hoàn cảnh khốn khó/nỗi đau của ai đó

    "It's easy to empathize with their suffering after hearing their story."

    (Thật dễ dàng để thấu cảm với nỗi đau của họ sau khi nghe câu chuyện của họ.)

  • Struggle to empathize

    Gặp khó khăn/vật lộn để thấu cảm

    "Some people genuinely struggle to empathize with others' emotions."

    (Một số người thực sự gặp khó khăn trong việc thấu cảm với cảm xúc của người khác.)

  • Learn to empathize (with)

    Học cách thấu cảm (với)

    "Through experience, she learned to empathize with diverse groups of people."

    (Qua kinh nghiệm, cô ấy đã học cách thấu cảm với các nhóm người khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empathize

Động từ
Lật mặt

Đồng cảm, thấu cảm; khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

"It's important to empathize with others, even if you don't agree with their actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective communication requires a key skill: to empathize with the speaker's feelings and perspective.
Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi một kỹ năng quan trọng: đồng cảm với cảm xúc và quan điểm của người nói.
Phủ định
Some people find it difficult to empathize: they struggle to understand emotions different from their own.
Một số người cảm thấy khó đồng cảm: họ gặp khó khăn trong việc hiểu những cảm xúc khác với cảm xúc của chính họ.
Nghi vấn
Is it possible to teach someone empathy: to help them truly empathize with others' experiences?
Liệu có thể dạy ai đó sự đồng cảm không: giúp họ thực sự đồng cảm với những trải nghiệm của người khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you empathize with your colleagues, they will be more likely to cooperate with you.
Nếu bạn đồng cảm với đồng nghiệp của mình, họ sẽ có nhiều khả năng hợp tác với bạn hơn.
Phủ định
If she doesn't empathize with her patients, she won't be a successful doctor.
Nếu cô ấy không đồng cảm với bệnh nhân của mình, cô ấy sẽ không phải là một bác sĩ thành công.
Nghi vấn
Will he understand their concerns if he empathizes with them?
Liệu anh ấy có hiểu được những lo lắng của họ nếu anh ấy đồng cảm với họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was empathizing with her friend who was going through a difficult time.
Cô ấy đang đồng cảm với người bạn của mình, người đang trải qua một giai đoạn khó khăn.
Phủ định
They were not empathizing with the victim's family during the trial.
Họ đã không đồng cảm với gia đình nạn nhân trong suốt phiên tòa.
Nghi vấn
Were you empathizing with the character's struggle in the novel?
Bạn có đang đồng cảm với sự đấu tranh của nhân vật trong tiểu thuyết không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had empathized with his situation before offering any advice.
Cô ấy đã đồng cảm với hoàn cảnh của anh ấy trước khi đưa ra bất kỳ lời khuyên nào.
Phủ định
They had not empathized with the victims' pain, which caused public outrage.
Họ đã không đồng cảm với nỗi đau của các nạn nhân, điều này gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
Nghi vấn
Had he empathized with his colleague's struggles before deciding to leave the project?
Liệu anh ấy đã đồng cảm với những khó khăn của đồng nghiệp trước khi quyết định rời khỏi dự án?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is empathizing with her friend who is going through a difficult time.
Cô ấy đang đồng cảm với người bạn của mình, người đang trải qua giai đoạn khó khăn.
Phủ định
I am not empathizing with his excuses for being late again.
Tôi không đồng cảm với những lời bào chữa của anh ấy vì đã đến muộn lần nữa.
Nghi vấn
Are they empathizing with the victims of the natural disaster?
Họ có đang đồng cảm với các nạn nhân của thảm họa thiên nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empathize".

Vai trò của sự thấu cảm trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'empathy' (sự thấu cảm) được coi là một phẩm chất đạo đức và xã hội quan trọng. Khả năng thấu cảm giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và giải quyết xung đột. Nó là nền tảng của lòng trắc ẩn, sự tử tế và là một phần thiết yếu của trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence), được đánh giá cao trong cả đời sống cá nhân và môi trường làm việc.

Thấu cảm và Giáo dục trẻ em

Trong giáo dục và nuôi dạy con cái ở phương Tây, việc khuyến khích trẻ em phát triển khả năng thấu cảm là một mục tiêu quan trọng. Người lớn thường dạy trẻ cách 'đặt mình vào vị trí của người khác' để hiểu cảm xúc của bạn bè, tránh bắt nạt và phát triển ý thức trách nhiệm xã hội. Việc này giúp hình thành những công dân có lòng nhân ái và khả năng gắn kết cộng đồng tốt hơn.