(Top Banner Ad)
employee relations
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự

employee relations

UK: /ɪmˈplɔɪi rɪˈleɪʃənz/ • US: /ɪmˈplɔɪi rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ lao động quan hệ nhân viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationship between management and employees or the department responsible for maintaining this relationship.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa ban quản lý và nhân viên, hoặc bộ phận chịu trách nhiệm duy trì mối quan hệ này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective employee relations are crucial for maintaining a productive and positive work environment."

    "Quan hệ lao động hiệu quả là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc năng suất và tích cực."

  • "The company has a dedicated department for employee relations."

    "Công ty có một bộ phận chuyên trách về quan hệ lao động."

  • "Good employee relations can improve morale and reduce turnover."

    "Quan hệ lao động tốt có thể cải thiện tinh thần làm việc và giảm tỷ lệ thôi việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee Người lao động, nhân viên
Noun employer Người sử dụng lao động, ông chủ
Verb employ Thuê, sử dụng (ai đó)
Noun employment Việc làm, sự thuê mướn
Adjective employed Đã có việc làm
Noun relation Mối quan hệ, sự liên quan
Noun relationship Mối quan hệ (thường là cá nhân hoặc sâu sắc hơn)
Verb relate Liên quan, kết nối, kể lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
empleier
English
employ
English
employee
Latin
relatio
Old French
relation
English
relations
English
employee relations

Nguồn Gốc Của 'Quan Hệ Lao Động'

Cụm từ 'employee relations' (quan hệ lao động) là một khái niệm khá hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Employee' (người lao động) phát triển từ động từ 'employ' (thuê, sử dụng), vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ 'empleier' nghĩa là 'áp dụng, sử dụng'. 'Relations' (các mối quan hệ) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latinh 'relatio' (có nghĩa là sự 'mang trở lại, báo cáo') qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp 'employee relations' trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi các doanh nghiệp bắt đầu chú trọng hơn đến việc quản lý và duy trì mối quan hệ tích cực với người lao động để đảm bảo môi trường làm việc hiệu quả và công bằng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, đánh giá cao và có cơ hội phát triển. Nó bao gồm tất cả các hoạt động và quy trình nhằm đảm bảo giao tiếp hiệu quả, giải quyết xung đột và tuân thủ luật lao động. Khác với 'human resources' (nhân sự) có phạm vi rộng hơn, 'employee relations' tập trung cụ thể vào khía cạnh tương tác và giao tiếp giữa công ty và người lao động.

Prepositions

in within at

'in' và 'within' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoạt động của employee relations (ví dụ: 'employee relations in a company', 'employee relations within the organization'). 'at' ít phổ biến hơn nhưng có thể sử dụng để chỉ vị trí làm việc (ví dụ: 'The employee relations team at our office').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee relations
  • good good employee relations
    (quan hệ lao động tốt đẹp)
  • positive positive employee relations
    (quan hệ lao động tích cực)
  • poor poor employee relations
    (quan hệ lao động kém)
  • strained strained employee relations
    (quan hệ lao động căng thẳng)
  • effective effective employee relations
    (quan hệ lao động hiệu quả)
Verb + employee relations
  • manage manage employee relations
    (quản lý quan hệ lao động)
  • improve improve employee relations
    (cải thiện quan hệ lao động)
  • foster foster employee relations
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy quan hệ lao động)
  • build build employee relations
    (xây dựng quan hệ lao động)
  • maintain maintain employee relations
    (duy trì quan hệ lao động)
Noun + employee relations
  • department employee relations department
    (bộ phận quan hệ lao động)
  • manager employee relations manager
    (quản lý quan hệ lao động)
  • policies employee relations policies
    (các chính sách quan hệ lao động)
  • strategy employee relations strategy
    (chiến lược quan hệ lao động)

Idioms

  • foster positive employee relations

    Thúc đẩy các mối quan hệ tích cực giữa người lao động và công ty

    "Our HR team actively works to foster positive employee relations through regular feedback sessions."

    (Đội ngũ nhân sự của chúng tôi tích cực thúc đẩy các mối quan hệ tích cực giữa người lao động thông qua các buổi phản hồi thường xuyên.)

  • employee relations management

    Quản lý quan hệ lao động (lĩnh vực chuyên môn trong nhân sự)

    "Effective employee relations management is crucial for minimizing workplace conflicts and improving productivity."

    (Quản lý quan hệ lao động hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu xung đột tại nơi làm việc và nâng cao năng suất.)

  • maintain harmonious employee relations

    Duy trì các mối quan hệ lao động hòa hợp

    "The company's goal is to maintain harmonious employee relations by ensuring fair treatment and open communication."

    (Mục tiêu của công ty là duy trì các mối quan hệ lao động hòa hợp bằng cách đảm bảo đối xử công bằng và giao tiếp cởi mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee relations

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ giữa ban quản lý và nhân viên, hoặc bộ phận chịu trách nhiệm duy trì mối quan hệ này.

"Effective employee relations are crucial for maintaining a productive and positive work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee relations".

Vai trò của Công đoàn (Labor Unions)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, công đoàn đóng vai trò rất quan trọng trong việc định hình quan hệ lao động. Họ đại diện cho quyền lợi của người lao động, đàm phán với giới chủ về tiền lương, điều kiện làm việc và các phúc lợi. Sự ra đời và phát triển của công đoàn đã buộc các doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến việc thiết lập các chính sách quan hệ lao động công bằng và minh bạch.

Chuyển Đổi của Bộ Phận Nhân Sự (HR)

Ban đầu, bộ phận nhân sự (Personnel Department) chủ yếu tập trung vào các vấn đề hành chính như tuyển dụng và tính lương. Tuy nhiên, theo thời gian, vai trò của họ đã phát triển thành 'Human Resources' (Nguồn nhân lực) và sau đó là 'Employee Relations'. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm, từ việc xem nhân viên chỉ là nguồn lực sang coi họ là đối tác quan trọng, cần được quản lý mối quan hệ một cách chiến lược để đảm bảo sự gắn kết và năng suất lao động.