(Top Banner Ad)
employee engagement
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

employee engagement

UK: /ɪmˈplɔɪiː ɪnˈɡeɪdʒmənt/ • US: /ɪmˈplɔɪiː ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn kết của nhân viên tinh thần gắn bó của nhân viên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emotional commitment the employee has to the organization and its goals.

Vietnamese Meaning

Sự gắn kết của nhân viên là mức độ cam kết về mặt cảm xúc mà nhân viên có đối với tổ chức và các mục tiêu của tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented several initiatives to improve employee engagement."

    "Công ty đã triển khai một số sáng kiến để cải thiện sự gắn kết của nhân viên."

  • "High levels of employee engagement are linked to increased productivity and profitability."

    "Mức độ gắn kết cao của nhân viên có liên quan đến tăng năng suất và lợi nhuận."

  • "Measuring employee engagement is crucial for understanding the health of the organization."

    "Việc đo lường sự gắn kết của nhân viên là rất quan trọng để hiểu được tình trạng của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employer chủ lao động, người sử dụng lao động
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun unemployment thất nghiệp, tình trạng không có việc làm
Verb employ tuyển dụng, thuê, sử dụng
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp
Verb engage gắn kết, tham gia, đính hôn
Noun engagement sự gắn kết, sự tham gia, lễ đính hôn
Adjective engaged đã đính hôn, bận rộn, gắn kết
Verb disengage tách ra, rút lui, không gắn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
employer
English
employ
Old French
English
employee
Old French
engager
English
engage
English
engagement
English
employee engagement

Nguồn gốc của 'Employee'

Từ 'employee' được ghép từ động từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng) và hậu tố '-ee'. 'Employ' có gốc từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý, liên quan) qua tiếng Pháp cổ 'employer' (sử dụng). Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh thường chỉ người nhận hành động, giống như trong 'trainee' (người được đào tạo) hay 'interviewee' (người được phỏng vấn). Vì vậy, 'employee' là người được tuyển dụng hoặc sử dụng lao động.

Sự hình thành của 'Engagement'

Từ 'engagement' bắt nguồn từ động từ 'engage' (gắn kết, tham gia, đính hôn). Gốc của 'engage' là từ tiếng Pháp cổ 'engager', có nghĩa là 'cầm cố, cam kết' hoặc 'gắn kết'. Khi được dùng trong cụm 'employee engagement', nó nhấn mạnh ý nghĩa về sự cam kết, gắn bó và tham gia tích cực của nhân viên với công việc và công ty.

Usage Note

Employee engagement vượt xa sự hài lòng của nhân viên. Nó thể hiện mức độ nhiệt tình và chủ động của nhân viên trong công việc và đóng góp vào thành công của công ty. Khác với 'employee satisfaction' (sự hài lòng của nhân viên) chỉ đơn thuần đánh giá mức độ hài lòng với các yếu tố như lương thưởng, phúc lợi, engagement thể hiện sự kết nối sâu sắc hơn về mặt cảm xúc và động lực làm việc.

Prepositions

in with on

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra khía cạnh hoặc lĩnh vực cụ thể mà sự gắn kết của nhân viên được thể hiện. Ví dụ: 'employee engagement in training programs' (sự gắn kết của nhân viên trong các chương trình đào tạo), 'employee engagement with company culture' (sự gắn kết của nhân viên với văn hóa công ty), 'impact on employee engagement' (tác động đến sự gắn kết của nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee engagement
  • high high employee engagement
    (mức độ gắn kết nhân viên cao)
  • strong strong employee engagement
    (sự gắn kết nhân viên mạnh mẽ)
  • poor poor employee engagement
    (sự gắn kết nhân viên kém)
  • effective effective employee engagement
    (gắn kết nhân viên hiệu quả)
Verb + employee engagement
  • boost boost employee engagement
    (thúc đẩy gắn kết nhân viên)
  • improve improve employee engagement
    (cải thiện gắn kết nhân viên)
  • measure measure employee engagement
    (đo lường gắn kết nhân viên)
  • drive drive employee engagement
    (tạo động lực cho sự gắn kết nhân viên)
Employee engagement + Noun
  • survey employee engagement survey
    (khảo sát mức độ gắn kết của nhân viên)
  • strategy employee engagement strategy
    (chiến lược gắn kết nhân viên)
  • level employee engagement level
    (mức độ gắn kết của nhân viên)

Idioms

  • drive employee engagement

    tạo động lực hoặc thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên

    "Our new HR policies aim to drive employee engagement and satisfaction."

    (Các chính sách nhân sự mới của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy sự gắn kết và hài lòng của nhân viên.)

  • foster employee engagement

    nuôi dưỡng, phát triển sự gắn kết của nhân viên

    "A positive work environment is key to fostering employee engagement."

    (Một môi trường làm việc tích cực là chìa khóa để nuôi dưỡng sự gắn kết của nhân viên.)

  • employee engagement initiatives

    các sáng kiến/chương trình nhằm tăng cường gắn kết nhân viên

    "The company launched several employee engagement initiatives, including flexible working hours."

    (Công ty đã triển khai một số sáng kiến gắn kết nhân viên, bao gồm cả giờ làm việc linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee engagement

Danh từ
Lật mặt

Sự gắn kết của nhân viên là mức độ cam kết về mặt cảm xúc mà nhân viên có đối với tổ chức và các mục tiêu của tổ chức.

"The company implemented several initiatives to improve employee engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, employee engagement has significantly increased since the new management took over!
Chà, sự gắn kết của nhân viên đã tăng lên đáng kể kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản!
Phủ định
Alas, employee engagement isn't a priority for some companies.
Than ôi, sự gắn kết của nhân viên không phải là ưu tiên hàng đầu của một số công ty.
Nghi vấn
Hey, is employee engagement really that important for a company's success?
Này, sự gắn kết của nhân viên có thực sự quan trọng đối với sự thành công của một công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee engagement".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

'Employee engagement' (gắn kết nhân viên) là một khái niệm trung tâm trong quản lý nguồn nhân lực hiện đại. Nó không chỉ là sự hài lòng đơn thuần, mà còn bao gồm mức độ cam kết về mặt cảm xúc và tinh thần của nhân viên đối với công việc, nhóm làm việc và mục tiêu của tổ chức. Các công ty phương Tây đặc biệt chú trọng đến việc này vì nó được coi là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài.

Mối liên hệ với năng suất và giữ chân nhân tài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tập đoàn quốc tế, mức độ gắn kết của nhân viên được xem là chỉ số quan trọng phản ánh năng suất lao động và khả năng giữ chân nhân tài. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhân viên gắn kết cao thường làm việc hiệu quả hơn, ít nghỉ việc hơn và đóng góp nhiều hơn vào sự phát triển của công ty. Đây là lý do tại sao các doanh nghiệp đầu tư rất nhiều vào các chương trình nâng cao sự gắn kết.