(Top Banner Ad)
employment law
C1
Danh từ C1 Luật

employment law

UK: /ɪmˈplɔɪmənt lɔː/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật lao động luật việc làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of laws, administrative rulings, and precedents which address the legal rights of, and limitations on, working people and their organizations.

Vietnamese Meaning

Tổng hợp các luật, quy định hành chính và tiền lệ pháp lý giải quyết các quyền hợp pháp và những hạn chế đối với người lao động và các tổ chức của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued for violating employment law."

    "Công ty bị kiện vì vi phạm luật lao động."

  • "Our firm specializes in employment law."

    "Công ty chúng tôi chuyên về luật lao động."

  • "Understanding employment law is crucial for both employers and employees."

    "Hiểu luật lao động là rất quan trọng đối với cả người sử dụng lao động và người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ thuê, sử dụng (ai đó làm việc)
Noun employer người sử dụng lao động
Noun employee nhân viên, người lao động
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Adjective unemployed thất nghiệp
Adjective employable có khả năng được tuyển dụng, có thể làm việc được

Related Words

labor law (luật lao động (thường liên quan đến công đoàn))contract law (luật hợp đồng)discrimination law (luật chống phân biệt đối xử)wrongful termination (sa thải trái pháp luật)

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
Middle English
emploiement
Old Norse
lagu
English (Modern)
employment
English (Modern)
law
English (20th Century)
employment law

Nguồn gốc của 'Employment'

Từ 'employment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicare' (nghĩa là "cuộn vào, liên quan đến"), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (nghĩa là "sử dụng"). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động sử dụng hoặc thuê ai đó làm việc.

Nguồn gốc của 'Law'

Từ 'law' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', mang ý nghĩa "điều được đặt ra, quy tắc cố định". Điều này phản ánh bản chất của luật pháp là các quy định và chuẩn mực được thiết lập để điều hành xã hội.

Sự kết hợp 'Employment Law'

Cụm từ "employment law" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Nó ra đời khi các quốc gia bắt đầu phát triển các bộ luật và quy định chuyên biệt để bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động, tạo thành một lĩnh vực pháp lý riêng biệt.

Usage Note

Employment law bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, từ tuyển dụng, hợp đồng lao động, điều kiện làm việc, đến sa thải và giải quyết tranh chấp lao động. Nó khác với 'labor law', đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'labor law' thường đề cập đến luật liên quan đến các công đoàn và thỏa ước lao động tập thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment law
  • strict strict employment law
    (luật lao động nghiêm ngặt)
  • complex complex employment law
    (luật lao động phức tạp)
  • comprehensive comprehensive employment law
    (luật lao động toàn diện)
Verb + employment law
  • comply with comply with employment law
    (tuân thủ luật lao động)
  • enforce enforce employment law
    (thi hành/áp dụng luật lao động)
  • violate violate employment law
    (vi phạm luật lao động)
Noun + employment law
  • expert in expert in employment law
    (chuyên gia về luật lao động)
  • field of field of employment law
    (lĩnh vực luật lao động)
  • breach of breach of employment law
    (sự vi phạm luật lao động)

Idioms

  • run afoul of employment law

    vi phạm luật lao động (thường là vô ý và gây rắc rối)

    "Companies must be careful not to run afoul of employment law when dismissing employees."

    (Các công ty phải cẩn thận để không vi phạm luật lao động khi sa thải nhân viên.)

  • abide by employment law

    tuân thủ chặt chẽ luật lao động

    "All businesses are expected to abide by employment law to ensure fair treatment."

    (Mọi doanh nghiệp đều phải tuân thủ luật lao động để đảm bảo đối xử công bằng.)

  • brush up on employment law

    ôn lại, cập nhật kiến thức về luật lao động

    "Before hiring new staff, managers should brush up on employment law regulations."

    (Trước khi tuyển dụng nhân viên mới, các quản lý nên ôn lại các quy định về luật lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment law

Danh từ
Lật mặt

Tổng hợp các luật, quy định hành chính và tiền lệ pháp lý giải quyết các quyền hợp pháp và những hạn chế đối với người lao động và các tổ chức của họ.

"The company was sued for violating employment law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment law".

Bảo vệ quyền lợi người lao động và vai trò công đoàn

Ở nhiều nước phương Tây, luật lao động phát triển mạnh mẽ nhờ các phong trào công đoàn và đấu tranh của người lao động trong thế kỷ 19 và 20. Các bộ luật này nhấn mạnh việc bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, lương tối thiểu và quyền được nghỉ phép. Công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc đàm phán và giám sát việc tuân thủ luật lao động, góp phần định hình văn hóa lao động công bằng.

Khái niệm 'At-Will Employment' và sự khác biệt quốc tế

Tại Hoa Kỳ, khái niệm "at-will employment" (tự do chấm dứt lao động) là phổ biến, cho phép cả người sử dụng lao động và người lao động chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào, vì bất kỳ lý do nào (miễn là không vi phạm luật chống phân biệt đối xử). Tuy nhiên, ở nhiều nước châu Âu, luật lao động thường yêu cầu "just cause" (lý do chính đáng) để sa thải nhân viên, mang lại sự ổn định việc làm cao hơn cho người lao động. Sự khác biệt này phản ánh các triết lý văn hóa và pháp lý khác nhau về mối quan hệ lao động.