(Top Banner Ad)
wrongful termination
C1
Danh từ C1 Luật Lao động

wrongful termination

UK: /ˈrɒŋfʊl tɜːmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈrɔːŋfəl tɜːrmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật sa thải trái phép sa thải bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discharge of an employee by an employer in violation of a contractual agreement, statute, or public policy.

Vietnamese Meaning

Việc chấm dứt hợp đồng lao động của một nhân viên bởi người sử dụng lao động vi phạm thỏa thuận hợp đồng, luật định hoặc chính sách công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee sued the company for wrongful termination."

    "Người lao động đã kiện công ty vì bị chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật."

  • "If you believe you have been subjected to wrongful termination, it is important to seek legal advice."

    "Nếu bạn tin rằng mình đã phải chịu sự chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, điều quan trọng là tìm kiếm lời khuyên pháp lý."

  • "The court ruled that the termination was wrongful and awarded damages to the plaintiff."

    "Tòa án phán quyết rằng việc chấm dứt hợp đồng là trái pháp luật và trao tiền bồi thường cho nguyên đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj wrongful sai trái, bất hợp pháp, không công bằng
N wrong sự sai trái, điều sai
Adj wrong sai, không đúng
V terminate chấm dứt, kết thúc
N termination sự chấm dứt, sự kết thúc

Synonyms

unlawful dismissal (sa thải bất hợp pháp)illegal firing (sa thải trái phép)

Antonyms

lawful termination (chấm dứt hợp đồng hợp pháp)justifiable dismissal (sa thải chính đáng)

Related Words

Subject Area

Luật Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wrang
Middle English
wronge
English
wrong
English
wrongful
Latin
terminus
Latin
terminare
Old French
terminacion
English
termination

Nguồn gốc 'Wrongful'

Từ 'wrongful' bắt nguồn từ 'wrong' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'bất công' hoặc 'sai trái'. Hậu tố '-ful' được thêm vào để chỉ 'đầy đủ, mang tính chất của'. Vì vậy, 'wrongful' có nghĩa là 'đầy rẫy sự sai trái, không công bằng' hoặc 'trái pháp luật'.

Nguồn gốc 'Termination'

Từ 'termination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'điểm cuối' hoặc 'ranh giới'. Từ đó phát triển thành động từ 'terminare' (chấm dứt, kết thúc) và sau đó là danh từ 'terminacion' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'termination' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'sự chấm dứt, sự kết thúc'.

Sự kết hợp 'Wrongful Termination'

Khi kết hợp, 'wrongful termination' mô tả một hành động chấm dứt việc làm (termination) mà không công bằng, sai trái (wrongful) hoặc vi phạm pháp luật, hợp đồng. Đây là một thuật ngữ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi người lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả một hành động sa thải bất hợp pháp. 'Wrongful' nhấn mạnh tính sai trái, bất hợp pháp của hành động. So với 'termination', 'wrongful termination' cụ thể hơn, chỉ rõ việc chấm dứt hợp đồng có yếu tố vi phạm pháp luật hoặc hợp đồng.

Prepositions

for

'Wrongful termination for' được sử dụng để chỉ lý do hoặc căn cứ dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật. Ví dụ: 'He filed a lawsuit for wrongful termination for reporting safety violations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrongful termination
  • constructive constructive wrongful termination
    (sa thải ngầm trái pháp luật (tình huống người lao động buộc phải nghỉ việc do điều kiện làm việc không thể chấp nhận được do chủ lao động tạo ra))
  • alleged alleged wrongful termination
    (cáo buộc sa thải trái pháp luật)
  • unlawful unlawful wrongful termination
    (sa thải bất hợp pháp (thường dùng lẫn với 'wrongful'))
Verb + wrongful termination
  • file file a lawsuit for wrongful termination
    (đệ đơn kiện vì sa thải trái pháp luật)
  • sue for sue for wrongful termination
    (kiện đòi bồi thường vì sa thải trái pháp luật)
  • claim claim wrongful termination
    (tuyên bố bị sa thải trái pháp luật)
  • prove prove wrongful termination
    (chứng minh việc sa thải trái pháp luật)
Noun + wrongful termination
  • wrongful termination wrongful termination case
    (vụ án sa thải trái pháp luật)
  • wrongful termination wrongful termination lawsuit
    (vụ kiện sa thải trái pháp luật)
  • wrongful termination wrongful termination claim
    (yêu sách/khiếu nại về sa thải trái pháp luật)

Idioms

  • to file a wrongful termination claim/lawsuit

    Nộp đơn khiếu nại/kiện về việc bị sa thải trái pháp luật

    "She decided to file a wrongful termination lawsuit against her former employer after being fired without cause."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn kiện về việc bị sa thải trái pháp luật chống lại chủ cũ sau khi bị sa thải không có lý do.)

  • grounds for wrongful termination

    Căn cứ/lý do để cáo buộc sa thải trái pháp luật

    "Discrimination based on age is considered strong grounds for wrongful termination."

    (Phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác được coi là căn cứ vững chắc cho việc sa thải trái pháp luật.)

  • to seek damages for wrongful termination

    Yêu cầu bồi thường thiệt hại do sa thải trái pháp luật

    "The employee is seeking damages for lost wages and emotional distress resulting from the wrongful termination."

    (Người lao động đang yêu cầu bồi thường thiệt hại cho tiền lương bị mất và căng thẳng tinh thần do việc sa thải trái pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrongful termination

Danh từ
Lật mặt

Việc chấm dứt hợp đồng lao động của một nhân viên bởi người sử dụng lao động vi phạm thỏa thuận hợp đồng, luật định hoặc chính sách công.

"The employee sued the company for wrongful termination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongful termination".

Luật 'At-Will Employment' và các ngoại lệ

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, khái niệm 'at-will employment' (việc làm tùy ý) khá phổ biến. Điều này có nghĩa là người sử dụng lao động có thể sa thải nhân viên vì bất kỳ lý do nào (hoặc không có lý do nào) mà không cần báo trước, miễn là việc sa thải đó không vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, 'wrongful termination' chính là các ngoại lệ quan trọng đối với quy tắc này, bảo vệ người lao động khỏi bị sa thải vì các lý do bất hợp pháp như phân biệt đối xử, trả đũa, hoặc vi phạm hợp đồng lao động.

Bảo vệ Người Lao động và Người Tố cáo (Whistleblowers)

Khái niệm 'wrongful termination' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa lao động phương Tây: sự bảo vệ quyền lợi của người lao động. Các luật về sa thải trái pháp luật được thiết lập để ngăn chặn các hành vi sa thải dựa trên phân biệt chủng tộc, giới tính, tuổi tác, tôn giáo, khuyết tật, hoặc để trả đũa khi một nhân viên tố cáo hành vi sai trái (whistleblowing) của công ty. Điều này khuyến khích sự minh bạch và công bằng trong môi trường làm việc.