(Top Banner Ad)
contract law
C1
danh từ C1 Luật

contract law

UK: /ˈkɒntrækt lɔː/ • US: /ˈkɑːntrækt lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật hợp đồng luật giao kèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law that governs oral and written agreements associated with exchange of goods, services, money and properties.

Vietnamese Meaning

Ngành luật điều chỉnh các thỏa thuận bằng lời nói và văn bản liên quan đến việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, tiền bạc và tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was sued for breach of contract law."

    "Công ty đã bị kiện vì vi phạm luật hợp đồng."

  • "He specializes in contract law."

    "Anh ấy chuyên về luật hợp đồng."

  • "A thorough understanding of contract law is crucial for business owners."

    "Hiểu biết thấu đáo về luật hợp đồng là rất quan trọng đối với chủ doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contract Hợp đồng; Giao kèo
Verb contract Ký kết (hợp đồng); Thỏa thuận
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng; Có tính chất hợp đồng
Noun contractor Nhà thầu; Bên ký kết hợp đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrahere
Old French
contract
Middle English
contracte
Old Norse
lagu
English
contract law

Gốc rễ Latin của 'Hợp đồng'

Từ 'contract' (hợp đồng) bắt nguồn từ động từ Latin *contrahere*, có nghĩa là 'kéo lại với nhau' hoặc 'tham gia vào'. Điều này phản ánh bản chất của hợp đồng: hai hoặc nhiều bên tự nguyện liên kết với nhau bằng những thỏa thuận ràng buộc. Đây là một khái niệm cổ xưa, nhưng hệ thống luật điều chỉnh nó chỉ thực sự phát triển mạnh trong các hệ thống luật pháp hiện đại.

Quy tắc được thiết lập

Phần 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (*lagu*), mang ý nghĩa là 'điều đã được thiết lập' hoặc 'quy tắc cố định'. Do đó, 'contract law' là tập hợp các quy tắc cố định được chính quyền ban hành nhằm điều chỉnh cách thức tạo ra, thực thi và chấm dứt các thỏa thuận ràng buộc pháp lý giữa các bên.

Usage Note

Contract law là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của việc hình thành, thực thi và giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng. Nó khác với các lĩnh vực luật khác như luật hình sự (criminal law) hoặc luật dân sự (civil law) nói chung, tập trung cụ thể vào các thỏa thuận mang tính ràng buộc pháp lý.

Prepositions

under in of

* **Under contract law:** (theo luật hợp đồng) - Sử dụng để chỉ một hành động hoặc vấn đề được quy định hoặc ảnh hưởng bởi luật hợp đồng. Ví dụ: 'Under contract law, this agreement is legally binding.'
* **In contract law:** (trong luật hợp đồng) - Sử dụng để chỉ một khái niệm, nguyên tắc hoặc điều khoản cụ thể được đề cập hoặc áp dụng trong luật hợp đồng. Ví dụ: 'Good faith is an important principle in contract law.'
* **Of contract law:** (của luật hợp đồng) - Sử dụng để chỉ bản chất hoặc thành phần của luật hợp đồng. Ví dụ: 'The elements of contract law include offer, acceptance, and consideration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contract law
  • commercial commercial contract law
    (Luật hợp đồng thương mại)
  • international international contract law
    (Luật hợp đồng quốc tế)
  • basic basic contract law principles
    (Các nguyên tắc cơ bản của luật hợp đồng)
Verb + contract law
  • study study contract law
    (Nghiên cứu luật hợp đồng)
  • practice practice contract law
    (Hành nghề luật hợp đồng (Luật sư chuyên về hợp đồng))
  • adhere to adhere to contract law
    (Tuân thủ luật hợp đồng)

Idioms

  • Breach of contract

    Vi phạm hợp đồng

    "Failure to deliver the goods on time constitutes a breach of contract."

    (Việc không giao hàng đúng thời hạn cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng.)

  • The letter of the contract

    Nghĩa đen của hợp đồng (các điều khoản chính thức)

    "Although he fulfilled the letter of the contract, he ignored the spirit of the agreement."

    (Mặc dù anh ta đã hoàn thành nghĩa đen của hợp đồng, nhưng anh ta lại phớt lờ tinh thần của thỏa thuận.)

  • Under contract law

    Theo luật hợp đồng (dưới sự điều chỉnh của luật hợp đồng)

    "Under contract law, both parties must demonstrate capacity to enter the agreement."

    (Theo luật hợp đồng, cả hai bên phải chứng minh năng lực để tham gia vào thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contract law

danh từ
Lật mặt

Ngành luật điều chỉnh các thỏa thuận bằng lời nói và văn bản liên quan đến việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, tiền bạc và tài sản.

"The company was sued for breach of contract law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contract law".

Nguyên tắc Tự do Hợp đồng

Một trong những trụ cột của luật hợp đồng phương Tây là nguyên tắc 'Freedom of Contract' (Tự do Hợp đồng). Nguyên tắc này cho phép các bên gần như có quyền tuyệt đối trong việc quyết định các điều khoản của thỏa thuận, miễn là các điều khoản đó không vi phạm pháp luật công cộng. Đây là nền tảng thúc đẩy kinh tế thị trường và chủ nghĩa tư bản.

Khái niệm 'Consideration' (Đối vật)

Trong các hệ thống Luật Chung (Common Law, như Anh và Mỹ), một hợp đồng chỉ có giá trị pháp lý khi có 'Consideration' (Đối vật/Sự cân nhắc). Điều này có nghĩa là phải có sự trao đổi thứ gì đó có giá trị giữa các bên (tiền, hàng hóa, dịch vụ, lời hứa thực hiện hoặc không thực hiện hành động nào đó). Nếu không có sự trao đổi này, giao ước đó chỉ được coi là một món quà và không thể bị kiện nếu bị phá vỡ.