enacting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Putting a law into effect; performing or acting out.
Vietnamese Meaning
Ban hành luật; thực hiện, diễn xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is currently enacting new legislation to combat climate change."
"Chính phủ hiện đang ban hành luật mới để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"The play was enacting a famous historical event."
"Vở kịch đang diễn lại một sự kiện lịch sử nổi tiếng."
-
"Enacting these reforms will be a long and difficult process."
"Việc ban hành những cải cách này sẽ là một quá trình lâu dài và khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Enacting" thường được sử dụng khi nói về quá trình đưa một đạo luật vào hiệu lực hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc đang được thực hiện. So với 'passing' (thông qua luật), 'enacting' tập trung vào việc biến luật thành hiện thực, có hiệu lực thi hành.
Prepositions
Khi sử dụng 'enacting on/upon', thường mang ý nghĩa hành động dựa trên hoặc tác động lên một đối tượng, một nhóm người, hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Enacting policies on climate change' (Ban hành các chính sách về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
involved in involved in enacting (tham gia vào việc ban hành/thực hiện)
-
responsible for responsible for enacting (chịu trách nhiệm ban hành/thực hiện)
-
capable of capable of enacting (có khả năng ban hành/thực hiện)
-
legislation enacting legislation (ban hành luật pháp)
-
laws enacting laws (ban hành các đạo luật)
-
reforms enacting reforms (thực hiện các cải cách)
-
policies enacting policies (ban hành các chính sách)
-
a role enacting a role (thể hiện một vai diễn)
-
change enacting change (thực hiện sự thay đổi)
Idioms
-
enacting justice
thực thi công lý
"The judicial system is crucial for enacting justice."
(Hệ thống tư pháp rất quan trọng để thực thi công lý.)
-
enacting a play/scene
diễn một vở kịch/cảnh
"The students were busy enacting a scene from Shakespeare."
(Các học sinh đang bận rộn diễn một cảnh trong kịch của Shakespeare.)
-
the act of enacting
hành động ban hành/thực hiện
"The act of enacting these new rules was highly anticipated."
(Hành động ban hành những quy tắc mới này đã được mong đợi rất nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enacting
Verb (gerund or present participle)Ban hành luật; thực hiện, diễn xuất.
"The government is currently enacting new legislation to combat climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enacting".
