(Top Banner Ad)
enacting
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Luật pháp, Chính trị

enacting

UK: /ɪˈnæktɪŋ/ • US: /ɪˈnæktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ban hành thực thi diễn (lại) thi hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Putting a law into effect; performing or acting out.

Vietnamese Meaning

Ban hành luật; thực hiện, diễn xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is currently enacting new legislation to combat climate change."

    "Chính phủ hiện đang ban hành luật mới để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The play was enacting a famous historical event."

    "Vở kịch đang diễn lại một sự kiện lịch sử nổi tiếng."

  • "Enacting these reforms will be a long and difficult process."

    "Việc ban hành những cải cách này sẽ là một quá trình lâu dài và khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enact ban hành, thi hành (luật); đóng, diễn (vai)
Noun enactment sự ban hành, sự thi hành (luật); đạo luật; sự đóng, sự diễn xuất
Adjective enactable có thể ban hành, có thể thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus
Old French
en-
Middle English
enacten
Modern English
enact
Modern English
enacting

Nguồn gốc của 'Enacting'

Từ 'enacting' bắt nguồn từ động từ 'enact', có nghĩa là 'ban hành (luật)' hoặc 'thực hiện (một vai diễn)'. 'Enact' được hình thành vào cuối thế kỷ 15 trong tiếng Anh Trung đại ('enacten') bằng cách kết hợp tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đặt vào, làm cho') với động từ 'act'. Động từ 'act' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một hành động' hoặc 'một việc làm'. Vì vậy, 'enact' có nghĩa đen là 'đặt một hành động vào hiệu lực' hoặc 'làm cho một hành động xảy ra'.

Usage Note

"Enacting" thường được sử dụng khi nói về quá trình đưa một đạo luật vào hiệu lực hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc đang được thực hiện. So với 'passing' (thông qua luật), 'enacting' tập trung vào việc biến luật thành hiện thực, có hiệu lực thi hành.

Prepositions

on upon

Khi sử dụng 'enacting on/upon', thường mang ý nghĩa hành động dựa trên hoặc tác động lên một đối tượng, một nhóm người, hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Enacting policies on climate change' (Ban hành các chính sách về biến đổi khí hậu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường đi kèm với enacting
  • involved in involved in enacting
    (tham gia vào việc ban hành/thực hiện)
  • responsible for responsible for enacting
    (chịu trách nhiệm ban hành/thực hiện)
  • capable of capable of enacting
    (có khả năng ban hành/thực hiện)
Danh từ thường được bổ nghĩa bởi enacting
  • legislation enacting legislation
    (ban hành luật pháp)
  • laws enacting laws
    (ban hành các đạo luật)
  • reforms enacting reforms
    (thực hiện các cải cách)
  • policies enacting policies
    (ban hành các chính sách)
  • a role enacting a role
    (thể hiện một vai diễn)
  • change enacting change
    (thực hiện sự thay đổi)

Idioms

  • enacting justice

    thực thi công lý

    "The judicial system is crucial for enacting justice."

    (Hệ thống tư pháp rất quan trọng để thực thi công lý.)

  • enacting a play/scene

    diễn một vở kịch/cảnh

    "The students were busy enacting a scene from Shakespeare."

    (Các học sinh đang bận rộn diễn một cảnh trong kịch của Shakespeare.)

  • the act of enacting

    hành động ban hành/thực hiện

    "The act of enacting these new rules was highly anticipated."

    (Hành động ban hành những quy tắc mới này đã được mong đợi rất nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enacting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Ban hành luật; thực hiện, diễn xuất.

"The government is currently enacting new legislation to combat climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enacting".

Quá trình Lập pháp

Trong các nền dân chủ phương Tây, 'enacting' (ban hành) luật pháp là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự bỏ phiếu và đồng thuận của các cơ quan lập pháp (như Quốc hội hoặc Nghị viện). Quá trình này thể hiện nguyên tắc tam quyền phân lập và tầm quan trọng của sự tham gia dân chủ trong việc hình thành các quy tắc xã hội.

Vai trò trong Kịch nghệ và Biểu diễn

Ngoài nghĩa pháp lý, 'enacting' còn được dùng rộng rãi trong nghệ thuật, đặc biệt là kịch nghệ, để chỉ việc 'thể hiện' hay 'diễn' một vai trò, một cảnh hoặc một câu chuyện. Điều này nhấn mạnh khả năng của con người trong việc tái hiện thực tế, khám phá cảm xúc và tạo ra thế giới giả tưởng thông qua biểu cảm và hành động trên sân khấu.