vetoing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of exercising the power to veto; rejecting or prohibiting something.
Vietnamese Meaning
Hành động thực thi quyền phủ quyết; bác bỏ hoặc cấm một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president is considering vetoing the new legislation."
"Tổng thống đang cân nhắc việc phủ quyết dự luật mới."
-
"His vetoing of the budget caused a major political crisis."
"Việc ông phủ quyết ngân sách đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị lớn."
-
"The opposition party accused the government of vetoing any proposal that didn't align with their agenda."
"Đảng đối lập cáo buộc chính phủ phủ quyết bất kỳ đề xuất nào không phù hợp với chương trình nghị sự của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vetoing' là dạng tiếp diễn (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ 'veto'. Nó diễn tả hành động đang trong quá trình phủ quyết hoặc hành động phủ quyết nói chung. 'Vetoing' thường được dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc hành động phủ quyết hơn là kết quả cuối cùng.
Prepositions
‘Vetoing of’ được sử dụng để chỉ sự phủ quyết một cách cụ thể đối với một điều gì đó. Ví dụ: 'the vetoing of the bill'. ‘Vetoing on’ ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự phủ quyết dựa trên một lý do nào đó, tuy nhiên cách dùng này không tự nhiên bằng ‘vetoing of’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerfully vetoing (phủ quyết một cách mạnh mẽ)
-
effectively vetoing (phủ quyết một cách hiệu quả)
-
consider vetoing (cân nhắc việc phủ quyết)
-
avoid vetoing (tránh việc phủ quyết)
-
quickly vetoing (phủ quyết một cách nhanh chóng)
-
repeatedly vetoing (liên tục phủ quyết)
Idioms
-
have a veto over something
có quyền phủ quyết đối với điều gì đó
"The committee has a veto over which projects are funded."
(Ủy ban có quyền phủ quyết đối với các dự án nào được tài trợ.)
-
exercise a veto
thực thi quyền phủ quyết
"The president exercised his veto on the bill."
(Tổng thống đã thực thi quyền phủ quyết của mình đối với dự luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vetoing
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Hành động thực thi quyền phủ quyết; bác bỏ hoặc cấm một điều gì đó.
"The president is considering vetoing the new legislation."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president's vetoing of the bill surprised many. |
Việc tổng thống phủ quyết dự luật đã khiến nhiều người ngạc nhiên. |
| Phủ định | He avoids vetoing legislation unless absolutely necessary. |
Ông ấy tránh phủ quyết luật pháp trừ khi thực sự cần thiết. |
| Nghi vấn | Is vetoing the only option left? |
Phủ quyết có phải là lựa chọn duy nhất còn lại không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president chose to veto the bill, despite strong bipartisan support. |
Tổng thống đã chọn phủ quyết dự luật, bất chấp sự ủng hộ mạnh mẽ của cả hai đảng. |
| Phủ định | The committee did not veto the proposal after careful consideration. |
Ủy ban đã không phủ quyết đề xuất sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Why did the governor veto the legislation? |
Tại sao thống đốc lại phủ quyết luật đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vetoing".
