(Top Banner Ad)
enclosure
B2
noun B2 Tổng quát

enclosure

UK: /ɪnˈkləʊʒər/ • US: /ɪnˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực có rào chắn tài liệu đính kèm vật đính kèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is surrounded by a wall or fence.

Vietnamese Meaning

Khu vực được bao quanh bởi tường hoặc hàng rào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheep were kept in an enclosure."

    "Đàn cừu được giữ trong một khu vực có rào chắn."

  • "The animals are kept in a secure enclosure."

    "Các con vật được giữ trong một khu vực có rào chắn an toàn."

  • "The enclosure of common land had a significant impact on rural communities."

    "Việc rào chắn đất công cộng đã có tác động đáng kể đến các cộng đồng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enclose bao quanh, rào lại, đính kèm
Adjective enclosed được bao quanh, được bao bọc, được đính kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere
Old French
enclore
Middle English
enclosure
English
enclosure

Từ 'Khóa' Đến 'Phạm Vi Bao Bọc'

Từ 'enclosure' có gốc từ tiếng Latin 'claudere' nghĩa là 'đóng lại' hoặc 'khóa'. Qua tiếng Pháp cổ 'enclore' (bao bọc), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa về hành động bao vây, hoặc một khu vực được bao bọc. Rất phù hợp với nghĩa hiện đại của từ này, chỉ một khu vực được giới hạn, có rào chắn hoặc biên giới rõ ràng.

Usage Note

Từ 'enclosure' thường được dùng để chỉ một khu vực được rào chắn để giữ người hoặc vật bên trong. Nó có thể là một chuồng trại, một khu vườn được bao quanh, hoặc một khu vực được bảo vệ.

Prepositions

in within

‘In’ dùng để chỉ sự vật nằm bên trong khu vực được bao quanh. ‘Within’ nhấn mạnh sự nằm trong một giới hạn hoặc phạm vi cụ thể của khu vực được bao quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enclosure
  • secure secure enclosure
    (khu vực bao bọc an toàn)
  • animal animal enclosure
    (chuồng thú, khu nuôi nhốt động vật)
  • protective protective enclosure
    (khu vực bao bọc bảo vệ)
  • large large enclosure
    (khu vực bao bọc rộng lớn)
  • private private enclosure
    (khu vực bao bọc riêng tư)
Verb + enclosure
  • build build an enclosure
    (xây dựng một khu vực bao bọc)
  • create create an enclosure
    (tạo ra một khu vực bao bọc)
  • maintain maintain an enclosure
    (duy trì một khu vực bao bọc)
  • break down break down an enclosure
    (phá dỡ một khu vực bao bọc)
Other phrases with enclosure
  • within within the enclosure
    (bên trong khu vực bao bọc)
  • perimeter the enclosure perimeter
    (chu vi của khu vực bao bọc)
  • fence enclosure fence
    (hàng rào bao quanh)

Idioms

  • within the enclosure

    bên trong khu vực bao bọc/giới hạn

    "No unauthorized personnel are allowed within the enclosure."

    (Không có người không có phận sự nào được phép vào bên trong khu vực bao bọc.)

  • animal enclosure

    chuồng/khu nuôi nhốt động vật

    "The zoo designed a natural animal enclosure for the lions."

    (Sở thú đã thiết kế một khu nuôi nhốt động vật tự nhiên cho sư tử.)

  • to break an enclosure

    phá vỡ/phá dỡ một khu vực bao bọc

    "The protesters tried to break the police enclosure."

    (Những người biểu tình đã cố gắng phá vỡ hàng rào bao vây của cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enclosure

noun
Lật mặt

Khu vực được bao quanh bởi tường hoặc hàng rào.

"The sheep were kept in an enclosure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regarding the animals' safety, requiring an enclosure is essential.
Liên quan đến sự an toàn của động vật, việc yêu cầu một khu vực rào chắn là rất cần thiết.
Phủ định
They are avoiding building the enclosure due to the high cost.
Họ đang tránh xây dựng khu vực rào chắn vì chi phí cao.
Nghi vấn
Do you mind considering the enclosure of the hazardous waste?
Bạn có phiền khi xem xét việc rào chắn chất thải nguy hại không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animals are kept safely within the enclosure.
Những con vật được giữ an toàn bên trong khu vực rào chắn.
Phủ định
There isn't any access to the enclosure without a key.
Không có quyền truy cập vào khu vực rào chắn nếu không có chìa khóa.
Nghi vấn
Is the enclosure large enough for all the animals?
Khu vực rào chắn có đủ lớn cho tất cả các con vật không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enclosure provides a safe habitat for the animals.
Khu vực rào chắn cung cấp một môi trường sống an toàn cho động vật.
Phủ định
Isn't the enclosure large enough for the gorillas?
Không phải khu vực rào chắn đủ lớn cho loài khỉ đột sao?
Nghi vấn
Is this enclosure designed to protect the animals from predators?
Khu vực rào chắn này có được thiết kế để bảo vệ động vật khỏi những kẻ săn mồi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company is building a new enclosure for the animals.
Công ty xây dựng đang xây dựng một khu chuồng trại mới cho động vật.
Phủ định
They are not expanding the enclosure at the moment due to budget constraints.
Họ không mở rộng khu chuồng trại vào lúc này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they creating a special enclosure for the endangered species?
Họ có đang tạo ra một khu chuồng trại đặc biệt cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo's enclosure is designed to mimic the animals' natural habitat.
Chuồng trại của sở thú được thiết kế để mô phỏng môi trường sống tự nhiên của động vật.
Phủ định
The farm's enclosure isn't as secure as we thought; some chickens escaped.
Chuồng trại của trang trại không an toàn như chúng tôi nghĩ; một số con gà đã trốn thoát.
Nghi vấn
Is the primate center's enclosure large enough for the monkeys to thrive?
Chuồng trại của trung tâm linh trưởng có đủ lớn để những con khỉ phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enclosure".

Phong trào 'Enclosure' và Lịch sử Nông nghiệp Anh

Ở Anh, 'The Enclosure Movement' (Phong trào Rào đất) vào thế kỷ 18-19 là một sự kiện lịch sử quan trọng. Nó liên quan đến việc rào lại các vùng đất công cộng hoặc đất canh tác chung, biến chúng thành sở hữu tư nhân. Điều này đã thay đổi đáng kể cấu trúc xã hội và kinh tế nông thôn, góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp hiện đại nhưng cũng gây ra nhiều tranh cãi về quyền sử dụng đất.

Giá trị của Không gian Bao Bọc trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'enclosure' còn liên quan đến sự riêng tư và bảo mật. Các 'enclosed spaces' (không gian kín) như sân vườn có tường bao, văn phòng riêng, hoặc khu dân cư có cổng bảo vệ thường được đánh giá cao, biểu thị quyền sở hữu, sự an toàn và khả năng kiểm soát môi trường xung quanh.