(Top Banner Ad)
compound
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực

compound

UK: /ˈkɒmpaʊnd/ • US: /ˈkɑːmpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất hỗn hợp làm trầm trọng thêm kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is composed of two or more separate elements; a mixture.

Vietnamese Meaning

Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều yếu tố riêng biệt; một hợp chất, hỗn hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a compound of hydrogen and oxygen."

    "Nước là một hợp chất của hydro và oxy."

  • "The medicine is a compound designed to relieve pain."

    "Thuốc là một hợp chất được thiết kế để giảm đau."

  • "His mistake compounded the problem."

    "Lỗi của anh ấy làm trầm trọng thêm vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compounding Sự ghép, sự pha trộn (thường dùng trong tài chính: lãi kép)
Adjective compounded Đã được ghép, đã được kết hợp (thường chỉ quá khứ phân từ)
Noun component Thành phần cấu tạo (thường bị nhầm lẫn với 'compound')
Adjective compoundable Có thể ghép lại, có thể làm hòa giải (thường dùng trong luật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere (to put together)
Old French
compondre
Middle English
compoune/compounde

Nguồn Gốc: 'Đặt Cùng Nhau'

Từ 'compound' bắt nguồn từ động từ Latin 'componere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'ponere' (đặt, để). Điều này lý giải tại sao ý nghĩa cốt lõi của 'compound' là 'kết hợp' hoặc 'hợp thành một thứ duy nhất'.

Nhầm Lẫn Ngôn Ngữ

Thú vị thay, có một từ 'compound' (nghĩa là khu đất có tường bao quanh) lại có nguồn gốc hoàn toàn khác, đến từ từ 'kampong' trong tiếng Mã Lai và Bồ Đào Nha, nhưng chúng thường bị nhầm lẫn với nhau do cách viết giống hệt.

Usage Note

Trong hóa học, 'compound' thường chỉ một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học khác nhau liên kết với nhau. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ bất kỳ sự kết hợp nào của các thành phần khác nhau.

Prepositions

of with

of: sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của hợp chất. Ví dụ: 'a compound of hydrogen and oxygen'. with: sử dụng để chỉ một hành động trộn lẫn, kết hợp. Ví dụ: 'The company compounded its profits with new investments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compound (N)
  • chemical a chemical compound
    (Một hợp chất hóa học)
  • organic an organic compound
    (Một hợp chất hữu cơ)
  • complex a complex compound
    (Một hợp chất phức tạp)
Verb + compound (V)
  • to compound to compound interest
    (Tính lãi kép)
  • further to further compound the issue
    (Làm cho vấn đề trầm trọng thêm)
  • to form to form a compound
    (Hình thành một hợp chất)
Compound (Adj) + Noun
  • sentence a compound sentence
    (Một câu ghép (ngữ pháp))
  • fracture a compound fracture
    (Gãy xương hở (y học))

Idioms

  • Compound interest

    Lãi kép (lãi được tính trên cả vốn gốc và lãi đã tích lũy)

    "Start saving early to maximize the benefit of compound interest."

    (Hãy bắt đầu tiết kiệm sớm để tối đa hóa lợi ích của lãi kép.)

  • To compound the misery/problem

    Làm tăng thêm sự khổ sở/làm vấn đề trầm trọng hơn

    "The rain compounded the misery of the freezing weather."

    (Cơn mưa làm tăng thêm sự khổ sở của thời tiết lạnh giá.)

  • Compound word

    Từ ghép (Ngữ pháp: từ tạo thành từ hai từ độc lập)

    "‘Sunflower’ and ‘keyboard’ are examples of compound words."

    ('Sunflower' và 'keyboard' là những ví dụ về từ ghép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compound

Danh từ
Lật mặt

Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều yếu tố riêng biệt; một hợp chất, hỗn hợp.

"Water is a compound of hydrogen and oxygen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound".

Lãi Kép: 'Kỳ Quan Thứ Tám Của Thế Giới'

Albert Einstein được cho là đã gọi lãi kép (compound interest) là 'kỳ quan thứ tám của thế giới'. Đây là một khái niệm tài chính quan trọng, là nền tảng của việc xây dựng tài sản cá nhân trong các nền kinh tế phương Tây.

Nguyên tắc Hóa học Phổ quát

Khái niệm 'compound' (hợp chất) là cốt lõi của hóa học hiện đại. Từ việc nấu ăn đơn giản đến sản xuất dược phẩm phức tạp, mọi thứ đều dựa trên nguyên tắc hai hoặc nhiều nguyên tố kết hợp hóa học để tạo ra một chất mới với các đặc tính khác biệt.