(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ compound
B2

compound

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất hỗn hợp làm trầm trọng thêm kết hợp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Compound'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều yếu tố riêng biệt; một hợp chất, hỗn hợp.

Definition (English Meaning)

A thing that is composed of two or more separate elements; a mixture.

Ví dụ Thực tế với 'Compound'

  • "Water is a compound of hydrogen and oxygen."

    "Nước là một hợp chất của hydro và oxy."

  • "The medicine is a compound designed to relieve pain."

    "Thuốc là một hợp chất được thiết kế để giảm đau."

  • "His mistake compounded the problem."

    "Lỗi của anh ấy làm trầm trọng thêm vấn đề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Compound'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mixture(hỗn hợp)
blend(pha trộn)
exacerbate(làm trầm trọng thêm (động từ))

Trái nghĩa (Antonyms)

element(nguyên tố)
simple(đơn giản)
alleviate(làm dịu bớt (động từ))

Từ liên quan (Related Words)

chemical(hóa chất)
ingredient(thành phần)
interest(lãi suất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đa lĩnh vực

Ghi chú Cách dùng 'Compound'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong hóa học, 'compound' thường chỉ một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học khác nhau liên kết với nhau. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ bất kỳ sự kết hợp nào của các thành phần khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

of: sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của hợp chất. Ví dụ: 'a compound of hydrogen and oxygen'. with: sử dụng để chỉ một hành động trộn lẫn, kết hợp. Ví dụ: 'The company compounded its profits with new investments.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Compound'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)