compound
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Compound'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thứ được tạo thành từ hai hoặc nhiều yếu tố riêng biệt; một hợp chất, hỗn hợp.
Definition (English Meaning)
A thing that is composed of two or more separate elements; a mixture.
Ví dụ Thực tế với 'Compound'
-
"Water is a compound of hydrogen and oxygen."
"Nước là một hợp chất của hydro và oxy."
-
"The medicine is a compound designed to relieve pain."
"Thuốc là một hợp chất được thiết kế để giảm đau."
-
"His mistake compounded the problem."
"Lỗi của anh ấy làm trầm trọng thêm vấn đề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Compound'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Compound'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong hóa học, 'compound' thường chỉ một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hóa học khác nhau liên kết với nhau. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ bất kỳ sự kết hợp nào của các thành phần khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: sử dụng để chỉ thành phần cấu tạo của hợp chất. Ví dụ: 'a compound of hydrogen and oxygen'. with: sử dụng để chỉ một hành động trộn lẫn, kết hợp. Ví dụ: 'The company compounded its profits with new investments.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Compound'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.