(Top Banner Ad)
attachment
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Công nghệ thông tin

attachment

UK: /əˈtætʃmənt/ • US: /əˈtætʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn bó tình cảm phụ kiện tệp đính kèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling that someone or something is special or important to you.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác rằng ai đó hoặc cái gì đó đặc biệt hoặc quan trọng đối với bạn; sự gắn bó, sự yêu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child showed a strong attachment to his mother."

    "Đứa trẻ thể hiện sự gắn bó mạnh mẽ với mẹ của mình."

  • "He has a strong attachment to his hometown."

    "Anh ấy có một sự gắn bó mạnh mẽ với quê hương của mình."

  • "The hospital provides support for parents to promote secure attachment with their babies."

    "Bệnh viện cung cấp hỗ trợ cho các bậc cha mẹ để thúc đẩy sự gắn bó an toàn với con cái của họ."

  • "Please find the report as an attachment."

    "Vui lòng tìm báo cáo dưới dạng tệp đính kèm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính, buộc
Adjective attachable có thể gắn được
Adjective detached tách rời, không gắn bó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attachiāre
Old French
atachier
English
attach
English
attachment

Nguồn gốc của 'Attachment'

Từ 'attachment' xuất phát từ tiếng Latin 'attachiāre', có nghĩa là 'gắn vào'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'atachier', rồi đến tiếng Anh là 'attach'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ment' để tạo thành 'attachment', mang ý nghĩa là sự gắn bó hoặc vật được gắn vào. Thật thú vị khi theo dõi sự biến đổi của từ này qua các ngôn ngữ khác nhau!

Usage Note

Từ 'attachment' thường liên quan đến một mối quan hệ tình cảm hoặc sự kết nối mạnh mẽ giữa người và người, hoặc giữa người và vật. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự yêu thương, quan tâm) hoặc tiêu cực (sự phụ thuộc, luyến tiếc quá mức). So sánh với 'affection', 'attachment' thường sâu sắc và lâu dài hơn.

Prepositions

to for

Sử dụng 'attachment to' để chỉ sự gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Her attachment to her family is very strong.' Sử dụng 'attachment for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự yêu thích hoặc thiên hướng đối với điều gì đó. Ví dụ: 'He developed an attachment for classical music.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attachment
  • strong attachment
    (sự gắn bó mạnh mẽ)
  • deep attachment
    (sự gắn bó sâu sắc)
  • emotional attachment
    (sự gắn bó về mặt cảm xúc)
Verb + attachment
  • form an attachment
    (hình thành sự gắn bó)
  • develop an attachment
    (phát triển sự gắn bó)
  • break an attachment
    (phá vỡ sự gắn bó)

Idioms

  • no strings attached

    không ràng buộc

    "I'm offering you this car with no strings attached."

    (Tôi tặng bạn chiếc xe này mà không có ràng buộc gì cả.)

  • have an attachment to something

    có sự gắn bó với cái gì đó

    "She has a strong attachment to her childhood home."

    (Cô ấy có một sự gắn bó mạnh mẽ với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attachment

danh từ
Lật mặt

Một cảm giác rằng ai đó hoặc cái gì đó đặc biệt hoặc quan trọng đối với bạn; sự gắn bó, sự yêu mến.

"The child showed a strong attachment to his mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment".

Lý thuyết về sự gắn bó (Attachment Theory)

Trong tâm lý học, 'Attachment Theory' giải thích cách thức chúng ta hình thành các mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác và xây dựng mối quan hệ trong suốt cuộc đời.