attachment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling that someone or something is special or important to you.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác rằng ai đó hoặc cái gì đó đặc biệt hoặc quan trọng đối với bạn; sự gắn bó, sự yêu mến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child showed a strong attachment to his mother."
"Đứa trẻ thể hiện sự gắn bó mạnh mẽ với mẹ của mình."
-
"He has a strong attachment to his hometown."
"Anh ấy có một sự gắn bó mạnh mẽ với quê hương của mình."
-
"The hospital provides support for parents to promote secure attachment with their babies."
"Bệnh viện cung cấp hỗ trợ cho các bậc cha mẹ để thúc đẩy sự gắn bó an toàn với con cái của họ."
-
"Please find the report as an attachment."
"Vui lòng tìm báo cáo dưới dạng tệp đính kèm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'attachment' thường liên quan đến một mối quan hệ tình cảm hoặc sự kết nối mạnh mẽ giữa người và người, hoặc giữa người và vật. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (sự yêu thương, quan tâm) hoặc tiêu cực (sự phụ thuộc, luyến tiếc quá mức). So sánh với 'affection', 'attachment' thường sâu sắc và lâu dài hơn.
Prepositions
Sử dụng 'attachment to' để chỉ sự gắn bó với ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Her attachment to her family is very strong.' Sử dụng 'attachment for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự yêu thích hoặc thiên hướng đối với điều gì đó. Ví dụ: 'He developed an attachment for classical music.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong attachment (sự gắn bó mạnh mẽ)
-
deep attachment (sự gắn bó sâu sắc)
-
emotional attachment (sự gắn bó về mặt cảm xúc)
-
form an attachment (hình thành sự gắn bó)
-
develop an attachment (phát triển sự gắn bó)
-
break an attachment (phá vỡ sự gắn bó)
Idioms
-
no strings attached
không ràng buộc
"I'm offering you this car with no strings attached."
(Tôi tặng bạn chiếc xe này mà không có ràng buộc gì cả.)
-
have an attachment to something
có sự gắn bó với cái gì đó
"She has a strong attachment to her childhood home."
(Cô ấy có một sự gắn bó mạnh mẽ với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attachment
danh từMột cảm giác rằng ai đó hoặc cái gì đó đặc biệt hoặc quan trọng đối với bạn; sự gắn bó, sự yêu mến.
"The child showed a strong attachment to his mother."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attachment".
