(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ encrypt
C1

encrypt

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa mã hoá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Encrypt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mã hóa (thông tin hoặc dữ liệu) thành một dạng mã, đặc biệt là để ngăn chặn truy cập trái phép.

Definition (English Meaning)

To convert (information or data) into a code, especially to prevent unauthorized access.

Ví dụ Thực tế với 'Encrypt'

  • "The company uses advanced algorithms to encrypt sensitive data."

    "Công ty sử dụng các thuật toán tiên tiến để mã hóa dữ liệu nhạy cảm."

  • "All communications between the server and the client are encrypted."

    "Tất cả các giao tiếp giữa máy chủ và máy khách đều được mã hóa."

  • "She encrypted the file before sending it over the network."

    "Cô ấy đã mã hóa tệp trước khi gửi nó qua mạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Encrypt'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

encode(mã hóa)
cipher(mã hóa)

Trái nghĩa (Antonyms)

decrypt(giải mã)
decode(giải mã)

Từ liên quan (Related Words)

cryptography(mật mã học)
algorithm(thuật toán)
key(khóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Encrypt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ "encrypt" chỉ hành động biến đổi dữ liệu sang một dạng thức không thể đọc được (ciphertext) bằng cách sử dụng thuật toán mã hóa. Mục đích chính là bảo vệ tính bảo mật của thông tin. So sánh với "encode", "encrypt" nhấn mạnh vào việc bảo mật, trong khi "encode" có thể chỉ đơn giản là chuyển đổi dữ liệu sang một định dạng khác. Ví dụ, encode có thể dùng để chuyển đổi video sang một định dạng khác để phát trên web mà không nhất thiết phải bảo mật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Encrypt with": Chỉ rõ thuật toán hoặc khóa được sử dụng để mã hóa. Ví dụ: "The data was encrypted with AES-256."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Encrypt'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had encrypted the data, the hackers would not have been able to access it.
Nếu công ty đã mã hóa dữ liệu, thì những kẻ tấn công mạng đã không thể truy cập được nó.
Phủ định
If they had not encrypted the message, someone could have easily read it.
Nếu họ không mã hóa tin nhắn, ai đó có thể dễ dàng đọc được nó.
Nghi vấn
Would the government have been able to intercept the communication if we had encrypted it?
Chính phủ có thể chặn được liên lạc nếu chúng ta đã mã hóa nó không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had to encrypt the data before sending it.
Cô ấy nói rằng họ phải mã hóa dữ liệu trước khi gửi nó.
Phủ định
He told me that he did not encrypt the message.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mã hóa tin nhắn.
Nghi vấn
She asked if the files had been encrypted properly.
Cô ấy hỏi liệu các tệp đã được mã hóa đúng cách chưa.

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the hacker attempts to breach the system, the security team will have been encrypting the sensitive data for hours.
Vào thời điểm hacker cố gắng xâm nhập hệ thống, đội bảo mật sẽ đã mã hóa dữ liệu nhạy cảm trong nhiều giờ.
Phủ định
They won't have been encrypting all the files, only the ones containing personal information.
Họ sẽ không mã hóa tất cả các tệp, chỉ những tệp chứa thông tin cá nhân.
Nghi vấn
Will the government have been encrypting citizen communications without a warrant?
Liệu chính phủ có đang mã hóa thông tin liên lạc của công dân mà không có lệnh của tòa án không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had encrypted all sensitive data before the security breach was discovered.
Công ty đã mã hóa tất cả dữ liệu nhạy cảm trước khi vụ vi phạm bảo mật được phát hiện.
Phủ định
They had not encrypted the message before sending it, so it was vulnerable to interception.
Họ đã không mã hóa tin nhắn trước khi gửi, vì vậy nó dễ bị chặn.
Nghi vấn
Had the government encrypted the files before they were leaked online?
Chính phủ đã mã hóa các tập tin trước khi chúng bị rò rỉ trực tuyến phải không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been encrypting customer data for months before the breach was discovered.
Công ty đã mã hóa dữ liệu khách hàng trong nhiều tháng trước khi vụ rò rỉ được phát hiện.
Phủ định
The hacker hadn't been encrypting the files, which made them easily accessible.
Tin tặc đã không mã hóa các tệp, điều này làm cho chúng dễ dàng truy cập.
Nghi vấn
Had they been encrypting the database before the audit?
Họ đã mã hóa cơ sở dữ liệu trước khi kiểm toán phải không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software is encrypting the data as we speak.
Phần mềm đang mã hóa dữ liệu ngay lúc này.
Phủ định
They are not encrypting the message because it's already secure.
Họ không mã hóa tin nhắn vì nó đã an toàn rồi.
Nghi vấn
Is he encrypting the hard drive right now?
Anh ấy có đang mã hóa ổ cứng ngay bây giờ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)