(Top Banner Ad)
decrypt
C1
Động từ C1 Công nghệ thông tin

decrypt

UK: /diˈkrɪpt/ • US: /diˈkrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

giải mã giải thuật mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert (data) into an intelligible form.

Vietnamese Meaning

Giải mã (dữ liệu) thành một dạng dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They used a sophisticated algorithm to decrypt the message."

    "Họ đã sử dụng một thuật toán phức tạp để giải mã tin nhắn."

  • "The hackers were unable to decrypt the sensitive information."

    "Những tin tặc không thể giải mã thông tin nhạy cảm."

  • "You need the correct key to decrypt the file."

    "Bạn cần khóa chính xác để giải mã tập tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrypt giải mã
Noun decryption sự giải mã
Verb encrypt mã hóa
Noun encryption sự mã hóa
Adjective encrypted đã được mã hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κρυπτός (kryptos)
Latin
crypta
English
crypt
Latin (prefix)
de-
English
decrypt

Nguồn gốc của 'Decrypt'

Từ 'decrypt' được hình thành từ tiền tố Latin 'de-' có nghĩa là 'làm ngược lại, loại bỏ' và gốc 'crypt' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kryptos' (κρυπτός) có nghĩa là 'ẩn giấu, bí mật'. Do đó, 'decrypt' có nghĩa đen là 'gỡ bỏ sự che giấu' hay 'làm cho thứ gì đó không còn bí mật nữa', tức là 'giải mã'.

Usage Note

Decrypt là quá trình ngược lại với encrypt (mã hóa). Nó liên quan đến việc sử dụng một khóa hoặc thuật toán để chuyển đổi dữ liệu đã được mã hóa trở lại dạng ban đầu, dễ đọc. Thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, bảo mật thông tin và truyền thông an toàn.

Prepositions

from into

‘Decrypt from’: chỉ nguồn gốc dữ liệu đã được mã hóa. Ví dụ: ‘The message was decrypted from a complex cipher.’ ‘Decrypt into’: chỉ kết quả dữ liệu sau khi giải mã. Ví dụ: ‘The message was decrypted into plain text.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decrypt
  • try to try to decrypt
    (cố gắng giải mã)
  • manage to manage to decrypt
    (xoay sở giải mã được)
  • attempt to attempt to decrypt
    (nỗ lực giải mã)
Adverb + decrypt
  • successfully successfully decrypt
    (giải mã thành công)
  • easily easily decrypt
    (giải mã dễ dàng)
decrypt + Noun
  • decrypt decrypt data
    (giải mã dữ liệu)
  • decrypt decrypt a message
    (giải mã một tin nhắn)
  • decrypt decrypt a file
    (giải mã một tệp tin)

Idioms

  • decrypt the data

    giải mã dữ liệu (thông tin được mã hóa)

    "We need special software to decrypt the data from the old hard drive."

    (Chúng ta cần phần mềm đặc biệt để giải mã dữ liệu từ ổ cứng cũ.)

  • decrypt a secret message

    giải mã một tin nhắn bí mật

    "The spy's mission was to decrypt a secret message from the enemy."

    (Nhiệm vụ của điệp viên là giải mã một tin nhắn bí mật từ kẻ thù.)

  • decrypt the enigma

    giải mã điều bí ẩn / làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp

    "Scientists are trying to decrypt the enigma of the universe's origin."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã điều bí ẩn về nguồn gốc vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrypt

Động từ
Lật mặt

Giải mã (dữ liệu) thành một dạng dễ hiểu.

"They used a sophisticated algorithm to decrypt the message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had found the key, they would have been able to decrypt the message.
Nếu họ tìm thấy chìa khóa, họ đã có thể giải mã tin nhắn.
Phủ định
If the hacker had not decrypted the files, the company would not have suffered such a huge loss.
Nếu hacker không giải mã các tệp, công ty đã không phải chịu một tổn thất lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the authorities have caught the spy if he hadn't decrypted the secret documents?
Liệu chính quyền có bắt được điệp viên nếu anh ta không giải mã các tài liệu bí mật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrypt".

Máy Enigma và Thế chiến II

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về việc 'giải mã' trong lịch sử là việc giải mã máy Enigma của Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Các nhà mật mã học tại Bletchley Park (Anh), với sự đóng góp quan trọng của Alan Turing, đã giải mã thành công các thông điệp của Enigma, được cho là đã rút ngắn chiến tranh và cứu sống hàng triệu người.

Bảo mật kỹ thuật số và Quyền riêng tư

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, 'giải mã' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực an ninh mạng và quyền riêng tư. Khi bạn gửi tin nhắn hoặc duyệt web, dữ liệu thường được mã hóa để bảo vệ khỏi bị truy cập trái phép. Khả năng 'giải mã' dữ liệu này chỉ dành cho người nhận hoặc hệ thống được ủy quyền, đảm bảo thông tin cá nhân được an toàn.